Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9 Grade 7 ( No 3)

Total questions: 72

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

What festival is this?

a)

Easter

b)

Halloween

c)

Mid-autumn festival

d)

Water festival

2.

What festival is this?

a)

Easter

b)

Halloween

c)

Mid-autumn festival

d)

Water festival

3.

What festival is this?

a)

Carnival festival

b)

Halloween

c)

Mid-autumn festival

d)

Water festival

4.

Danh từ "celebration" có nghĩa là gì?

a)

Vụ thu hoạch

b)

Mùa

c)

Tôn giáo

d)

Lễ kỉ niệm

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "diễu hành"?

a)

Parade

b)

Romantic

c)

Seasonal

d)

Romance

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lãng mạn"?

a)

Parade

b)

Romantic

c)

Harvest

d)

Easter

7.

Động từ "celebrate" có nghĩa là gì?

a)

Diễu hành

b)

Thu hoạch

c)

Làm lễ kỉ niệm

d)

Tham gia

8.

Từ "festive" là loại từ gì?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

9.

Từ "harvest" có nghĩa là gì?

a)

Mùa

b)

Lễ hội

c)

Vụ thu hoạch

d)

Lễ kỉ niệm

10.
festival (n)
a)
lễ hội
b)
lễ tạ ơn
c)
quả nam việt quất
d)
tổ chức lễ
e)
gà tây
11.
fascinating (adj)
a)
thú vị, hấp dẫn
b)
nhân nhồi (vào gà)
c)
thuộc về mùa
d)
cắm trại
e)
nước sốt
12.
religious (adj)
a)
thuộc về tôn giáo
b)
bữa tiệc
c)
dốc
d)
tổ chức lễ
e)
gà tây
13.
celebrate (v)
a)
tổ chức lễ
b)
gà tây
c)
quả nam việt quất
d)
cắm trại
e)
nước sốt
14.
camp (n,v)
a)
cắm trại
b)
nước sốt
c)
thuộc về mùa
d)
tổ chức lễ
e)
gà tây
15.
thanksgiving (n)
a)
lễ hội
b)
lễ tạ ơn
c)
quả nam việt quất
d)
tổ chức lễ
e)
gà tây
16.
stuffing (n)
a)
thú vị, hấp dẫn
b)
nhân nhồi (vào gà)
c)
thuộc về mùa
d)
cắm trại
e)
nước sốt
17.
feast (n)
a)
thuộc về tôn giáo
b)
bữa tiệc
c)
dốc
d)
tổ chức lễ
e)
gà tây
18.
turkey (n)
a)
tổ chức lễ
b)
gà tây
c)
quả nam việt quất
d)
cắm trại
e)
nước sốt
19.
gravy (n)
a)
cắm trại
b)
nước sốt
c)
thuộc về mùa
d)
tổ chức lễ
e)
gà tây
20.
cranberry (n)
a)
lễ hội
b)
lễ tạ ơn
c)
quả nam việt quất
d)
tổ chức lễ
e)
gà tây
21.
seasonal (adj)
a)
thú vị, hấp dẫn
b)
nhân nhồi (vào gà)
c)
thuộc về mùa
d)
cắm trại
e)
nước sốt
22.
steep (adj)
a)
thuộc về tôn giáo
b)
bữa tiệc
c)
dốc
d)
tổ chức lễ
e)
gà tây
23.

Look at the picture and choose the correct answer.

a)

festival of lights

b)

Tet holiday

c)

Christmas

d)

Easter

24.

What do people do in La Tomatina?

a)

have a party

b)

make a camp

c)

throw tomatoes

d)

go to the desert

25.

Which festival do you see in the picture?

a)

Halloween

b)

Ghost Day

c)

The Elephant Race Festival

d)

Burning Man

26.

thú vị, hấp dẫn

a)

fascinating

b)

boring

c)

noisy

27.

feast (n)

a)

gà tây

b)

xa xôi

c)

bữa tiệc

28.

what is this festival?

a)

Halloween

b)

thanksgiving

c)

Easter

d)

carnival

29.

"tết Trung thu" tiếng Anh là gì?

a)

parade

b)

Mid-autumn Festival

c)

Water festival

30.

"thuộc văn hóa" tiếng Anh là gì?

a)

cultural

b)

culture

c)

religious

d)

seasonal

31.

what is this?

a)

cranberry

b)

lantern

c)

harvest

d)

festival

32.

"seasonal" nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

theo mùa

b)

nghiêm trọng

c)

thuộc truyền thống

d)

tổ chức lễ

33.

"harvest" nghĩa là gì?

a)

trang trí

b)

điểm nhấn

c)

gà tây

d)

mùa gặt, thu hoạch

34.

"feast" nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

lễ hội

b)

con dốc

c)

yến tiệc

d)

điểm nhấn

35.

