wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử 11

Total questions: 109

Worksheet time: 27hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Năm 1471, vua Lê Thánh Tông lập thêm đạo thừa tuyên thứ 13 đó là

a)

<$> Đà Nẵng.

b)

<$> Bình Định.

c)

<$> Quảng Ngãi.

d)

<$> Quảng Nam.

2.

Năm 1466, ở địa phương, vua Lê Thánh Tông chia đất nước thành

a)

<$> 10 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.

b)

<$> 11 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.

c)

<$> 13 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.

d)

<$> 12 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.

3.

Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên gồm 3 ty là:

a)

<$> Đô ty; Thừa ty và Hiến ty.

b)

<$> Pháp ty; Đô ty và Hiến ty.

c)

<$> Thừa ty; Đô ty và Pháp ty.

d)

<$> Pháp ty, Hiến ty và Thừa ty.

4.

Tổ chức bộ máy chính quyền địa phương thời Lê sơ từ sau cải cách của vua Lê Thánh Tông là

a)

<$> đạo thừa tuyên, phủ, huyện, châu, xã.

b)

<$>  phủ Thừa Thiên, châu, huyện, xã, làng.

c)

<$>  đạo thừa tuyên, phủ, châu, hương, xã.

d)

<$>  phủ Thừa Thiên, huyện, châu, xã, làng.

5.

Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, trong bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên, Đô ty là cơ quan chuyên trách về

a)

<$> quân sự.

b)

<$> dân sự.

c)

<$> tư pháp.

d)

<$> kinh tế.

6.

Khi lên ngôi, vua Lê Thánh Tông chủ trương xóa bỏ hầu hết các chức quan đại thần có quyền lực lớn ở triều đình trung ương nhằm

a)

<$> giảm cồng kềnh bộ máy hành chính.

b)

<$> tập trung quyền lực vào tay nhà vua.

c)

<$> làm mới lại tổ chức bộ máy nhà nước.

d)

<$> để bộ máy hành chính không quan liêu.

7.

Để tập trung quyền lực vào tay nhà vua, Lê Thánh Tông chủ trương

a)

<$> chia cả nước thành 12 đạo thừa tuyên.

b)

<$> cho ban hành bộ Quốc triều hình luật.

c)

<$> tăng cường lực lượng quân đội triều đình.

d)

<$> xóa bỏ hầu hết những chức quan có nhiều quyền lực.

8.

Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, trong bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên, Thừa ty là cơ quan chuyên trách về

a)

<$> quân sự.

b)

<$>  dân sự.

c)

<$> tư pháp.

d)

<$> kinh tế.

9.

Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, trong bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên, Hiến ty là cơ quan chuyên trách về

a)

C quân sự.

b)

<$> dân sự.

c)

<$> tư pháp.

d)

<$> kinh tế.

10.

> Trọng tâm trong công cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) là lĩnh vực

a)

<$> kinh tế.

b)

<$> pháp luật.

c)

<$> hành chính.

d)

<$> giáo dục.

11.

Nội dung nào sau đây không phải là cải cách hành chính ở trung ương của vua Lê Thánh Tông?

a)

<$> Chia đất nước thành 12 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.

b)

<$> Xóa bỏ hầu hết các chức quan đại thần có quyền lực lớn.

c)

<$> Giữ lại một số ít quan đại thần cùng vua bàn việc khi cần.

d)

<$> Tổ chức hoàn thiện cơ cấu, chức năng của lục Bộ (sáu bộ).

12.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng những chính sách cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực hành chính?

a)

<$> Hoàn thiện hệ thống các cơ quan chuyên môn.

b)

<$> Tăng cường quyền lực cho các quan đại thần.

c)

<$> Đặt thêm Lục khoa để hỗ trợ và giám sát Lục bộ.

d)

<$> Tuyển chọn quan lại thông qua hình thức khoa cử.

13.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về chức năng của cơ quan Lục bộ, dưới thời vua Lê Thánh Tông?

a)

<$> Cơ quan giúp việc cho lục Tự (sáu tự).

b)

<$> Theo dõi, giám sát hoạt động của lục Khoa.

c)

<$> Cơ quan cao cấp chủ chốt trong triều đình.

d)

<$> Phụ trách hoạt động quân sự của nhà nước.

14.

Lê Thánh Tông tiến hành cải cách tổ chức bộ máy chính quyền ở trung ương theo hướng

a)

<$> giải thể hệ thống cơ quan chuyên môn, taapj trung quyền lực vào hoàng đế.

b)

<$> bổ sung hệ thống cơ quan trung gian, tập trung quyền lực vào hoàng đế.

c)

<$> hoàn thiện hệ thống cơ quan, tập trung quyền lực vào nhà vua.

d)

<$> hoàn thiện hệ thống cơ quan, tập trung quyền lực vào các bộ, khoa, tự.

15.

Cuộc cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông đã khắc phục được hạn chế nào trong bộ máy nhà nước?

a)

<$> Tranh giành địa vị của các hoàng tử.

b)

<$> Sự cấu kết của các chức quan đại thần.

c)

<$> Bóc lột nông dân của quan địa phương.

d)

<$> Sự chuyên quyền và nguy cơ cát cứ.

