wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vai trò của nức và các chất dinh dưỡng đối với sinh vật

Total questions: 45

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Nước chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể sinh vật ?

a)

A. 30%.

b)

B. 40%.

c)

C. 70%.

d)

D. hơn 70%.

2.

Trong các phát biểu sau đây phát biểu nào nói lên vai trò của nước đối với cơ thể sinh vật

(1) Điều hòa thân nhiệt.

(2) Nước giúp chuyển đổi thức ăn thành năng lượng.

(3) Nước làm trơn các khớp xương giúp chuyển động nhịp nhàng.

(4) Nước cung cấp môi trường sống cho các sinh vật sống dưới.

(5) Nước nước giúp thực vật có khả năng tự dưỡng.

a)

A. (1), (2), (3), (4), (5).        

b)

B. (1), (2), (3), (4).

c)

C. (1), (3), (5).

d)

D. (2), (3), (4), (5).

3.

Trong các loại nước sau con người chúng ta có thể trực tiếp uống mà không gây hại cho cơ thể?

(1) nước ao, (2) nước cống, (3) nước giếng, (4) nước đun sôi, (5) nước lọc.

a)

A. (1), (2), (3), (4), (5).        

b)

B. (1), (2), (3).

c)

C. (4), (5).

d)

D. (1), (3), (4), (5).

4.

Trong các loài sinh vật sau loài sinh vật nào sống trong môi trường nước:

a)

A. thủy tức, giun đất, ong.

b)

B. trùng biến hình, trùng giày, thủy tức.

c)

C. trùng giày, thủy tức, ong.

d)

D. trùng biến hình, thủy tức, giun đốt.

5.

Trong các phát biểu sau đây phát biểu nào nói lên vai trò của chất dinh dưỡng đối với cơ thể sinh vật?

(1) các chất dinh dưỡng có vai trò cung cấp nguyên liệu cấu tạo nên các thành phần của tế bào.

(2) giúp sinh vật sinh trưởng và phát triển.

(3) giúp tái tạo lại các tế bào và lành vết thương .

(4) cung cấp năng lượng để duy trì hoạt động sống của tế bào.

a)

A. (2), (3), (4).

b)

B. (1), (2), (3).

c)

C. (1), (2), (4).

d)

D. (1), (2), (3), (4).

6.

Quan sát hình sau em hãy cho biết đâu là cấu tạo của một phân tử nước?

a)

A. Hình A.

b)

B. Hình B.

c)

C. Hình C.

d)

D. Hình D.

7.

Quan sát cấu tạo phân tử nước em hãy cho biết nước được cấu tạo bởi các nguyên tử nào

a)

A. cấu tạo một nguyên tử oxygen và hai nguyên tử hydrogen.

b)

B. cấu tạo hai nguyên tử oxygen và một nguyên tử hydrogen.

c)

C. cấu tạo một nguyên tử carbon và hai nguyên tử hydrogen.

d)

D. cấu tạo một nguyên tử carbon và hai nguyên tử oxygen.

8.

Vì sao nước có thể hòa tan nhiều chất ?

a)

A. phân tử nước có tính phân cực.

b)

   B. phân tử nước cấu tạo từ 2 loại nguyên tử.

c)

C. nguyên tử tạo thành phân tử nước dễ bị tách rời nhau.

d)

   D. lực liên kết giữa các phân tử nước yếu.

9.

Các chất dinh dưỡng có thể được hấp thụ vào cơ thể con người là

(1) đường, (2) bùn khoáng, (3) chất béo, (4) chất đạm, (5) phóng xạ.

a)

A. (2), (3), (4), (5).   

b)

B. (1), (2), (3).

c)

C. (1), (3), (4).          

d)

D. (1), (2), (3), (4), (5).

10.

Đọc các thông tin sau:

(1) không có hình dạng, (2) trong suốt, (3) không màu, (4) không mùi, (5) không vị.

Thông tin về tính chất của nước ở trạng thái lỏng:

a)

A. (2), (3), (4), (5).   

b)

B. (1), (2), (3).

c)

C. (1), (3), (4).

d)

D. (1), (2), (3), (4), (5).

11.

Nước là dung môi hoà tan nhiều chất trong cơ thể sống vì chúng có

a)

A. nhiệt dung riêng cao.

b)

B. liên kết hydrogen giữa các phân tử.

c)

C. nhiệt bay hơi cao.

d)

D. tính phân cực.

12.

