wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng UNIT 10: COMMUNICATION

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ

(a)  

2.

sự cố trong giao tiếp, giao tiếp không thành công

(a)  

3.

kênh giao tiếp

(a)  

4.

giao tiếp

(a)  

5.

khác biệt văn hóa

(a)  

6.

thế giới ảo, thế giới mạng

(a)  

7.

phòng chat (trên mạng)

(a)  

8.

trực diện (trái nghĩa với trên mạng)

(a)  

9.

tương tác

(a)  

10.

điện thoại bàn

(a)  

11.

rào cản ngôn ngữ

(a)  

12.

diễn đàn trên mạng

(a)  

13.

đa phương tiện

(a)  

14.

giao tiếp lịch sự trên mạng

(a)  

15.

ngôn ngữ không dùng lời nói

(a)  

16.

ngôn ngữ dùng lời nói

(a)  

17.

điện thoại thông minh

(a)  

18.

thư gửi truyền thống (qua đường bưu điện)

(a)  

19.

để lại lời nhắn

(a)  

20.

sử dụng mã

(a)  

21.

sử dụng dấu hiệu

(a)  

22.

mạng lưới

(a)  

23.

mạng xã hội

(a)  

24.

hình ảnh ba chiều

(a)  

25.

thần giao cách cảm

(a)  

26.

văn bản, tin nhắn văn bản

(a)  

27.

bảng tin

(a)  

28.

hội thảo, hội họp qua mạng có hình ảnh

(a)