NEW
Font size
WorksheetsBài 27
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
かいます(飼います)
mua
nuôi
chạy
bán
はしります
chạy
ném
mở
lo lắng
Mở ( lớp học )
ひらきます
ひらます
あけます
あげます
なみ
biển
núi
tiếng sấm
sóng
giặt ủi
クリニング
クリーニング
クーレむ
グレープフルーツ
はっきり
chổi
rõ ràng
giá sách
khác
Một lúc nào đó
いつか
なにか
いつでも
なんでも
すばらし
vui
nhìn thấy
tuyệt vời
giỏi
chậm muộn giờ
じかんに間に合う
時間におくれる
時間がおくれる
時間が間に合う
ひろう
làm rơi
đánh mất
nhặt lượm
liên lạc
Cảm thấy tốt
きぶんにいい
きぶんにわるい
きぶんがいい
きぶんがわるい
へいじつ
Ngày lễ
Ngày nghỉ thường niên
Ngày thường
cuối tuần
Khá, tương đối
ずいふん
ずいぶん
だいたい
すごい
かたづく
dọn dẹp
được dọn dẹp ngăn nắp
cách sử dụng
lắp ráp
Cơ hội
チャンス
チヤンス
ジャンス
てんきん
thời tiết
chuyển địa điểm làm
công việc
phí di chuyển
Anh chị đã giúp tôi nhiều
ありがとうございます
手伝ってくれました
いろいろ てつだいます
いろいろ おせわになります
どうぞ おげんきで
anh chị khỏe không
chúc anh chị mạnh khỏe
xin mời khỏe mạnh
đã khỏe chưa
Ngoài ra, bên cạnh đó
となり
ちかい
ほかに
ほかの
あんないします
Hướng dẫn
giải thích
giới thiệu
tiễn
