wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI LUYỆN GIỮA KÌ II - TRUNG 7

Total questions: 38

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm Latinh cho các chữ Hán 经 理

a)

jīnglǐ

b)

jīngyíng

2.

Chọn phiên âm Latinh cho các chữ Hán 咖 啡

a)

kālā

b)

kāfēi

3.

Chọn phiên âm Latinh cho các chữ Hán 自 行 车

a)

zìxíngchē

b)

chūzūchē

4.

Chọn phiên âm Latinh cho các chữ Hán 出 租 车

a)

zìxíngchē

b)

chūzūchē

5.

Chọn phiên âm Latinh cho các chữ Hán 最近

a)

zuìjìn

b)

zuìhòu

6.

Chọn phiên âm Latinh cho các chữ Hán 汽车

a)

qìchē

b)

qìdài

7.

Chọn phiên âm Latinh cho các chữ Hán 摩托车

a)

mótuōchē

b)

rìyòngpǐn

8.

Chọn phiên âm Latinh cho các chữ Hán 日用品

a)

rìyòngpǐn

b)

mótuōchē

9.

Chọn chữ Hán cho các phiên âm Latinh: zhōngyào

a)

中 药

b)

中 国

10.

Chọn chữ Hán cho các phiên âm Latinh: cháyè

a)

茶 杯

b)

茶 叶

11.

Chọn chữ Hán cho các phiên âm Latinh: yǔsǎn

a)

下 雨

b)

雨 伞

12.

Chọn chữ Hán cho các phiên âm Latinh: xiāngzi

a)

箱 子

b)

杯 子

13.

Chọn chữ Hán cho các phiên âm Latinh: xiāngshuǐ

a)

香 水

b)

香 蕉

14.

Chọn chữ Hán cho các phiên âm Latinh: yīfu

a)

衣 服

b)

毛 衣

15.

Chọn chữ Hán cho các phiên âm Latinh: cídiǎn

a)

字 典

b)

词 典

16.

Chọn chữ Hán cho các phiên âm Latinh: guāngpán

a)

光 荣

b)

光 盘

17.

Chọn câu trả lời đúng: 这 是 不 是 中 药?

a)

这 不 是 中 药,这 是 茶 叶。

b)

这 些 都 是 日 用 品。

c)

这 是 我 的 箱 子。

d)

这 是 汉 语 书。

18.

Chọn câu trả lời đúng: 这 个 箱 子 重 不 重?

a)

我 的 是 黑 的。

b)

这 个 箱 子 很 重。

c)

他 的 是 蓝 的。

d)

这 个 是 新 的。

19.

Chọn câu trả lời đúng: 这 个 箱 子 里 是 什 么?

a)

这 个 箱 子 是 新 的。

b)

这 个 箱 子 很 重。

c)

这 个 箱 子 是 黑 的。

d)

这 个 箱 子 里 都 是 日 用 品。

20.

Chọn câu trả lời đúng: 这 些 黑 的 是 什 么 东 西?

a)

我 的 在 这 儿 呢。

b)

我 的 箱 子 很 重。

c)

这 是 一 些 中 药。

d)

这不是我的。

21.

Chọn câu trả lời đúng: 你 身 体 怎 么 样?

a)

我 的 不 好 的。

b)

我 身 体 非 常 好。

c)

我 的 是 新 的。

d)

我 的 是 黑 的。

22.

Chọn câu trả lời đúng: 最 近 工 作 忙 不 忙?

a)

最 近 工 作 不 太 忙。

b)

最 近 学 习 很 好。

c)

最 近 我 很 好。

d)

最 近 功 课 太 忙。

23.

Chọn câu trả lời đúng: 你 想 喝 茶 还 是 咖 啡?

a)

我 吃 面 包。

b)

喝 杯 茶 吧 .

c)

我 去 食 堂 吃 饭。

d)

我 不 是 学 生。

24.

Chọn câu trả lời đúng: 你 的 车 是 新 的 还 是 旧 的?

a)

这 不 是 我 的。

b)

这 是 中 药。

c)

是 新 的。

d)

这 是 老 师 的 书。

25.

Trả lời câu hỏi: 这 是 谁 的 本 子?

4 lines
26.

Trả lời câu hỏi: 你 的 词 典 是 新 的 还 是 旧 的?

4 lines
27.

Sắp xếp từ thành câu: 你 的 / 蓝 的 / 车 / 是 / 还 是/ 红 的

4 lines
28.

Sắp xếp từ thành câu:  这 辆 / 车 / 是 / 还 是 / 你 的 / 小 芳 的

4 lines
29.

Sắp xếp từ thành câu:   小 张 / 日 语 / 英 语 / 学 习 / 还 是

4 lines
30.

Sắp xếp từ thành câu: 你 / 喝 / 茶 / 咖 啡 / 喝 / 还 是

4 lines
31.

Sắp xếp từ thành câu: 还 是 / 他 的 / 自 行 车 / 旧 的 / 新 的 / 是

4 lines
32.

Viết lại câu: 去 银 行 / 去 邮 局

4 lines
33.

Viết lại câu: 蓝 自 行 车 / 黑 自 行 车

4 lines
34.

Viết lại câu: 喝 水 / 喝 啤 酒

4 lines
35.

Viết lại câu: 学 习 英 语 / 学 习 汉 语

4 lines
36.

Viết lại câu: 是 学 生 / 是 老 师

4 lines
37.

Viết lại câu: 新 照 相 机 / 旧 照 相 机

4 lines
38.

你好!小猫!

我 是 猫。这 是 我 的...(1)...。这 是 我 的 妈 妈。...(2)...是 星 期 一,今 天 我 有 家 了,我...(3)...妈 妈 了。妈 妈 在 看 我, 她 在 笑:“你...(4)...!小 猫!”

我 坐 在 椅 子 上 看 她:“你 不 知 道 我 是...(5)...,对 吗?”妈 妈 也 坐 在 椅 子 上:“我...(6)...高 小 月,今 年 二 十 三 岁。我 是 中 国...(7)...。我 的 家 在 北 京。我 家 有 三 口 人, 爸 爸,...(8)... 和 我。我 的 爸 爸 是 一 名 医生,我 的 妈 妈 是 一 名 老 师。我 是 一 名...(9)...。这 里 是 日 本,这 里 是 大 学。我 在 日 本 学 习,我 在...(10)...日 语。她 在 笑,她  真 漂 亮。你 呢?你 叫 什 么 名 字?”妈 妈 问 我。

(a)