wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa lý

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Hoa Kỳ tiếp giáp với

a)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

b)


Nam Đại Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

c)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

d)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

2.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng phía Tây Hoa Kỳ?

a)

Các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.

b)

Nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.

c)

Tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.​

d)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.

3.

Vùng Trung tâm Hoa Kỳ có

a)

đồng bằng phù sa do sông Mi-xi-xi-pi bồi đắp.

b)

trữ năng thủy điện và diện tích rừng tương đối lớn.

c)

than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.

d)

dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.

4.

….

a)

Quy mô dân số không ổn định.​

b)

Dân số tăng do tỷ lệ gia tăng dân số tăng.

c)

Số dân qua các năm liên tục tăng

d)

Tỷ lê gia tăng dân số còn cao.

5.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Hoa Kỳ?

a)

Công nghiệp khai thác nhỏ bé.

b)

Tổng thu nhập lớn nhất thế giới.

c)

GDP bình quân đầu người cao.

d)

Nông nghiệp đứng đầu thế giới.

6.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?

a)

Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.

b)

Du khách hầu hết là khách nội địa.

c)

Có doanh thu hàng năm rất lớn.

d)

Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.

7.

Trong cơ cấu ngành công nghiệp hiện nay của Hoa Kỳ, các ngành nào sau đây có tỉ trọng ngày càng tăng?

a)

luyện kim, hàng không - vũ trụ

b)

cơ khí, gia công đồ nhựa.

c)

hàng không - vũ trụ, điện tử.

d)

gia công đồ nhựa, điện tử.

8.

Công nghiệp Hoa Kỳ tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

tri thức khoa học.

b)

B. tài nguyên khoáng sản

c)

năng lượng truyền thống.

d)

lao động phổ thông.

9.

Phát biểu nào sau đây đúng với nông nghiệp của Hoa Kỳ?

a)

Hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu là hộ gia đình.

b)

Nền nông nghiệp hàng hóa phát triển mạnh.

c)

Là nước xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới

d)

Hiện nay, các vành đai chuyên canh phát triển mạnh.

10.

Sự phân hóa lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ chịu tác động chủ yếu nhất của các điều kiện về

a)

đất đai và khí hậu.

b)

khí hậu và giống cây.

c)

giống cây và thị trường.

d)

thị trường và lao động.

11.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

12.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của nước Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn

d)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

13.

Đồng bằng Tây Xi-bia là nơi

a)

chủ yếu là đầm lầy

b)

có nhiều than, quặng sắt.

c)

trồng nhiều cây lương thực.

d)

là nơi chăn nuôi chính.

14.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga thuộc vành đai khí hậu

a)

Cận cực

b)

Ôn đới

c)

Cận nhiệt

d)

Nhiệt đới

15.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

16.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu.

b)

Mật độ dân số trung bình cao.

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài.

17.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ các tài nguyên.

c)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.

18.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Công nghiệp là ngành xương sống của nền kinh tế.

b)

Khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn của nền kinh tế.

c)

Các ngành dịch vụ của đất nước đang phát triển mạnh.

d)

Quỹ đất nông nghiệp lớn và chỉ phát triển trồng trọt.

19.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử - tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không, sản xuất giấy.

20.

Các trang tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-biêc.

c)

Nô-vô-xi-biêc và Vla-đi-vô-xtôc.

d)

Vla-đi-vô-xtôc và Ác-khan-ghen.

21.

Các cây trồng quan trọng nhất của Nga là

a)

lúa mì, củ cải đường, khoai tây và ngũ cốc.

b)

khoai tây, hướng dương, lúa gạo, nho, ôliu.

c)

củ cải đường, lúa mạch, ngô, nho, yến mạch

d)

lúa mì, khoai tây, lúa mạch đen, cam, chanh.

22.

a)

Tốc độ tăng nhập khẩu nhanh hơn xuất khẩu.

b)

Xuất khẩu ở các năm đều nhỏ hơn nhập khẩu.

c)

C. Cán cân thương mại các năm luôn nhập siêu.

d)

Xuất khẩu lớn gấp nhiều lần so với nhập khẩu.

23.

a)

Sản lượng dầu mỏ lớn, đạt 524,4 triệu tấn năm 2020.

b)

Sản lượng khí tự nhiên đạt 658,5 tỉ m3 năm 2020.

c)

Sản lượng khai thác dầu mỏ, khí tự nhiên của Liên bang Nga liên tục tăng.

d)

Công nghiệp dầu khí là ngành kinh tế quan trọng của Nga.

24.

Ý nghĩa quan trọng nhất của tuyến đường sắt nối phía tây và phía đông là góp phần quan trọng vào

a)

phục vụ đi lại của nhân dân.

b)

khai thác lãnh thổ phía đông.

c)

phát triển văn hóa các dân tộc.

d)

phân bố lại dân cư và đô thị.

25.

Vùng Trung ương của Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, diện tích rộng.

c)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế.​

d)

phát triển mạnh công nghiệp khai khoáng

26.

Thủ đô Mat-xcơ-va của Nga nổi tiếng trên toàn thế giới về……………………….

(a)  

27.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở……………………………

(a)  

28.

Sông nào được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga? (a)  

29.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở:

(a)  

30.

Thế mạnh vê thủy điện của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở (a)  

31.

Liên bang Nga xuất khẩu nhiều nhất :

(a)  

32.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở (a)  

33.

Mối quan hệ Việt - Nga trong bối cảnh quốc tế mới có biểu hiện?đs

a)

Quan hệ Nga - Việt là mối quan hệ mới thiết lập.

b)

Hai nước là đối tác chiến lược vì lợi ích cho cả hai bên.

c)

Hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục và kĩ thuật.

d)

Đưa kim ngạch buôn bán hai nước luôn ở mức ổn định.  

34.

Vùng Trung tâm đất đen có đặc điểm nổi bật là ds

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

c)

có diện tích thuộc loại nhỏ trong số các vùng kinh tế của Nga.

d)

công nghiệp khai thác kim loại màu, luyện kim, cơ khí phát triển.

35.

Biểu hiện chứng tỏ Nga là một cường quốc văn hóa?ds

a)

Có nhiều công trình kiến trúc, văn học, nghệ thuật giá trị.

b)

Có nhiều nhà bác học thiên tài và nổi tiếng khắp thế giới.

c)

Nghiên cứu cơ bản rất mạnh, tỉ lệ người biết chữ rất cao.

d)

Là nước đầu tiên trên thế giới đưa con người lên vũ trụ.

36.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là ds

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua

37.

Vùng phía Đông Hoa Kỳ có ds

a)

các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam

b)

nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì

c)

tài nguyên than và quặng sắt phong phú

d)

các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương

38.

Phát biểu thể hiện đặc điểm thành phần dân cư của Hoa Kỳ? Ds

a)

Có nhiều chủng tộc và dân tộc khác nhau

b)

Phần lớn dân cư có nguồn gốc châu Âu.

c)

Dân cư từ châu Á đến gần đây tăng mạnh

d)

Dân Anh điêng chiếm cao nhất trong cơ cấu

39.

Về kinh tế đối ngoại, Nga là nước có ds

a)

giá trị của thương mại không lớn.  

b)

nhập khẩu nhỏ hơn xuất khẩu hiện nay

c)

cán cân thương mại không ổn định

d)

xuất siêu từ năm 2005 đến nay

40.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ thay đổi theo hướng ds

a)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại

c)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống

d)

tăng ngành chế biến, giảm ngành khai thác