Font size
WorksheetsUnit 9
Total questions: 86
Worksheet time: 56mins
snow
tuyết
mưa nhiều
nắng
khô
station
nhà ga
sạp bán hàng
đắt đỏ
bữa sáng
tuyết
(a)
chùa
palace
pagoda
boat
tower
coast
bờ biển
biển
thuyền
sạp bán hàng
thị trấn
palace
town
tower
pagoda
tower
tòa nhà
thị trấn
đường phố
hội chợ
thuyền
(a)
chợ nổi
pagoda
stall
street
floating market
cung điện
(a)
stall
sạp bán hàng
kể chuyện
đường phố
thị trấn
đường phố
(a)
đường phố
street
stall
summer
story
famous + (a) : nổi tiếng với
cảm thấy
(a)
cảm thấy
feel
food
famous
tell
story
chuyện
đường phố
sạp bán hàng
mùa hè
tell
kể
đồ ăn
giúp đỡ
cảm thấy
building
tòa nhà
mùa hè
thời tiết
đồ ăn
summer
mùa hè
mưa nhiều
nắng
khô
dry
khô
ẩm ướt
mưa nhiều
nắng
thời tiết
weather
food
summer
rainy
đồ ăn
(a)
sunny
mưa nhiều
sạp bán hàng
nắng
khô
giúp đỡ, giúp ích
beautiful
friendly
helpful
wonderful
thành phố
city
tower
town
building
world
biển
thế giới
địa điểm
ranh giới
ảnh
(a)
holiday
kì nghỉ
mùa hè
địa điểm
sạch
beach
biển
địa điểm
sạch
đẹp
exciting đồng nghĩa với từ nào?
intersting
wonderful
beautiful
tasty
đẹp
beautiful
wonderful
friendly
intersting
địa điểm
place
pagoda
palace
river
clean
sạch
đẹp
kể
thăm
rain
mưa
nắng
thăm
sạch
landmark
ranh giới
đông đúc
địa điểm
cung điện
river
biển
sông
cũ
đông đúc
từ nào để miêu tả một thành phố?
crowded
friendly
helpful
tasty
từ nào đồng nghĩa với delicious?
tasty
friendly
old
intersting
visit
cũ
thăm, tham quan
kể
mưa
mưa nhiều
rainy
sunny
clean
old
từ nào không miêu tả một người?
friendly
helpful
rainy
cũ
(a)
sạch
(a)
sông
river
visit
tasty
old
biển
(a)
ranh giới
beach
landmark
floating market
crowded
từ đồng nghĩa với beach
sea
river
stall
break
biển
(a)
expensive
đắt đỏ
truyền thống
kinh ngạc
mũ bảo hiểm
thuê
rent
tell
guest
sea
khách
(a)
từ đồng nghĩa với guest
visitor
climb
breakfast
amazing
phong cảnh
landscape
landmark
helmet
station
traditional
truyền thống
bữa sáng
kinh ngạc
xe đạp
giải lao
(a)
đáng kinh ngạc
amazing
fantastic
wonderful
exciting
helmet
mũ bảo hiểm
xe đạp
phong cảnh
khách
mặc
(a)
(a) a bike: đạp xe
từ đồng nghĩa với cycle
ride a bike
be proud of
expensive
landscape
offer
cung cấp
mặc
kể
biển
hoàn hảo
(a)
fantastic
tuyệt vời
thú vị
thân thiện
giúp đỡ
từ đồng nghĩa với ancient
old
top
climb
capital
ancient
cổ kính
khung cảnh
đẹp, tốt
đồng hồ
... proud of: tự hào
(a)
thủ đô
(a)
view
khung cảnh
mái nhà
nhiều màu sắc
nhỏ
đỉnh
(a)
trèo
(a)
khách thăm quan
visitor
visit
view
capital
roof
mái nhà
khung cảnh
đồng hồ
cái chuông
clock và bell có nghĩa lần lượt là
đồng hồ - cái chuông
cái chuông - đồng hồ
đồng hồ - mái nhà
thủ đô - mái nhà
nhỏ
(a)
từ trái nghĩa với small
big
narrow
short
easy
từ cùng nghĩa beautiful
nice
small
narrow
easy
màu
(a)
nhiều màu sắc
colour
colourful
dirty
nice
bản đồ
(a)
strange
lạ
lớn, rộng
dễ
nhiều màu sắc
đất nước, quốc gia
(a)
ngắn
short
narrow
easy
colour
narrow
chật hẹp
ngắn
dễ
tìm
tìm
(a)
từ trái nghĩa của clean
dirty
easy
big
small