16.

Điểm tương đồng về quan điểm xây dựng đội ngũ quan lại trong bộ máy nhà nước thời vua Lê Thánh Tông so với công tác xây dựng cán bộ của Đảng và Nhà nước ta hiện nay là

a)

<$> có năng lực và phẩm chất tốt.

b)

<$> có năng lực, xuất thân dòng tộc.

c)

<$> ưu tiên tuyển chọn con em quan lại.

d)

<$> chỉ chú trọng con cháu người có công.

17.

Mô hình quân chủ chuyên chế thời Lê sơ đã ảnh hưởng như thế nào đến các nhà nước phong kiến ở Việt Nam ở giai đoạn sau?

a)

<$> Mô hình thử nghiệm cho các triều đại phong kiến.

b)

<$> Trở thành khuôn mẫu cho các triều đại về sau.

c)

<$> Đặt nền móng cho sự hình thành chế độ phong kiến.

d)

<$> Hình mẫu thí điểm cho các triều đại phong kiến.

18.

Năm 1483, vua Lê Thánh Tông đã cho biên soạn và ban hành bộ luật nào?

a)

<$> Quốc triều hình luật.

b)

<$> Luật Gia Long.

c)

<$> Hình thư.

d)

<$> Hoàng triều luật lệ.

19.

Bộ Quốc Triều hình luật dưới thời Lê sơ còn có tên gọi khác là

a)

<$> Luật Gia Long.

b)

<$> Hình thư.

c)

<$> Hoàng Việt luật lệ.

d)

<$>  Luật Hồng Đức.

20.

Bộ Quốc Triều hình luật được hoàn chỉnh và ban hành trên cơ sở bộ luật khởi thảo từ thời vua

a)

<$> Lê Thái Tông.

b)

<$> Lê Thánh Tông.

c)

<$> Lê Nhân Tông.

d)

<$> Lê Thái Tổ.

21.

> Một trong những điểm mới của bộ Quốc triều hình luật là

a)

<$> gia tăng hình phạt đối với người phạm tội là trẻ nhỏ hoặc người tàn tật.

b)

<$>  đề cao tuyệt đối địa vị của nam giới, phụ nữ không có quyền lợi gì.

c)

<$> bảo vệ những người yếu thế trong xã hội (phụ nữ, trẻ em, người tàn tật,…).

d)

<$>  xóa bỏ hình phạt đối với người phạm tội nếu tàn tật hoặc tuổi còn nhỏ. 

22.

“Một thước núi, một tấc sông của ta, lẽ nào lại nên vứt bỏ?... Nếu ngươi dám đem một thước một tấc đất của Thái Tổ làm mồi cho giặc, thì tội phải chu di”. Lời căn dặn trên vua Lê Thánh Tông phản ánh điều gì?

a)

<$> Quyết tâm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của nhà Lê

b)

<$> Chính sách ngoại giao mềm dẻo của triều Lê sơ.

c)

<$> Quyết tâm gìn giữ nền độc lập dân tộc của nhà Lê.

d)

<$> Chính sách đại đoàn kết dân tộc của nhà Lê sơ.

23.

Điểm giống nhau của bộ Quốc triều hình luật, bộ Hình thư và Hình luật là gì?

a)

<$> Bảo vệ quyền lợi những người tàn tật

b)

<$> Bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ.

c)

<$> Bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị.

d)

<$> Bảo vệ quyền lợi những người phạm tội khi tuổi còn nhỏ.

24.

Điểm khác nhau của bộ Quốc triều hình luật so với bộ Hình thư và Hình luật là gì?

a)

<$> Bảo vệ chủ quyền, lãnh thổ quốc gia.

b)

<$> Bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ.

c)

<$> Bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị.

d)

<$> Bảo vệ quyền lợi của vua và hoàng tộc.

25.

Điểm giống nhau của bộ Quốc triều hình luật, bộ Hình thư và Hình luật là gì?

a)

<$> Bảo vệ quyền lợi những người tàn tật

b)

<$> Bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ.

c)

<$> Bảo vệ sức kéo, khuyến khích phát triển nông nghiệp.

d)

<$> Bảo vệ quyền lợi những người phạm tội khi tuổi còn nhỏ.

26.

 Quân đội dưới thời vua Lê Thánh Tông được gọi là

a)

<$> thân binh và tân binh.

b)

<$> hương binh và ngoại binh.

c)

<$> thủy binh và bộ binh.

d)

<$> cấm binh và ngoại binh.

27.

> Để rèn luyện quân đội, nhà Lê Thánh Tông đã có quy định chặt chẽ

a)

<$> mua sắm vũ khí phương Tây trang bị cho quân đội.

b)

<$> thường xuyên huấn luyện theo kiểu phương Tây.

c)

<$> kỉ luật, huấn luyện võ nghệ hằng năm.

d)

<$> mời võ sĩ phương Tây huấn luyện cho quân đội.

