wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (3)

Total questions: 46

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

人生

b)

工人

c)

稳定

d)

待遇

e)

发愁

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

平静

b)

工人

c)

稳定

d)

待遇

e)

发愁

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

平静

b)

帆船

c)

稳定

d)

待遇

e)

发愁

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

平静

b)

帆船

c)

d)

待遇

e)

发愁

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

平静

b)

帆船

c)

d)

e)

发愁

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

平静

b)

帆船

c)

d)

e)

航行

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

积蓄

b)

帆船

c)

d)

e)

航行

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

积蓄

b)

二手

c)

d)

e)

航行

9.

Chọn đáp án đúng:

"chiếc, con (,lượng từ-được dùng cho tàu, thuyền) "

a)

积蓄

b)

二手

c)

彩虹

d)

e)

航行

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

积蓄

b)

二手

c)

彩虹

d)

包括

e)

航行

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

积蓄

b)

二手

c)

彩虹

d)

包括

e)

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

辞职

b)

二手

c)

彩虹

d)

包括

e)

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

辞职

b)

驾驶

c)

彩虹

d)

包括

e)

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

辞职

b)

驾驶

c)

轮流

d)

包括

e)

15.

Chọn đáp án đúng:

" bao gồm "

a)

辞职

b)

驾驶

c)

轮流

d)

包括

e)

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

辞职

b)

驾驶

c)

轮流

d)

e)

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

辞职

b)

驾驶

c)

轮流

d)

e)

  海鲜

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

傍晚

b)

驾驶

c)

轮流

d)

e)

  海鲜

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

傍晚

b)

舒适

c)

轮流

d)

e)

  海鲜

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

傍晚

b)

舒适

c)

轮流

d)

e)

  海鲜

21.

Chọn đáp án đúng:

"bữa (lượng từ)"

a)

傍晚

b)

舒适

c)

干活儿

d)

e)

  海鲜

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

傍晚

b)

舒适

c)

干活儿

d)

盼望

e)

  海鲜

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

傍晚

b)

舒适

c)

干活儿

d)

盼望

e)

陆地

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

各自

b)

舒适

c)

干活儿

d)

盼望

e)

陆地

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

各自

b)

c)

干活儿

d)

盼望

e)

陆地

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

各自

b)

c)

时刻

d)

盼望

e)

陆地

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

各自

b)

c)

时刻

d)

着火

e)

陆地

28.

Chọn đáp án đúng:

" từng người, riêng mình, mỗi"

a)

各自

b)

c)

时刻

d)

着火

e)

29.

Chọn đáp án đúng:

" chớ, đừng (phó từ- được dùng trong câu mệnh lệnh)"

a)

b)

c)

时刻

d)

着火

e)

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

随时

c)

时刻

d)

着火

e)

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

随时

c)

闪电

d)

着火

e)

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

随时

c)

闪电

d)

e)

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

随时

c)

闪电

d)

e)

拥抱

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

海里

b)

随时

c)

闪电

d)

e)

拥抱

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

海里

b)

台阶

c)

闪电

d)

e)

拥抱

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

海里

b)

台阶

c)

未来

d)

e)

拥抱

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

海里

b)

台阶

c)

未来

d)

太太

e)

拥抱

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

海里

b)

台阶

c)

未来

d)

太太

e)

时代

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

窄缝

b)

台阶

c)

未来

d)

太太

e)

时代

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

窄缝

b)

澳洲

c)

未来

d)

太太

e)

时代

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

窄缝

b)

澳洲

c)

新西兰

d)

太太

e)

时代

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

窄缝

b)

澳洲

c)

新西兰

d)

太太

e)

时代

43.

Chọn đáp án đúng:

"Trác Phong (tên người)"

a)

窄缝

b)

澳洲

c)

新西兰

d)

太太

e)

时代

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

窄缝

b)

澳洲

c)

新西兰

d)

太太

e)

时代

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

窄缝

b)

澳洲

c)

新西兰

d)

太太

e)

时代

46.

Đọc và trả lời các câu hỏi sau:

4 lines