wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 27

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

かいます(飼います)

a)

mua

b)

nuôi

c)

chạy

d)

bán

2.

はしります

a)

chạy

b)

ném

c)

mở

d)

lo lắng

3.

Mở ( lớp học )

a)

ひらきます

b)

ひらます

c)

あけます

d)

あげます

4.

なみ

a)

biển

b)

núi

c)

tiếng sấm

d)

sóng

5.

giặt ủi

a)

クリニング

b)

クリーニング

c)

クーレむ

d)

グレープフルーツ

6.

はっきり

a)

chổi

b)

rõ ràng

c)

giá sách

d)

khác

7.

Một lúc nào đó

a)

いつか

b)

なにか

c)

いつでも

d)

なんでも

8.

すばらし

a)

vui

b)

nhìn thấy

c)

tuyệt vời

d)

giỏi

9.

chậm muộn giờ

a)

じかんに間に合う

b)

時間におくれる

c)

時間がおくれる

d)

時間が間に合う

10.

ひろう

a)

làm rơi

b)

đánh mất

c)

nhặt lượm

d)

liên lạc

11.

Cảm thấy tốt

a)

きぶんにいい

b)

きぶんにわるい

c)

きぶんがいい

d)

きぶんがわるい

12.

へいじつ

a)

Ngày lễ

b)

Ngày nghỉ thường niên

c)

Ngày thường

d)

cuối tuần

13.

Khá, tương đối

a)

ずいふん

b)

ずいぶん

c)

だいたい

d)

すごい

14.

かたづく

a)

dọn dẹp

b)

được dọn dẹp ngăn nắp

c)

cách sử dụng

d)

lắp ráp

15.

Cơ hội

a)

チャンス

b)

チヤンス

c)

ジャンス

16.

てんきん

a)

thời tiết

b)

chuyển địa điểm làm

c)

công việc

d)

phí di chuyển

17.

Anh chị đã giúp tôi nhiều

a)

ありがとうございます

b)

手伝ってくれました

c)

いろいろ てつだいます

d)

いろいろ おせわになります

18.

どうぞ おげんきで

a)

anh chị khỏe không

b)

chúc anh chị mạnh khỏe

c)

xin mời khỏe mạnh

d)

đã khỏe chưa

19.

Ngoài ra, bên cạnh đó

a)

となり

b)

ちかい

c)

ほかに

d)

ほかの

20.

あんないします

a)

Hướng dẫn

b)

giải thích

c)

giới thiệu

d)

tiễn