Khi tìm kiếm sự sống ở các hành tinh khác trong vũ trụ, các nhà khoa học trước hết tìm kiếm xem ở đó có nước hay không vì

a)

A. nước được cấu tạo từ các nguyên tố quan trọng là oxygen và hydrogen.

b)

B. nước là thành phần chủ yếu của mọi tế bào và cơ thể sống, giúp tế bào tiến hành chuyển hoá vật chất và duy trì sự sống.

c)

C. nước là dung môi hoà tan nhiều chất cần thiết cho các hoạt động sống của tế bào.

d)

D. nước là môi trường sống của nhiều loài sinh vật.

13.

Loài thực vật nào sau đây có thể thích nghi với môi trường khô hạn, thiếu nước kéo dài?

a)

A. Sen.

b)

B. Hoa hồng.

c)

C. Ngô.

d)

D. Xương rồng.

14.

Cây trồng nào dưới đây cần nhiều phân đạm hơn những cây còn lại?

a)

A. Củ đậu.

b)

B. Lạc.

c)

C. Cà rốt.    

d)

D. Rau muống.

15.

Một số nguyên tố khoáng cây trồng cần một lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu như Cu, Bo, Mo,... Các nguyên tố này tham gia cấu tạo nên

a)

A. diệp lục.

b)

B. các chất hữu cơ xây dựng nên tế bào.

c)

C. các enzyme xúc tác cho các phản ứng hoá học trong tế bào.

d)

D. protein và nucleic acid.

16.

Cơ thể sẽ gặp nguy hiểm nếu không được bổ sung nước kịp thời trong những trường hợp nào dưới đây?

(1) Sốt cao.

(2) Đi dạo.

(3) Hoạt động thể thao ngoài trời với cường độ mạnh.

(4) Ngồi xem phim.

(5) Nôn mửa và tiêu chảy.

a)

A. (1), (3), (5).

b)

B. (1), (2), (3).

c)

C. (1), (3), (4).          

d)

D. (2), (4), (5).

17.

Nước chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể sinh vật?

a)

A. 50%.

b)

B. 60%.

c)

C. 70%.

d)

D. 80%

18.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật, nước đóng vai trò

a)

A. là dung môi hoà tan khí carbon dioxide.

b)

B. là nguyên liệu cho quang hợp.

c)

C. làm tăng tốc độ quá trình quang hợp.

d)

D. làm giảm tốc độ quá trình quang hợp.

19.

Trong các phát biểu sau, có bao nhiêu phát biểu đúng về vai trò của các chất dinh dưỡng đối với cơ thể sinh vật?

(1) Cung cấp nguyên liệu cấu tạo nên tế bào sinh vật.

(2) Cung cấp môi trường thuận lợi cho các phản ứng sinh hoá diễn ra.

(3) Cung cấp năng lượng cho nhiều hoạt động sống của cơ thể.

(4) Giúp tái tạo các tế bào và làm lành vết thương.

(5) Giúp cơ thể sinh vật sinh trưởng và phát triển.

(6) Giúp điều hoà nhiệt độ cơ thể sinh vật.

a)

A. 1.

b)

B. 2.

c)

C. 3.

d)

D. 4.

20.

Trong các phát biểu dưới đây, có bao nhiêu phát biểu đúng khi nói về phân tử nước?

(1) Nước được cấu tạo từ hai nguyên tử oxygen liên kết với một phân tử hydrogen.

(2) Trong phân tử nước, đầu oxygen tích điện âm còn đầu hydrogen tích điện dương.

(3) Do có hai đầu tích điện trái dấu nhau nên phân tử nước có tính lưỡng tính.

(4) Nước có thể liên kết với một phân tử bất kì khác.

a)

A. 1.

b)

B. 2.

c)

C. 3.

d)

D. 4.

21.

Trong các chất dinh dưỡng, nhóm chất nào sau đây không cung cấp năng lượng cho cơ thể sinh vật?

a)

Carbohydrate, protein và lipid.

b)

Carbohydrate, chất khoảng và nước.

c)

Vitamin, lipid và nước.

d)

Vitamin, chất khoáng và nước

22.

