NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetschương 1 phần 1_NH
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
食中毒
a)
trúng độc
b)
ngộ độc thực phẩm
c)
Thực phẩm bẩn
2.
原則
a)
pháp luật
b)
thực hiện
c)
nguyên tắt
3.
衛生管理
a)
Vệ sinh thực phẩm
b)
dọn dẹp vệ sinh
c)
quản lý vệ sinh
4.
交差汚染
a)
ô nhiễm vệ sinh
b)
vệ sinh thực phẩm
c)
ô nhiễm chéo
5.
健康管理
a)
quản lý thực phẩm
b)
quản lý vệ sinh
c)
quản lý sức khỏe
6.
調理器具
a)
dụng cụ nấu ăn
b)
dụng cụ vệ sinh
c)
vệ sinh
7.
予防
a)
ô nhiễm
b)
phòng ngừa
c)
dọn dẹp
8.
細菌
a)
Vi khuẩn
b)
Vi rút
c)
vi sinh vật
9.
原材料
a)
nguyên liệu
b)
thực phẩm
c)
thức ăn
10.
受入れ
a)
bán
b)
lấy
c)
tiếp nhận
11.
二次汚染
a)
ô nhiễm chéo
b)
ô nhiễm thứ cấp
c)
thực phẩm bẩn
12.
洗浄
a)
dọn dẹp
b)
rửa
c)
chế biến
13.
消毒
a)
khử khuẩn
b)
dọn vệ sinh
c)
nguyên tắc
14.
殺菌
a)
sát khuẩn
b)
tẩy rửa
c)
rửa tay
15.
速やか
a)
nhanh
b)
chậm
c)
hốt hoảng
Reset