28.

Để rèn luyện quân đội, nhà Lê Thánh Tông đã có quy định chặt chẽ

a)

<$> mua sắm vũ khí phương Tây trang bị cho quân đội.

b)

<$> thường xuyên huấn luyện theo kiểu phương Tây.

c)

<$> tập trận, thao diễn võ nghệ hằng năm.

d)

<$> mời võ sĩ phương Tây huấn luyện cho quân đội.

29.

> Từ năm 1466, hệ thống tổ chức quân đội Đại Việt được cải tổ trên quy mô lớn. Cả nước được chia thành

a)

<$> 4 khu vực quân sự (Tứ phủ quân).

b)

<$> 5 khu vực quân sự (Ngũ phủ quân).

c)

<$> 6 khu vực quân sự (Lục phủ quân).

d)

<$> 7 khu vực quân sự (Thất phủ quân).

30.

Từ năm 1466, dưới thời vua Lê Thánh Tông quy định mỗi phủ quân phụ trách

a)

<$> từ một đến hai địa phương.

b)

<$> từ hai đến ba địa phương.

c)

<$> từ ba đến bốn địa phương.

d)

<$> từ bốn đến năm địa phương.

31.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng những chính sách cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực quân sự - quốc phòng?

a)

<$> Chia cả nước thành 5 khu vực quân sự (Ngũ phủ quân).

b)

<$> Dành nhiều ưu đãi cho bình lính, như: cấp ruộng đất,…

c)

<$> Quy định chặt chẽ về kỉ luật và huấn luyện, tập trận,…

d)

<$>  Chia quân đội thành hai bộ phận là: hương binh và ngoại binh.

32.

Để rèn luyện quân đội, nhà Lê sơ ngoài việc duyệt binh sĩ hàng năm còn có quy định nào sau đây?

a)

<$> Cứ 3 năm tổ chức một kỳ thi khảo võ nghệ.

b)

<$> Mua sắm vũ khí phương Tây trang bị cho quân đội.

c)

<$> Thường xuyên huấn luyện theo kiểu phương Tây.

d)

<$> Mời võ sĩ phương Tây huấn luyện cho quân đội.

33.

Dưới thời Lê Thánh Tông, nhà nước có nhiều ưu đãi đối với binh lính, không nhằm mục đích gì?

a)

<$> Để người lính tận trung với vua và triều đình.

b)

<$> Để tăng cường khả năng chiến đấu của binh lính.

c)

<$> Để khuyến khích mọi người dân đi lính.

d)

<$> Để bính lính yên tâm ở trong quân ngũ trong một thời gian dài.

34.

Dưới thời Lê Thánh Tông, nhà nước áp dụng chế độ “ngụ binh ư nông” không nhằm mục đích nào?

a)

<$> Làm giảm người thoát ly sản xuất

b)

<$> Để động viên binh lính yên  tâm đúng trong quân ngũ.

c)

<$> Triều đình giảm bớt chi phí quân sự.

d)

<$> Bảo đảm cân đối giữa kinh tế và quốc phòng.

35.

Dưới thời Lê Thánh Tông, nhà Lê đã xây dựng được đội quân hùng mạnh, có tác dụng gì?

a)

<$> Giúp nhà Lê sơ chiến thắng quân Nguyên Mông.

b)

<$> Góp phần củng cố chính quyền trung ương tập quyền vững mạnh.

c)

<$> Giúp nhà Lê sơ chiến thắng quân Minh.

d)

<$> Góp phần hoàn thiện bộ máy chính quyền ở địa phương.

36.

>  Để phát triển kinh tế, vua Lê Thánh Tông đã ban hành các chính sách

a)

<$> lập quan Hà đê sứ và quan quân điền.

b)

<$> cho đào kênh máng, đắp đê “quai vạc”.

c)

<$> lập quan Hà đê sứ và đắp đê “quai vạc”.

d)

<$> chế độ lộc điền và chế độ quân điền.

37.

Dưới thời vua Lê Thánh Tông, chế độ ban cấp ruộng đất lần lượt cho các hạng quan lại từ tam phẩm (nếu ruộng  lộc đượ ít) trở xuống đến tất cả các tầng lớp nhân dân được gọi là

a)

<$> lộc điền.

b)

<$> quân điền.

c)

<$> phúc điền.

d)

<$> phong điền.

38.

Chính sách lộc điền là để ban cấp ruộng đất cho

a)

<$> những người trong hoàng tộc.

b)

<$> vua, quý tộc, quan lại cao cấp

c)

<$> quý tộc, quan lại cao cấp.

d)

<$> quý tộc, quan lại cấp thấp.

39.

Dưới thời Lê Thánh Tông, diện tích đất đai được khai khẩn mở rộng về phía nào?

a)

<$> Phía  đông.

b)

$> phía tây.

c)

<$> phía bắc

d)

<$> phía nam.

40.

