wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1

Total questions: 19

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

"How are you? "

Nghĩa của câu này

(a)  

2.

Tidy ....!

a)

Up

b)

Down

c)

On

d)

In

3.

Put up your hand!

a)

Giơ tay của bạn lên

b)

Bỏ tay của bạn xuống

4.

Put down your hand

a)

Giơ tay của bạn lên

b)

Bỏ tay của bạn xuống

5.

Hold up your drawing

a)

Bỏ bức tranh của bạn xuống

b)

Giơ bức tranh của bạn lên

6.

How are you today?

a)

I'm great

b)

I'm very well

c)

No i am not

d)

I'm good

7.

Take out your pencil

(a)  

8.

Put away your pencil

(a)  

9.

Pencil

(a)  

10.

Hand

(a)  

11.

Nice to see you again

a)

Rất vui được gặp bạn

b)

Không vui vì gặp bạn

c)

Rất vui vì gặp lại bạn

12.

Your

(a)  

13.

Jam

(a)  

14.

Lolly

(a)  

15.

Monkey



(a)  

16.

Room

(a)  

17.

Nose

(a)  

18.

Number

(a)  

19.

Look

(a)