wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary listening

Total questions: 24

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Đi dạo

a)

Stroll

b)

Board

c)

Walk

d)

Lying

2.

Lying on the grass

a)

Nằm trên cỏ

b)

Mang chậu cây

c)

Nhặt vài bông hoa

d)

Đi dạo trên cỏ

3.

Holding documents

a)

Xem tài liệu

b)

Kiểm tra tài liệu

c)

Cầm tài liệu

d)

Chỉ vào tài liệu

4.

Mang chậu cây

a)

Picking up some flowers

b)

Carrying potted plants

c)

Lying on the grass

d)

Inspecting a machine

5.

Checking the hood

a)

Kiểm tra nắp xe

b)

Kiểm tra động cơ

c)

Kiểm tra báo cáo

d)

Kiểm tra tài liệu

6.

Kiểm tra máy móc

a)

Inspecting a machine

b)

Checking the hood

c)

Pointing at a monitor

d)

Lôking at the screen

7.

Board

a)

Đi xuống

b)

Đi dạo

c)

Đi lên

d)

Đi bộ

8.

Chỉ vào màn hình

a)

Looking at the screen

b)

Pointing at a monitor

c)

Picking up some flowers

d)

Watching a street performance

9.

Picking up some flowers

a)

Mang chậu cây

b)

Trồng hoa

c)

Tưới cây

d)

Nhặt vài bông hoa

10.

Street performance

a)

Trình diễn đường phố

b)

Tìm đường

c)

Màn trình diễn

d)

Nhảy múa đường phố

11.

Scarf

a)

Áo khoác

b)

Áo len

c)

Khăn quàng

d)

Khăn trải bàn

12.

Đơn giản

a)

Simple

b)

Casual

c)

Imformal

d)

Formal

13.

Write up a report

a)

Viết bản tường trình

b)

Trình bày bản báo cáo

c)

Viết bản báo cáo

d)

Soát lỗi báo cáo

14.

trùng lịch

a)

Scheduling conflict

b)

Schedule a meeting

c)

Meet demand

d)

Meet the need

15.

Đáp ứng nhu cầu

a)

Meet a deadline

b)

Meet demand

c)

Meet the need

d)

Budget report

16.

Proofread a proposal

a)

Báo cáo ngân sách

b)

Soát lỗi kế hoạch

c)

Phiên bản cuối cùng

d)

Đạt được thoả thuận

17.

Schedule a meeting

a)

Lên lịch họp

b)

Trong buổi họp

c)

Phòng họp

d)

Gặp mặt

18.

Báo cáo ngân sách

a)

Meet demand

b)

Budget report

c)

Write a contract

d)

Advertising campaign

19.

TV commercial

(a)  

20.

Make a suggestion

(a)  

21.

Advertising campaign

(a)  

22.

Reach an agreement

(a)  

23.

Hire a consulting firm

(a)  

24.

Put of a meeting = post pone

a)

Lên lịch cuộc họp

b)

Tham dự cuộc họp

c)

Mở cuộc họp

d)

Hoãn cuộc họp