"gà tây" tiếng anh là gì?

a)

fascinating

b)

take place

c)

turkey

d)

highlight

36.

What festival is this?

a)

Easter

b)

Halloween

c)

Mid-autumn festival

d)

Water festival

37.

Danh từ "celebration" có nghĩa là gì?

a)

Vụ thu hoạch

b)

Mùa

c)

Tôn giáo

d)

Lễ kỉ niệm

38.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tôn giáo"?

a)

Festival

b)

Religion

c)

Season

d)

Romance

39.

Từ nào sau đây có nghĩa là "diễu hành"?

a)

Parade

b)

Romantic

c)

Seasonal

d)

Romance

40.

Động từ "celebrate" có nghĩa là gì?

a)

Diễu hành

b)

Thu hoạch

c)

Làm lễ kỉ niệm

d)

Tham gia

41.

When means:

a)

Khi nào?

b)

Cái gi?

c)

Tại sao?

d)

Ai?

42.

Why means:

a)

Cái gì?

b)

Ai?

c)

Khi nào?

d)

Tại sao?

43.

On what holiday are children given chocolate eggs to eat?

a)

Easter

b)

Christmas

c)

Halloween

d)

Bonfire night

44.

Easter

(n)

/ˈiːstə(r)/

a)

lễ Giáng sinh

b)

lễ Phục sinh

45.

Halloween

(n)

/ˌhæləʊˈiːn/

a)

lễ hội hóa trang

b)

lễ Phục sinh

46.

Thanksgiving

(n)

/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/

a)

lễ Tạ ơn

b)

lễ hội hóa trang

47.

Mid-autumn Festival

(n)

/mɪd ˈɔːtəm/

a)

lễ Tạ ơn

b)

tết Trung thu

48.

Water festival

(n)

/ˈfestɪvl/

a)

lễ Tạ ơn

b)

lễ hội té nước

49.

carnival

(n)

/ˈkɑːnɪvl/

a)

lễ hội các na van

b)

lễ hội té nước

50.

parade

(n)

/pəˈreɪd/

a)

lễ hội các na van

b)

đoàn diễu hành

51.

celebratory

(adj)

/ˌseləˈbreɪtəri/

a)

kỷ niệm

b)

đoàn diễu hành

52.

culture

(n)

/ˈkʌltʃə(r)/

a)

kỷ niệm

b)

văn hóa

53.

festive

(adj)

/ˈfestɪv/

a)

văn hóa

b)

thuộc ngày lễ

54.

religious

(adj)

/rɪˈlɪdʒəs/

a)

tôn giáo

b)

văn hóa

55.

seasonal

(adj)

/ˈsiːzənl/

a)

thuộc ngày lễ

b)

theo mùa

56.

serious

(adj)

/ˈsɪəriəs/

a)

nghiêm trọng

b)

theo mùa

57.

superstitious

(adj)

/ˌsuːpəˈstɪʃəs/

a)

có tính mê tín

b)

nghiêm trọng

58.

traditional

(adj)

/trəˈdɪʃənl/

a)

theo mùa

b)

thuộc truyền thống

59.

feast

(n)

/fiːst/

a)

có tính mê tín

b)

yến tiệc

60.

cranberry

(n)

/ˈkrænbəri/

a)

yến tiệc

b)

cây việt quất

61.

turkey

(n)

/ˈtɜːki/

a)

yến tiệc

b)

gà tây

62.

stuffing

(n)

/ˈstʌfɪŋ/

a)

yến tiệc

b)

sự nhồi (nhồi gà tây trong lễ tạ ơn)

63.

gravy

(n)

/ˈɡreɪvi/

a)

gà tây

b)

nước xốt

64.

greasy

(adj)

/ˈɡriːsi/

a)

gà tây

b)

nhiều dầu mỡ

65.

steep

(n)

/stiːp/

a)

theo mùa

b)

con dốc

66.

chaos

(n)

/ˈkeɪɒs/

a)

nhiều dầu mỡ

b)

sự hỗn loạn

67.

highlight

(n,v)

/ˈhaɪlaɪt/

a)

tia, vòi

b)

điểm nhấn, làm nổi bật

68.

harvest

(n, v)

/ˈhɑːvɪst/

a)

điểm nhấn, làm nổi bật

b)

mùa gặt, thu hoạch

69.

lantern

(n)

/ˈlæntən/

a)

điểm nhấn, làm nổi bật

b)

đèn lồng

70.

decorate

(v)

/ˈdekəreɪt/

a)

trang trí

b)

mùa gặt, thu hoạch

71.

host

v, n

/həʊst/

a)

đăng cai, tổ chức, chủ nhà

b)

đèn lồng

72.

take place

(v)

/teɪk pleɪs/

a)

diễn ra, xảy ra

b)

đăng cai, tổ chức, chủ nhà