Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 8 PMP

Total questions: 24

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

quần áo

a)

garment (n)

b)

stack (v)

c)

each other

d)

face (v)

2.

chất chồng, chất đống

a)

stack (v)

b)

garment (n)

c)

each other

d)

face(v)

3.

Lẫn nhau, qua lại

a)

each other

b)

face

c)

stack

4.

đối mặt

a)

garment (n)

b)

face (v)

c)

each other

d)

stack (v)

5.

cởi, loại bỏ

a)

remove (v)

b)

hang (v)

c)

be occupied (v)

d)

arrange (v)

6.

Treo, móc

a)

remove (v)

b)

hang (v)

c)

be occupied (v)

d)

arrange (v)

7.

Bị chiếm chỗ, có người

a)

remove (v)

b)

hang (v)

c)

be occupied (v)

d)

arrange

8.

sắp xếp

a)

remove(v)

b)

hang(v)

c)

be occupied (v)

d)

arrange (v)

9.

Đặt/để

a)

place/put (v)

b)

sweep (v)

c)

mop (v)

d)

shoulder (n)

10.

quét

a)

place/put (v)

b)

sweep (v)

c)

mop (v)

d)

shoulder (n)

11.

lau nhà

a)

place/put (v)

b)

sweep (v)

c)

mop (v)

d)

shoulder (n)

12.

Vai (người)

a)

place/put (v)

b)

sweep (v)

c)

mop (v)

d)

shoulder (n)

13.

quần áo

(a)  

14.

chất chồng chất đống

(a)  

15.

lẫn nhau, qua lại

(a)  

16.

đối mặt

(a)  

17.

cởi

(a)  

18.

treo, móc (quần áo)

(a)  

19.

bị chiếm chỗ, có người

(a)  

20.

sắp xếp

(a)  

21.

đặt/để

(a)  

22.

quét (nhà)

(a)  

23.

lau nhà

(a)  

24.

vai (cô ấy, anh ấy)

(a)