Dưới thời Lê Thánh Tông, để thực hiện chính sách quân điền, nhà nước lấy nguồn đất nào để phân chia?

a)

<$> Ruộng đất của các địa chủ sở hữu trên 10 ha.

b)

<$> Ruộng đất của quý tộc sở hữu trên 10 ha.

c)

<$> Ruộng đất của quan lại sở hữu trên 10 ha

d)

<$> Ruộng đất công làng xã.

41.

Chính sách cải cách nào sau đây của vua Lê Thánh Tông đã góp phần khẳng định quyền sở hữu tối cao của Nhà nước tạo nền tảng cho kinh tế nông nghiệp phát triển?

a)

<$> Đồn điền.

b)

<$> Đê điều.

c)

<$> Ruộng đất.

d)

<$> Khẩn hoang.

42.

>  Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng những chính sách cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực kinh tế?

a)

<$> Cho phép nhân dân tự do giết mổ trâu, bò; nghiêm cấm việc khai khẩn đồn điền.

b)

<$> Ban cấp ruộng đất cho quý tộc, quan lại từ tứ phẩm trở lên (chính sách lộc điền).

c)

<$> Khuyến khích nhân dân khai khẩn đồn điền, mở rộng diện tích canh tác trên cả nước.

d)

<$> Ban cấp ruộng đất cho các hạng từ quan lại, binh lính đến các tầng lớp nhân dân.

43.

Chính sách cải cách nào của vua Lê Thánh Tông đã góp phần khẳng định quyền sở hữu tối cao của Nhà nước về ruộng đất?

a)

A. Ban hành chính sách lộc điền và phong điền.

b)

B. Ban hành chính sách lộc điền và quân điền.

c)

C. Ban hành chính sách quân điền và phúc điền.

d)

D. Khuyến khích khai khẩn đồn điền.

44.

Tác dụng lớn nhất của chính sách quân điền dưới thời vua Lê Thánh Tông là gì?

a)

A. Ổn định trật tự xã hội, phát triển nội thương.

b)

B. Ổn định trật tự xã hội, khôi phục sản xuất nông nghiệp.

c)

C. Ổn định trật tự xã hội, phát triển công, nông nghiệp.

d)

D. Ổn định trật tự xã hội, phát triển công thương nghiệp.

45.

Vì sao Lê Thánh Tông ban hành phép quân điền?

a)

A. Đáp ứng nguyện vọng của quan lại từ nhất phẩm đến tứ phẩm

b)

B. Để giải quyết tình trạng bất cập về ruộng đất.

c)

C. Đáp ứng yêu cầu của binh lính và những người đi lao dịch.

d)

D. Để mở rộng diện tích canh tác.

46.

Vào nửa đầu thế kỉ XIX, vị vua nào của triều Nguyễn đã thực hiện công cuộc cải cách đất nước

a)

<$> Minh Mạng.

b)

<$> Gia Long.

c)

<$> Tự Đức..

d)

<$> Thiệu trị.

47.

Để tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước, sau khi lên ngôi, vua Minh Mạng đã thực hiện chính sách gì?

a)

<$> tiến hành cải cách đất nước.

b)

<$> nhờ sự giúp đở của các nước ngoại bang.

c)

<$> ưu tiên phát triển kinh tế thương nghiệp.

d)

<$> tiến hành chiến tranh mở rộng lãnh thổ.

48.

Sau khi đánh bại Tây Sơn, Triều nguyễn được thành lập và cai quản vùng đất từ

a)

<$> Bắc vào Nam.

b)

<$> Đằng Ngoài

c)

<$> Đằng Trong.

d)

<$> Thừa Thiên Huế.

49.

Năm 1802, Triều Nguyễn được thành lập trong bối cảnh nào sau đây

a)

<$> đất nước vừa trải qua chiến tranh và bị chia cắt lâu dài.

b)

<$> chính trị, xã hội ổn định, kinh tế phát triển mạnh.

c)

<$> nước ta bị thực dân Pháp xâm lược và trở thành thuộc địa.

d)

<$> cuộc chiến với Vương triều Tây Sơn diễn ra quyết liệt.

50.

Một trong những việc làm mà vua Gia Long chú trọng thực hiện sau khi lên ngôi hoàng đế là

a)

<$> thực hiện các chính sách nhằm ổn định tình hình đất nước.

b)

<$> đặt ra các loại thuế mới để bổ sung vào ngân khố nhà nước.

c)

<$> thực hiện tuyển quân, tăng cường sức mạnh của quân đội.

d)

<$> tiến hành chiến tranh xâm lấn, mở rộng lãnh thổ.

51.

Một trong những việc làm mà vua Gia Long chú trọng thực hiện sau khi lên ngôi hoàng đế là

a)

<$> ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất về mặt lãnh thổ.

b)

<$> đặt ra các loại thuế mới để bổ sung vào ngân khố nhà nước.

c)

<$> thực hiện tuyển quân, tăng cường sức mạnh của quân đội.

d)

<$> tiến hành chiến tranh xâm lấn, mở rộng lãnh thổ.

52.