Khoáng chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển ở thực vật?

a)

N

b)

O

c)

H

d)

C

23.

Chất dinh dưỡng là gì?

a)

Chất dinh dưỡng là các chất hoá học được cơ thể sinh vật hấp thụ từ môi trường bên ngoài.

b)

Chất dinh dưỡng là các chất hữu cơ được cơ thể sinh vật hấp thụ từ môi trường bên ngoài.

c)

Chất dinh dưỡng là khoáng chất được cơ thể sinh vật hấp thụ từ môi trường bên ngoài.

d)

Chất dinh dưỡng là thành phần tự nhiên được cơ thể sinh vật hấp thụ từ môi trường bên ngoài.

24.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật nước đóng vai trò

a)

Nguyên liệu

b)

Chất vận chuyển

c)

Dung môi

d)

Chất xúc tác

25.

Nước có những vai trò nào trong đời sống sinh vật?

a)

Nước là thành phần chủ yếu cấu tạo nên tế bào cơ thể sinh vật.

b)

Nguyên liệu và môi trường diễn ra các phản ứng chuyển hoá.

c)

Dung môi hoà tan và vận chuyển các chất.

d)

Tất cả các đáp án trên.

26.

Nhóm chất Lipid có ở thực phẩm nào sau đây?

a)

Bơ,  Mỡ động vật

b)

Cà rốt

c)

Ớt chuông

d)

Cần tây

27.

Các sinh vật nào dưới đây có môi trường sống ở nước?

a)

Cây hồng leo.

b)

Hoa sen.

c)

Con cá.

d)

Cây xoài

28.

Phân tử nước được tạo thành từ 

a)

Một nguyên tử oxygen liên kết với hai nguyên tử hydrogen bằng liên kết cộng hoá trị.

b)

Một nguyên tử nitrogen liên kết với ba nguyên tử hydrogen bằng liên kết cộng hoá trị.

c)

Một nguyên tử oxygen liên kết với hai nguyên tử hydrogen bằng liên kết ion.

d)

Một nguyên tử oxygen liên kết với hai nguyên tử hydrogen bằng liên kết hydrogen.

29.

Chất dinh dưỡng bao gồm các thành phần nào sau đây?

a)

Carbohydrate

b)

Protein.

c)

Vitamin và chất khoáng

d)

Tất cả các đáp án trên.

30.

Tại sao các nhà khoa học khi phát hiện sự sống trên các hành tinh khác đều tìm kiếm sự có mặt của nước?

a)

Nước là thành phần quan trọng cấu tạo nên tế bào và cơ thể sinh vật.

b)

Nước tham gia vào quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng của tế bào và cơ thể.

c)

Nước đảm bảo cho nhiệt độ trên hành tinh ổn định, tạo điều kiện cho sinh vật phát triển.

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Nước có cấu trúc như thế nào?

a)

Nước có cấu trúc hợp chất

b)

Nước có cấu trúc phân tử

c)

Nước có cấu trúc nguyên tử

d)

Nước có cấu trúc ion

32.

Tính chất nào của nước giúp cho việc điều hòa nhiệt độ trong cơ thể sinh vật?

a)

Khả năng nhiệt dung cao và khả năng hấp thụ nhiệt lớn

b)

Khả năng nhiệt dung thấp

c)

Khả năng hấp thụ nhiệt nhỏ

d)

Khả năng dẫn nhiệt kém

33.

Vai trò của nước trong cơ thể bao gồm những chức năng nào?

a)

Điều chỉnh huyết áp

b)

Hấp thụ chất dinh dưỡng từ không khí

c)

Tạo ra năng lượng cho cơ thể

d)

Làm dung dịch cho các quá trình hóa học, duy trì nhiệt độ cơ thể, vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải, bôi trơn các khớp, bảo vệ cơ thể khỏi sốc.

34.

Làm thế nào nước giúp duy trì sự ổn định nhiệt độ trong cơ thể?

a)

Nước giúp tăng nhiệt độ cơ thể

b)

Nước không ảnh hưởng đến sự ổn định nhiệt độ trong cơ thể

c)

Nước làm giảm nhiệt độ cơ thể

d)

Nước hấp thụ và giải phóng nhiệt để duy trì sự ổn định nhiệt độ trong cơ thể.

35.

