Font size
WorksheetsUNIT 6F
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
(không) thông thường (adj)
(a)
khoảng trống, khoảng cách (n)
(a)
có khoảng trống (adj)
(a)
lưu trữ đám mây (n)
(a)
lưu trữ (v)
(a)
sự/ kho lưu trữ (n)
(a)
triệu phú (n)
(a)
điều hành, vận hành (v)
(a)
phung phí, xa hoa (adj)
(a)
một cách phung phí, xa hoa (adv)
(a)
sự phung phí (n)
(a)
lối sống (n)
(a)
có lối sống …
(a)
căn hộ (n)
(a)
(sự) xa hoa, (sự) đắt đỏ (n, adj)
(a)
sang trọng (adj)
(a)
một cách sang trọng (adv)
(a)
đầy đam mê, nhiệt tình (adj)
(a)
một cách đầy đam mê, nhiệt tình (adv)
(a)
đam mê (v)
(a)
sự nhiệt tình (n)
(a)
người nhiệt tình (n)
(a)
đồng sáng lập (v)
(a)
người đồng sáng lập (n)
(a)
doanh nhân (n)
(a)
việc kinh doanh (n)
(a)
làm việc kinh doanh (n)
(a)
giàu có (adj)
(a)
sự giàu có (n)
(a)
(không) thành công (adj)
(a)
một cách (không) thành công (adv)
(a)
sự thành công (n)
(a)
thành công (v)
(a)
đặc biệt (adj)
(a)
một cách đặc biệt (adv)
(a)
mục đích (n)
(a)
không có mục đích (adj)
(a)
có mục đích (adj)
(a)
một cách có mục đích (adv)
(a)
một cách không có mục đích (adv)
(a)
sự tiêu tiền, phí tổn (n)
(a)
tiêu dùng (v)
(a)
(không) đắt (adj)
(a)
một cách (không) đắt (adv)
(a)
(không) chính thức, trang trọng (adj)
(a)
một cách (không) chính thức, trang trọng (adv)
(a)
sự chính thức, sự trang trọng (n)
(a)
sự (bất) đồng ý kiến (n)
(a)
(không) đồng ý (v)
(a)
(sự) chu câp, ủng hộ (n,v)
(a)
người ủng hộ (n)
(a)
ủng hộ (adj)
(a)
một cách ủng hộ (adj)
(a)
đóng hộp (adj)
(a)
hộp (n)
(a)
món mì ống (của Ý) (n)
(a)
điện thoại thông minh (n)
(a)
giám đốc điều hành (n)
(a)
giá trị/ đáng giá (n,a)
(a)
không đáng giá (adj)
(a)
có giá trị (adj)
(a)
nửa đêm (n)
(a)
dữ liệu (n)
(a)
làm ra tiền (Phrsal.V)
(a)
thu nhập (n)
(a)
cuối cùng (adv)
(a)
cuối cùng (adj)
(a)
tình huống có thể xảy ra (n)
(a)
nhà doanh nghiệp (n)
(a)
(thuộc) kinh doanh (adj)
(a)
bản hợp đồng (n)
(a)
hợp đồng (v)
(a)
lợi nhuận (n)
(a)
được lợi (v)
(a)
có lợi, sinh lãi (adj)
(a)
một cách có lợi, sinh lãi (adv)
(a)
nổi tiếng (adj)
(a)
ngoài ra, mặt khác (adv)
(a)
buổi họp trong lúc ăn trưa (n)
(a)
quầy bán bánh hamburger (n)
(a)
đầu tư (v)
(a)
sự đầu tư (n)
(a)
hứng thú (n,v)
(a)
hứng thú (adj) (sự vật, sự việc)
(a)
hứng thú (adj) (cảm xúc con người)
(a)
một cách hứng thú (adv) (sự vật, sự việc)
(a)
một cách hứng thú (adv) (cảm xúc con người)
(a)
khoản tiền hoàn lại (n)
(a)
trả lại tiền, hoàn lại tiền (v)
(a)
quỹ/ cung cấp kinh phí (n,v)
(a)
kinh phí (n)
(a)
khách hàng (n)
(a)
có thể (adj)
(a)
một cách có thể (adv)
(a)
khả năng (xảy ra) (n)
(a)
sự đón tiếp, tiệc chiêu đãi (n)
(a)
biên nhận, biên lai (n)
(a)
người nhận (n)
(a)
nhận, lĩnh, thu (v)
(a)
mạo hiểm (adj)
(a)
sự rủi ro/ liều (n,v)
(a)