<#>  Một trong những đặc điểm về bộ máy hành chính nhà nước thời vua Gia Long là

a)

<$> bộ máy hành chính chưa hoàn chỉnh.

b)

<$> đã hoàn chỉnh bộ máy nhà nước trong cả nước.

c)

<$> ở trung ương, bộ máy hành chính đã hoàn chỉnh.

d)

<$> ở địa phương, bộ máy hành chính đã hoàn chỉnh.

53.

Một trong những đặc điểm về bộ máy hành chính nhà nước thời vua Gia Long là

a)

<$> ở trung ương, nhiều cơ quan chưa hoàn chỉnh.

b)

<$> đã hoàn chỉnh bộ máy nhà nước trong cả nước.

c)

<$> ở Đằng Ngoài, bộ máy hành chính đã hoàn chỉnh.

d)

<$> ở Đằng Trong, bộ máy hành chính đã hoàn chỉnh.

54.

Một trong những đặc điểm về bộ máy hành chính nhà nước thời vua Gia Long là

a)

<$> ở địa phương, tính phân quyền còn đậm nét.

b)

<$> đã hoàn chỉnh bộ máy nhà nước trong cả nước.

c)

<$> bộ máy nhà nước đã hoàn chỉnh ở Bắc Thành.

d)

<$> bộ máy hành chính đã hoàn chỉnh ở Gia Định Thành.

55.

Một trong những đặc điểm về bộ máy hành chính nhà nước thời vua Gia Long là

a)

<$> tổ chức hành chính trong cả nước chưa được thống nhất.

b)

<$> đã thống nhất được các đơn vị hành chính ở Đằng Trong.

c)

<$> đã thống nhất được các đơn vị hành chính ở Đằng Ngoài.

d)

<$> tổ chức hành chính trong cả nước đã được thống nhất.

56.

Trước khi vua Minh Mạng tiến hành cải cách, quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu là

a)

<$> do quan võ nắm giữ.

b)

<$> do quan văn nắm giữ.

c)

<$> do Lục bộ nắm giữ.

d)

<$> do Đô sát viện nắm giữ.

57.

Năm 1820 sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng tiến hành các biện pháp cải cách nhằm mục đích gì

a)

<$> khắc phục tình trạng thiếu thống nhất, phân quyền.

b)

<$> chuẩn bị tiến hành chiến tranh, mở rộng lãnh thổ.

c)

<$> phân tán quyền lực cho những người thân thích.

d)

<$> tạo điều kiện cho nhân dân tham gia chính quyền.

58.

<#>  Năm 1820 sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng tiến hành các biện pháp cải cách nhằm mục đích gì

a)

<$> tập trung quyền lực, hoàn thiện bộ máy nhà nước.

b)

<$> ưu tiên phát triển giáo dục, nâng cao dân trí.

c)

<$> chú trọng phát triển kinh tế, ưu tiên thương nghiệp.

d)

<$> xây dựng quân đội hùng mạnh ở khu vực.

59.

Đây là tranh vẽ lại chân dung của một vị vua Triều Nguyễn ở nước ta.

a)

<$> Vua Tự Đức.

b)

<$> Vua Thiệu Trị.

c)

<$> Vua Gia Long.

d)

<$> Vua Minh Mạng.

60.

Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) là 

a)

<$> kinh tế.

b)

<$> chính trị.

c)

<$> hành chính.

d)

<$> quân sự.

61.

Để tập trung quyền lực vào tay mình, vua Minh Mạng đã thực hiện biện pháp nào

a)

<$> khôi phục lại Bộ Hộ thời Tây Sơn.

b)

<$> xóa bỏ Bộ Binh thời Tây Sơn.

c)

<$> cải tổ hệ thống Văn thư phòng.

d)

<$> thành lập Bộ Hình, Bộ Công.

62.

Để tập trung quyền lực vào tay mình, vua Minh Mạng ngoài việc cải tổ lại hệ thống Văn thư phòng còn

a)

<$> bãi bỏ chức năng Lục bộ.

b)

<$> bãi bỏ chức năng Lục tự.

c)

<$> thành lập Cơ mật Viện.

d)

<$> lập mới Bộ Hình, Bộ Công.

63.

Năm 1820, vua Minh Mạng tiến hành cải tổ đã đổi cơ quan nào sau đây thành Văn thư phòng?

a)

<$> Đô Sát Viện.

b)

<$> Cơ Mật Viện.

c)

<$> Thị Thư Viện.

d)

<$> Đại Lý Tự.

64.

<#> Năm 1820, vua Minh Mạng tiến hành cải tổ đã đổi Thị Thư Viện thành cơ quan nào sau đây?

a)

<$> Nội Các.

b)

<$> Cơ Mật Viện.

c)

<$> Văn Thư Phòng.

d)

<$> Đô Sát Viện.

65.

Năm 1829, vua Minh Mạng cho thành lập Nội các để thay thế cho cơ quan nào sau đây?

a)

<$> Đô Sát Viện.

b)

<$> Cơ Mật Viện.

c)

<$> Văn Thư Phòng.

d)

<$> Đại Lý Tự.