Nước có tác dụng gì trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải trong cơ thể?

a)

Nước không có tác dụng gì trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải trong cơ thể.

b)

Nước chỉ giúp vận chuyển chất dinh dưỡng, không vận chuyển chất thải trong cơ thể.

c)

Nước giúp vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải trong cơ thể.

d)

Nước giúp tạo ra chất dinh dưỡng trong cơ thể.

36.

Tại sao nước là một phần quan trọng của các quá trình hóa học trong cơ thể?

a)

Cơ thể không cần nước để thực hiện các quá trình hóa học

b)

Nước gây hại cho cơ thể khi tham gia vào các quá trình hóa học

c)

Nước cần thiết để hỗ trợ các quá trình hóa học và sinh học trong cơ thể.

d)

Nước không ảnh hưởng đến các quá trình hóa học trong cơ thể

37.

Tại sao cơ thể cần nhiều nước khi hoạt động vận động?

a)

Để duy trì cân bằng nước và ngăn ngừa mất nước quá nhiều.

b)

Để tăng cân nặng

c)

Để giảm cân nhanh chóng

d)

Để tránh viêm khớp

38.

Làm thế nào nước giúp duy trì cân bằng pH trong cơ thể?

a)

Nước không ảnh hưởng đến cân bằng pH trong cơ thể

b)

Nước giúp tăng cân bằng pH trong cơ thể

c)

Nước hoà tan các chất kiềm và axit để duy trì cân bằng pH trong cơ thể.

d)

Nước làm tăng cân bằng axit trong cơ thể

39.

Nước có vai trò gì trong việc bảo vệ các cơ quan nội tạng?

a)

Nước giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng bằng tạo ra chất độc hại

b)

Nước giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng bằng cung cấp độ ẩm và chất dinh dưỡng cần thiết.

c)

Nước giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng bằng cung cấp năng lượng cho chúng

d)

Nước giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng bằng tăng cường sự mệt mỏi cho chúng

40.

Tính chất nào của nước giúp cho việc tạo ra các chất nhầy trong cơ thể?

a)

Tính chất đặc biệt của nước là tạo ra liên kết hydrogen mạnh với các phân tử khác

b)

Nước có khả năng tạo ra liên kết cộng hóa trị với các chất khác

c)

Tính chất của nước là tạo ra liên kết van der Waals với các phân tử khác

d)

Tính chất của nước là tạo ra liên kết ion mạnh với các phân tử khác

41.

Làm thế nào nước giúp duy trì độ ẩm cho da và các mô trong cơ thể?

a)

Nước giúp làm da trở nên cứng cáp và khô ráp.

b)

Nước cung cấp độ ẩm cho da và các mô trong cơ thể bằng cách giữ cho da mềm mại và linh hoạt.

c)

Việc uống nước không có tác dụng gì đối với da và các mô trong cơ thể.

d)

Nước không ảnh hưởng đến độ ẩm của da và các mô trong cơ thể.

42.

Nước có tác dụng gì trong việc giữ cho cơ thể không bị mất nước quá nhiều?

a)

Duy trì cân bằng nước trong cơ thể

b)

Giảm cân bằng nước trong cơ thể

c)

Tăng cường việc tiêu hao nước

d)

Hạn chế uống nước

43.

Tại sao nước là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của cơ thể?

a)

Nước giúp cung cấp độ ẩm, điều reglulate nhiệt độ, vận chuyển chất dinh dưỡng và loại bỏ chất cặn độc hại.

b)

Nước không ảnh hưởng đến sức khỏe cơ thể

c)

Nước giúp giảm cân nhanh chóng

d)

Nước giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp

44.

Làm thế nào nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại?

a)

Nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại bằng cách gây ra tình trạng mệt mỏi

b)

Nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại bằng cách làm tăng huyết áp

c)

Nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại bằng cách thúc đẩy quá trình tiểu tiện và mồ hôi.

d)

Nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại bằng cách tăng cân nhanh chóng

45.

Nước có vai trò gì trong việc duy trì sự linh hoạt của các cơ quan và khớp trong cơ thể?

a)

Nước giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp

b)

Nước giúp bôi trơn và duy trì sự linh hoạt của các cơ quan và khớp trong cơ thể.

c)

Nước giúp tăng cường trí não

d)

Nước giúp giảm cân nhanh chóng