Font size
WorksheetsHSK5 (3)
Total questions: 46
Worksheet time: 26mins
Chọn đáp án đúng:
人生
工人
稳定
待遇
发愁
Chọn đáp án đúng:
平静
工人
稳定
待遇
发愁
Chọn đáp án đúng:
平静
帆船
稳定
待遇
发愁
Chọn đáp án đúng:
平静
帆船
撞
待遇
发愁
Chọn đáp án đúng:
平静
帆船
撞
艘
发愁
Chọn đáp án đúng:
平静
帆船
撞
艘
航行
Chọn đáp án đúng:
积蓄
帆船
撞
艘
航行
Chọn đáp án đúng:
积蓄
二手
撞
艘
航行
Chọn đáp án đúng:
"chiếc, con (,lượng từ-được dùng cho tàu, thuyền) "
积蓄
二手
彩虹
艘
航行
Chọn đáp án đúng:
积蓄
二手
彩虹
包括
航行
Chọn đáp án đúng:
积蓄
二手
彩虹
包括
疯
Chọn đáp án đúng:
辞职
二手
彩虹
包括
疯
Chọn đáp án đúng:
辞职
驾驶
彩虹
包括
疯
Chọn đáp án đúng:
辞职
驾驶
轮流
包括
疯
Chọn đáp án đúng:
" bao gồm "
辞职
驾驶
轮流
包括
钓
Chọn đáp án đúng:
辞职
驾驶
轮流
顿
钓
Chọn đáp án đúng:
辞职
驾驶
轮流
顿
海鲜
Chọn đáp án đúng:
傍晚
驾驶
轮流
顿
海鲜
Chọn đáp án đúng:
傍晚
舒适
轮流
顿
海鲜
Chọn đáp án đúng:
傍晚
舒适
轮流
顿
海鲜
Chọn đáp án đúng:
"bữa (lượng từ)"
傍晚
舒适
干活儿
顿
海鲜
Chọn đáp án đúng:
傍晚
舒适
干活儿
盼望
海鲜
Chọn đáp án đúng:
傍晚
舒适
干活儿
盼望
陆地
Chọn đáp án đúng:
各自
舒适
干活儿
盼望
陆地
Chọn đáp án đúng:
各自
勿
干活儿
盼望
陆地
Chọn đáp án đúng:
各自
勿
时刻
盼望
陆地
Chọn đáp án đúng:
各自
勿
时刻
着火
陆地
Chọn đáp án đúng:
" từng người, riêng mình, mỗi"
各自
勿
时刻
着火
漏
Chọn đáp án đúng:
" chớ, đừng (phó từ- được dùng trong câu mệnh lệnh)"
雷
勿
时刻
着火
漏
Chọn đáp án đúng:
雷
随时
时刻
着火
漏
Chọn đáp án đúng:
雷
随时
闪电
着火
漏
Chọn đáp án đúng:
雷
随时
闪电
击
漏
Chọn đáp án đúng:
雷
随时
闪电
击
拥抱
Chọn đáp án đúng:
海里
随时
闪电
击
拥抱
Chọn đáp án đúng:
海里
台阶
闪电
击
拥抱
Chọn đáp án đúng:
海里
台阶
未来
击
拥抱
Chọn đáp án đúng:
海里
台阶
未来
太太
拥抱
Chọn đáp án đúng:
海里
台阶
未来
太太
时代
Chọn đáp án đúng:
窄缝
台阶
未来
太太
时代
Chọn đáp án đúng:
窄缝
澳洲
未来
太太
时代
Chọn đáp án đúng:
窄缝
澳洲
新西兰
太太
时代
Chọn đáp án đúng:
窄缝
澳洲
新西兰
太太
时代
Chọn đáp án đúng:
"Trác Phong (tên người)"
窄缝
澳洲
新西兰
太太
时代
Chọn đáp án đúng:
窄缝
澳洲
新西兰
太太
时代
Chọn đáp án đúng:
窄缝
澳洲
新西兰
太太
时代
Đọc và trả lời các câu hỏi sau:
