Font size
WorksheetsFoundation Lesson 3-5
Total questions: 40
Worksheet time: 21mins
complete (v)
đánh giá
hoàn thành
cái thang
chuyển đi
close (v, adj)
đẩy
đi lại
đóng, gần gũi
lái xe
careful (adj)
cẩn thận
chăm sóc
có ích
xinh đẹp
evening (n)
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
great (adj)
vĩ đại, tuyệt vời
chiều cao
gia đình
rời đi
túi, cặp sách
bag
bank
glass
class
cảm thấy
breathe
feel
leave
live
con đường
road
head
rose
right
bậc cầu thang
star
stare
stair
student
bữa tối
luncheon
breakfast
lunch
dinner
address (n,v)
địa chỉ
truyền hình
gửi, truyền đạt
cái đầm
ready (adj)
đọc sách
trao đổi
sẵn sàng
hoàn thành
special (adj)
không gian
đặc biệt
rộng lớn
cần thiết
delicious (adj)
vận chuyển
hương thơm
ngon miệng
thực phẩm
question (n)
câu hỏi
đáp án
chìa khóa
gợi ý
máy móc
supplies
hammer
tools
machine
tổng quan, chung
together
general
other
another
phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
interview
discussion
speech
address
to lớn, rộng lớn
good
better
large
worse
giấy tờ, tài liệu
document
pencil
paper
food
reach (v)
chạm tới, với lấy
mượn
trao đổi
tổ chức
bend down (ph.v)
dựa vào
cúi xuống
nhặt lên
cầm nắm
throw away (ph.v)
ném đi, vứt đi
chạy ra xa
đóng gói
sắp xếp
adjust (v)
xóa bỏ
giảm xuống
tăng lên
điều chỉnh
purchase (v, n)
mua, vật mua được
bán đi
sáp nhập
chạm tới
kiểm tra, đánh giá
watch
complete
respect
inspect
biểu diễn
perform
write
play
read
cài đặt, lắp đặt
install
uninstall
fill
put on
so sánh
common
complicate
complex
compare
cặp đựng tài liệu
suitcase
luggage
briefcase
baggage
plug in (ph.v)
cắm vào
rút ra
đặt, để
vượt qua
operate (v)
vượt qua
đưa ra
phân loại
vận hành
store (n,v)
cửa hàng
lắp đặt
lưu trữ, cất giữ
phân loại
pick up (ph.v)
đón, nhặt lên
ném đi
chờ đợi
gấp gọn
take off (ph.v)
đón lấy
cởi quần áo
cất cánh
mang đi
tủ nhiều ngăn
counter
cabinet
pile
file
kiểm tra, nghiên cứu
examine
keep
place
point
trình bày, thể hiện
send
represent
present
gift
thảo luận
discuss
display
district
dislike
xé rách
take off
put on
put up
tear up
