wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9

Total questions: 86

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

snow

a)

tuyết

b)

mưa nhiều

c)

nắng

d)

khô

2.

station

a)

nhà ga

b)

sạp bán hàng

c)

đắt đỏ

d)

bữa sáng

3.

tuyết

(a)  

4.

chùa

a)

palace

b)

pagoda

c)

boat

d)

tower

5.

coast

a)

bờ biển

b)

biển

c)

thuyền

d)

sạp bán hàng

6.

thị trấn

a)

palace

b)

town

c)

tower

d)

pagoda

7.

tower

a)

tòa nhà

b)

thị trấn

c)

đường phố

d)

hội chợ

8.

thuyền

(a)  

9.

chợ nổi

a)

pagoda

b)

stall

c)

street

d)

floating market

10.

cung điện

(a)  

11.

stall

a)

sạp bán hàng

b)

kể chuyện

c)

đường phố

d)

thị trấn

12.

đường phố

(a)  

13.

đường phố

a)

street

b)

stall

c)

summer

d)

story

14.

famous + (a)   : nổi tiếng với

15.

cảm thấy

(a)  

16.

cảm thấy

a)

feel

b)

food

c)

famous

d)

tell

17.

story

a)

chuyện

b)

đường phố

c)

sạp bán hàng

d)

mùa hè

18.

tell

a)

kể

b)

đồ ăn

c)

giúp đỡ

d)

cảm thấy

19.

building

a)

tòa nhà

b)

mùa hè

c)

thời tiết

d)

đồ ăn

20.

summer

a)

mùa hè

b)

mưa nhiều

c)

nắng

d)

khô

21.

dry

a)

khô

b)

ẩm ướt

c)

mưa nhiều

d)

nắng

22.

thời tiết

a)

weather

b)

food

c)

summer

d)

rainy

23.

đồ ăn

(a)  

24.

sunny

a)

mưa nhiều

b)

sạp bán hàng

c)

nắng

d)

khô

25.

giúp đỡ, giúp ích

a)

beautiful

b)

friendly

c)

helpful

d)

wonderful

26.

thành phố

a)

city

b)

tower

c)

town

d)

building

27.

world

a)

biển

b)

thế giới

c)

địa điểm

d)

ranh giới

28.

ảnh

(a)  

29.

holiday

a)

kì nghỉ

b)

mùa hè

c)

địa điểm

d)

sạch

30.

beach

a)

biển

b)

địa điểm

c)

sạch

d)

đẹp

31.

exciting đồng nghĩa với từ nào?

a)

intersting

b)

wonderful

c)

beautiful

d)

tasty

32.

đẹp

a)

beautiful

b)

wonderful

c)

friendly

d)

intersting

33.

địa điểm

a)

place

b)

pagoda

c)

palace

d)

river

34.

clean

a)

sạch

b)

đẹp

c)

kể

d)

thăm

35.

rain

a)

mưa

b)

nắng

c)

thăm

d)

sạch

36.

landmark

a)

ranh giới

b)

đông đúc

c)

địa điểm

d)

cung điện

37.

river

a)

biển

b)

sông

c)

d)

đông đúc

38.

từ nào để miêu tả một thành phố?

a)

crowded

b)

friendly

c)

helpful

d)

tasty

39.

từ nào đồng nghĩa với delicious?

a)

tasty

b)

friendly

c)

old

d)

intersting

40.

visit

a)

b)

thăm, tham quan

c)

kể

d)

mưa

41.

mưa nhiều

a)

rainy

b)

sunny

c)

clean

d)

old

42.

từ nào không miêu tả một người?

a)

friendly

b)

helpful

c)

rainy

43.



(a)  

44.

sạch

(a)  

45.

sông

a)

river

b)

visit

c)

tasty

d)

old

46.

biển

(a)  

47.

ranh giới

a)

beach

b)

landmark

c)

floating market

d)

crowded

48.

từ đồng nghĩa với beach

a)

sea

b)

river

c)

stall

d)

break

49.

biển

(a)  

50.

expensive

a)

đắt đỏ

b)

truyền thống

c)

kinh ngạc

d)

mũ bảo hiểm

51.

thuê

a)

rent

b)

tell

c)

guest

d)

sea

52.

khách

(a)  

53.

từ đồng nghĩa với guest

a)

visitor

b)

climb

c)

breakfast

d)

amazing

54.

phong cảnh

a)

landscape

b)

landmark

c)

helmet

d)

station

55.

traditional

a)

truyền thống

b)

bữa sáng

c)

kinh ngạc

d)

xe đạp

56.

giải lao

(a)  

57.

đáng kinh ngạc

a)

amazing

b)

fantastic

c)

wonderful

d)

exciting

58.

helmet

a)

mũ bảo hiểm

b)

xe đạp

c)

phong cảnh

d)

khách

59.

mặc

(a)  

60.

(a)   a bike: đạp xe

61.

từ đồng nghĩa với cycle

a)

ride a bike

b)

be proud of

c)

expensive

d)

landscape

62.

offer

a)

cung cấp

b)

mặc

c)

kể

d)

biển

63.

hoàn hảo

(a)  

64.

fantastic

a)

tuyệt vời

b)

thú vị

c)

thân thiện

d)

giúp đỡ

65.

từ đồng nghĩa với ancient

a)

old

b)

top

c)

climb

d)

capital

66.

ancient

a)

cổ kính

b)

khung cảnh

c)

đẹp, tốt

d)

đồng hồ

67.

... proud of: tự hào

(a)  

68.

thủ đô

(a)  

69.

view

a)

khung cảnh

b)

mái nhà

c)

nhiều màu sắc

d)

nhỏ

70.

đỉnh

(a)  

71.

trèo

(a)  

72.

khách thăm quan

a)

visitor

b)

visit

c)

view

d)

capital

73.

roof

a)

mái nhà

b)

khung cảnh

c)

đồng hồ

d)

cái chuông

74.

clock và bell có nghĩa lần lượt là

a)

đồng hồ - cái chuông

b)

cái chuông - đồng hồ

c)

đồng hồ - mái nhà

d)

thủ đô - mái nhà

75.

nhỏ

(a)  

76.

từ trái nghĩa với small

a)

big

b)

narrow

c)

short

d)

easy

77.

từ cùng nghĩa beautiful

a)

nice

b)

small

c)

narrow

d)

easy

78.

màu

(a)  

79.

nhiều màu sắc

a)

colour

b)

colourful

c)

dirty

d)

nice

80.

bản đồ

(a)  

81.

strange

a)

lạ

b)

lớn, rộng

c)

dễ

d)

nhiều màu sắc

82.

đất nước, quốc gia

(a)  

83.

ngắn

a)

short

b)

narrow

c)

easy

d)

colour

84.

narrow

a)

chật hẹp

b)

ngắn

c)

dễ

d)

tìm

85.

tìm

(a)  

86.

từ trái nghĩa của clean

a)

dirty

b)

easy

c)

big

d)

small