66.

Năm 1829, vua Minh Mạng cho thành lập Nội các để thay thế cho Văn thư phòng với chức năng như là

a)

<$> cơ quan giúp việc cho Cơ mật viện.

b)

<$> một cơ quan hành chính địa phương.

c)

<$> một cơ quan hành chính trung ương.

d)

<$> cơ quan giúp việc cho Đô sát viện

67.

Cơ quan có nhiệm vụ chuyển và tiếp nhận công văn từ triều đình đến các địa phương và ngược lại thời vua Minh Mạng là

a)

<$> Nam Ty.

b)

<$> Bắc Ty.

c)

<$> Nội Các.

d)

<$> Lục Khoa.

68.

Năm 1829, vua Minh Mạng cho lập Nội các để thực hiện nhiệm vụ nào dưới đây?

a)

<$> Tiếp nhận và xử lý công văn.          

b)

<$> Phụ trách thuế khóa, hộ tịch.

c)

<$> Cố vấn các vấn đề quân sự.   

d)

<$> Khởi thảo luật pháp cho triều đình.

69.

Một trong những chức năng cơ bản của cơ quan Nội các thời vua Minh Mạng là

a)

<$> thi hành án về các tệ nạn xã hội.

b)

<$> soạn thảo các điều luật mới về kinh tế.

c)

<$> khởi thảo các thuế cáo, lưu giữ công văn.

d)

<$> tiến hành các hoạt động văn hóa, giáo dục.

70.

Một trong những chức năng cơ bản của cơ quan Nội các thời vua Minh Mạng là

a)

<$> thi hành án về các tệ nạn xã hội.

b)

<$> soạn thảo các điều luật mới về kinh tế.

c)

<$> khởi thảo các thuế cáo, lưu giữ công văn.

d)

<$> tiến hành các hoạt động văn hóa, giáo dục.

71.

Một trong những chức năng cơ bản của cơ quan Nội các thời vua Minh Mạng là

a)

<$> sửa dối, ban hành các điều luật về văn hóa xã hội.

b)

<$> soạn thảo các điều luật mới về kinh tế và quân sự.

c)

<$> chuyển và tiếp nhận công văn từ trung ương đến địa phương.

d)

<$> tiến hành các hoạt động văn hóa, giáo dục ở trung ương.

72.

Năm 1834, vua Minh Mạng đã cho thành lập cơ quan nào sau đây

a)

<$> Đô Sát Viện.

b)

<$> Cơ Mật Viện.

c)

<$> Văn Thư Phòng.

d)

<$> Đại Lý Tự.

73.

Cơ mật viện có chức năng, nhiệm vụ là

a)

<$> tiếp nhận và xử lý công văn đến và đi giữa trung ương với địa phương.

b)

<$> tham mưu, tư vấn cho nhà vua các vấn đề chiến lược về quân sự.

c)

<$> nắm quyền chỉ đạo các quan văn, thay thế vua xử lí một số công việc.

d)

<$> giám sát thi hành luật pháp và quy định triều đình.

74.

Thời vua Minh Mạng, cơ quan tư vấn tối cao cho nhà vua về những vấn đề quân sự quan trọng là

a)

<$> Đại Lý Tự.

b)

<$> Cơ Mật Viện.

c)

<$> Văn Thư Phòng.

d)

<$> Đô Sát Viện

75.

<#>  Năm 1834, vua Minh Mạng đã cho thành lập Cơ mật viện có nhiệm vụ cơ bản là

a)

<$> ban hành các công văn mật do nhà vua soạn thảo.

b)

<$> tư vấn cho nhà vua về những vấn đề quân sự quan trọng.

c)

<$> sửa đổi, bổ sung các điều luật mới về kinh tế, xã hội.

d)

<$> thay nhà vua quyết định những vấn đề quan trọng.

76.

Đứng đầu quan văn, quan võ trong Cơ mật viện được tuyển chọn thông qua hình thức nào

a)

<$> tổ chức các kỳ thi để lựa chọn.

b)

<$> nhà vua đích thân lựa chọn.

c)

<$> đề xuất của các quan đại thần.

d)

<$> Tổng đốc ở các địa phương.

77.

Thời vua Minh Mạng, cơ quan tư vấn tối cao cho nhà vua về hành chính, chính trị và an ninh, quân sự là

a)

<$> Lục bộ, Lục tự.

b)

<$> Nội các, Cơ mật viện.

c)

<$> Nội vụ phủ..

d)

<$> Đô Sát Viện.

78.

Thời vua Minh Mạng, cơ quan nào sau đây đảm nhận chức năng giám sát, thanh tra chéo giữa các cơ quan trung ương

a)

<$> Lục bộ, Lục tự.

b)

<$> Nội các, Cơ mật viện.

c)

<$> Đô sát viện và Lục khoa.

d)

<$> Hàn lâm viện và Nội vụ phủ.

79.

