wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Foundation Lesson 3-5

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

complete (v)

a)

đánh giá

b)

hoàn thành

c)

cái thang

d)

chuyển đi

2.

close (v, adj)

a)

đẩy

b)

đi lại

c)

đóng, gần gũi

d)

lái xe

3.

careful (adj)

a)

cẩn thận

b)

chăm sóc

c)

có ích

d)

xinh đẹp

4.

evening (n)

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

5.

great (adj)

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

chiều cao

c)

gia đình

d)

rời đi

6.

túi, cặp sách

a)

bag

b)

bank

c)

glass

d)

class

7.

cảm thấy

a)

breathe

b)

feel

c)

leave

d)

live

8.

con đường

a)

road

b)

head

c)

rose

d)

right

9.

bậc cầu thang

a)

star

b)

stare

c)

stair

d)

student

10.

bữa tối

a)

luncheon

b)

breakfast

c)

lunch

d)

dinner

11.

address (n,v)

a)

địa chỉ

b)

truyền hình

c)

gửi, truyền đạt

d)

cái đầm

12.

ready (adj)

a)

đọc sách

b)

trao đổi

c)

sẵn sàng

d)

hoàn thành

13.

special (adj)

a)

không gian

b)

đặc biệt

c)

rộng lớn

d)

cần thiết

14.

delicious (adj)

a)

vận chuyển

b)

hương thơm

c)

ngon miệng

d)

thực phẩm

15.

question (n)

a)

câu hỏi

b)

đáp án

c)

chìa khóa

d)

gợi ý

16.

máy móc

a)

supplies

b)

hammer

c)

tools

d)

machine

17.

tổng quan, chung

a)

together

b)

general

c)

other

d)

another

18.

phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

a)

interview

b)

discussion

c)

speech

d)

address

19.

to lớn, rộng lớn

a)

good

b)

better

c)

large

d)

worse

20.

giấy tờ, tài liệu

a)

document

b)

pencil

c)

paper

d)

food

21.

reach (v)

a)

chạm tới, với lấy

b)

mượn

c)

trao đổi

d)

tổ chức

22.

bend down (ph.v)

a)

dựa vào

b)

cúi xuống

c)

nhặt lên

d)

cầm nắm

23.

throw away (ph.v)

a)

ném đi, vứt đi

b)

chạy ra xa

c)

đóng gói

d)

sắp xếp

24.

adjust (v)

a)

xóa bỏ

b)

giảm xuống

c)

tăng lên

d)

điều chỉnh

25.

purchase (v, n)

a)

mua, vật mua được

b)

bán đi

c)

sáp nhập

d)

chạm tới

26.

kiểm tra, đánh giá

a)

watch

b)

complete

c)

respect

d)

inspect

27.

biểu diễn

a)

perform

b)

write

c)

play

d)

read

28.

cài đặt, lắp đặt

a)

install

b)

uninstall

c)

fill

d)

put on

29.

so sánh

a)

common

b)

complicate

c)

complex

d)

compare

30.

cặp đựng tài liệu

a)

suitcase

b)

luggage

c)

briefcase

d)

baggage

31.

plug in (ph.v)

a)

cắm vào

b)

rút ra

c)

đặt, để

d)

vượt qua

32.

operate (v)

a)

vượt qua

b)

đưa ra

c)

phân loại

d)

vận hành

33.

store (n,v)

a)

cửa hàng

b)

lắp đặt

c)

lưu trữ, cất giữ

d)

phân loại

34.

pick up (ph.v)

a)

đón, nhặt lên

b)

ném đi

c)

chờ đợi

d)

gấp gọn

35.

take off (ph.v)

a)

đón lấy

b)

cởi quần áo

c)

cất cánh

d)

mang đi

36.

tủ nhiều ngăn

a)

counter

b)

cabinet

c)

pile

d)

file

37.

kiểm tra, nghiên cứu

a)

examine

b)

keep

c)

place

d)

point

38.

trình bày, thể hiện

a)

send

b)

represent

c)

present

d)

gift

39.

thảo luận

a)

discuss

b)

display

c)

district

d)

dislike

40.

xé rách

a)

take off

b)

put on

c)

put up

d)

tear up