Năm 1820 sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng tiến hành nhiều cải cách ở địa phương, quan trọng nhất là

a)

<$> cải cách về kinh tế.

b)

<$> cải cách về văn hóa, giáo dục.

c)

<$> cải cách về hành chính.

d)

<$> cải cách về chế độ thuế khóa

80.

Vị vua nào dưới triều Nguyễn đã quyết định chia đất nước thành các đơn vị hành chính tỉnh?

a)

<$> Gia Long.  

b)

<$> Minh Mạng.      

c)

<$> Thiệu Trị. 

d)

<$> Tự Đức.

81.

Cải cách quan trọng nhất của vua Minh Mạng về hành chính ở địa phương là

a)

<$> khôi phục các đơn vị hành chính cũ.

b)

<$> chia đất nước thành các đạo.

c)

<$> chia đất nước thành các tỉnh.

d)

<$> đặt Dinh, Trấn ở các đạo.

82.

Năm 1820 sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng tiến hành cải cách các đơn vị hành chính ở địa phương và chia đất nước thành

a)

<$> 12 đạo như thời nhà Lê.

b)

<$> 5 đạo (Đông, Tây, Nam, Bắc).

c)

<$> 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

d)

<$> 12 lộ như thời nhà Trần.

83.

Để tăng cường tính thống nhất của quốc gia, vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã chia cả nước thành

a)

<$> 12 đạo thừa tuyên và một phủ Thừa Thiên. 

b)

<$> 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

c)

<$> lộ (trấn) do An phủ sứ quản lí.

d)

<$> 63 tỉnh thành như hiện nay.

84.

Trong cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), đứng đầu tỉnh là

a)

<$> chủ tịch tỉnh, bí thư tỉnh uỷ.

b)

<$> thị trưởng, chủ tịch tỉnh.

c)

<$> tổng đốc, tuần phủ.

d)

<$> tỉnh trưởng.

85.

Vua Minh Mạng tiến hành cải cách các đơn vị hành chính ở địa phương và chia đất nước thành 30 tỉnh, đứng đầu mỗi tỉnh là

a)

<$> Tri phủ.

b)

<$> Tri huyện.

c)

<$> Tổng đốc.

d)

<$> Cai tổng.

86.

<#>  Thời vua Minh Mạng, chức quan nào sau đây là người phụ trách cùng lúc hai tỉnh

a)

<$> Tri phủ.

b)

<$> Tri huyện.

c)

<$> Tổng đốc.

d)

<$> Cai tổng.

87.

Đối với các đơn vị hành chính ở vùng dân tộc thiểu số, vua Minh Mạng cho đổi các bản, sách, động thành

.

a)

<$> các đạo như ở đồng bằng.

b)

<$> các huyện như ở đồng bằng.

c)

<$> các xã như ở đồng bằng.

d)

<$> các trấn như ở đồng bằng.

88.

Một trong những cải cách quan trọng của vua Minh Mạng đối với vùng dân tộc thiểu số miền núi là

a)

<$> thực hiện chính sách cai trị chéo ở các địa phương.

b)

<$> tăng cường quyền lực cho các tù trưởng địa phương.

c)

<$> bãi bỏ chế độ cai trị của các từ trường địa phương.

d)

<$> khôi phục các phong tục tập quán củ của địa phương.

89.

Một trong những cải cách quan trọng của vua Minh Mạng đối với vùng dân tộc thiểu số miền núi là

a)

<$> thực hiện chính sách cai trị chéo ở các địa phương.

b)

<$> tăng cường quyền lực cho các tù trưởng địa phương.

c)

<$> bổ dụng quan lại triều đình đến cai trị trực tiếp.

d)

<$> triều đình nắm quyền cai trị gián tiếp các địa phương.

90.

Để củng cố thể chế quân chủ chuyên chế, vào nửa đầu thế kỉ XIX nhà Nguyễn đã

 

a)

<$> thực hiện chính sách đóng cửa.

b)

<$> ban hành chính sách kinh tế mới.

c)

<$> tiến hành cải cách đất nước.

d)

<$> tiến hành đổi mới đất nước.

 

91.

Năm 1820, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện cải cách đất nước đạt được kết quả là

a)

<$> xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.

b)

<$> hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

c)

<$> đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng trầm trọng.

d)

<$> đất nước hùng cường, lãnh thổ không ngừng được mở rộng.

92.

Năm 1820, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện cải cách đất nước đạt được kết quả là

a)

<$> thống nhất các đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.

b)

<$> khôi phục được các đơn vị hành chính cũ ở các địa phương.

c)

<$> đưa đất nước thoát khỏi tình trạng lạc hậu kéo dài.

d)

<$> chính trị, xã hội ổn định, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

93.

Năm 1820, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện cải cách đất nước đạt được kết quả là

a)

<$> tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước chặt chẽ, hiệu quả.

b)

<$> bộ máy nhà nước được mở rộng, hoạt động linh hoạt.

c)

<$> chính trị, xã hội ổn định, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

d)

<$> xóa bỏ được chế độ phong kiến lỗi thời, lạc hậu

94.

Năm 1820, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện cải cách đất nước đạt được kết quả là

a)

<$> chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan được phân định rõ ràng.

b)

<$> chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan không được phát huy.

c)

<$> chính trị, xã hội ổn định, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

d)

<$> xóa bỏ được chế độ phong kiến lỗi thời, lạc hậu.

95.

Một trong những kết quả đạt được từ cuộc cải cách của vua Minh Mạng là

a)

<$> Nhà vua nắm trong tay quyền lập pháp, hành pháp.

b)

<$> Cơ mật viện có toàn quyền thực hiện lập pháp.

c)

<$> Nội các có toàn quyền trong việc thi hành pháp.

d)

<$> quyền tư pháp thuộc cơ quan Đô sát viện.

96.

Một trong những kết quả đạt được từ cuộc cải cách của vua Minh Mạng là

a)

<$> Nhà vua nắm trong tay tư pháp và quân đội.

b)

<$> Cơ mật viện thể hiện được chức năng lập pháp.

c)

<$> Nội các đã thể hiện được vai trò trong hành pháp.

d)

<$> Đô sát viện và Lục tự đã nắm được quyền tư pháp.

97.

Một trong những ý nghĩa đạt được từ cuộc cải cách của vua Minh Mạng là

a)

<$> hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính.

b)

<$> lãnh thổ đất nước không ngừng được mở rộng.

c)

<$> tạo điều kiện để hoàn thành thống nhất đất nước về lãnh thổ.

d)

<$> đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kéo dài.

98.

Một trong những ý nghĩa đạt được từ cuộc cải cách của vua Minh Mạng là

a)

<$> bộ máy nhà nước hoạt động có hiệu quả hơn.

b)

<$> duy trì được hoạt động của bộ máy nhà nước.

c)

<$> phát huy được sức mạnh của nhân dân trong chính quyền.

d)

<$> đưa thể chế phong kiến nước ta phát triển đến đỉnh cao.

99.

Năm 1820, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện cải cách đất nước mang lại ý nghĩa là

a)

<$> hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính.

b)

<$> duy trì được hoạt động của bộ máy nhà nước.

c)

<$> phát huy được sức mạnh của nhân dân trong chính quyền.

d)

<$> đưa thể chế phong kiến nước ta phát triển đến đỉnh cao.

100.

Năm 1820, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện cải cách đất nước mang lại ý nghĩa là

a)

<$> bộ máy nhà nước hoạt động có hiệu quả hơn.

b)

<$> lãnh thổ đất nước không ngừng được mở rộng.

c)

<$> tạo điều kiện để hoàn thành thống nhất đất nước về lãnh thổ.

d)

<$> đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kéo dài.

101.

Năm 1820, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện cải cách đất nước mang lại ý nghĩa là

a)

<$> bộ máy nhà nước hoạt động có hiệu quả hơn.

b)

<$> lãnh thổ đất nước không ngừng được mở rộng.

c)

<$> tạo điều kiện để hoàn thành thống nhất đất nước về lãnh thổ.

d)

<$> đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kéo dài.

102.

Một trong những di sản lớn nhất của cuộc cải cách do vua Minh Mạng thực hiện đến nay vẫn còn nguyên giá trị là

a)

<$> cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.

b)

<$> xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền.

c)

<$> tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước chặt chẽ, hiệu quả.

d)

<$> chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan rõ ràng.

103.

Biển Đông là vùng biển nằm ở rìa tây

a)

<$> Thái Bình Dương.

b)

<$> Ấn Độ Dương.

c)

<$> Bắc Băng Dương.

d)

<$> Đại Tây Dương.

104.

Biển Đông trải dài khoảng 3000 km theo trục đông bắc - tây nam, nối liền hai đại dương là:

a)

<$> Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

b)

<$> Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

c)

<$> Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

<$> Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

105.

Biển Đông còn có tên gọi là

a)

<$> Biển Nam Trung Hoa

b)

<$> Biển Hoa Đông.

c)

<$> Biển Hoa Tây.

d)

<$> Biển Nữ hoàng.

106.

Biển Đông nằm trên tuyến đường giao thông đường biển huyết mạch nối liền hai châu lục nào sau đây?

a)

<$> Châu Âu và châu Á.

b)

<$> Châu Phi và châu Mĩ.

c)

<$> Châu Âu và châu Phi.

d)

<$> Châu Á và châu Mĩ.

107.

> Quốc gia nào sau đây không có vùng biển chung ở Biển Đông?

a)

<$> Hàn Quốc.

b)

<$> Malaixia.

c)

<$> Campuchia.

d)

<$> Thái Lan.

108.

Quốc gia nào sau đây không có vùng biển chung ở Biển Đông?

a)

<$> Ấn Độ.

b)

<$> Inđônêxia.

c)

<$> Philippin.

d)

<$> Xingapo.

109.

Biển Đông có diện tích gần

a)

<$> 2,5 triệu km2.

b)

<$> 3,5 triệu km2.

c)

<$> 4,5 triệu km2.

d)

<$> 5,5 triệu km2