wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cô giáo Na Nanh - 초급2 - Bài 2 - Chỉ từ vựng- ngày 5

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

약속하다


a)

hứa hẹn, cuộc hẹn

b)

giữ lời hứa

c)

thất hứa/không giữ lời

d)

hủy cuộc hẹn

2.

약속을 지키다

a)

giữ lời hứa

b)

không giữ lời hứa

c)

chia tay

d)

liên lạc

3.

약속을 안 지키다/

약속을 못 지키다

a)

chia tay

b)

thất hứa, không giữ lời hứa

c)

chờ đợi

4.

약속을 취소하다

a)

hủy cuộc hẹn

b)

chia tay

c)

gặp

d)

thay đổi cuộc hẹn

5.

약속을 바꾸다

a)

hủy cuộc hẹn

b)

thay đổi cuộc hẹn

c)

liên lạc

d)

không giữ lời hứa

6.

기다리다


a)

chờ. chờ đợi

b)

liên lạc

c)

gặp

7.

만나다

a)

gặp

b)

chia tay

c)

liên lạc

8.

헤어지다

a)

chia tay

b)

khách sạn

c)

quán cà phê

9.

연락하다

a)

liên lạc

b)

trung tâm mua sắm

c)

quảng trường gặp gỡ

10.

 커피숍/카페

a)

quán cà phê

b)

khu mua sắm

c)

bàn hướng dẫn

11.

박물관

a)

viện bảo tàng

b)

quảng trường

c)

khu mua sắm

12.

미술관

a)

bảo tàng mỹ thuật

b)

quảng trường gặp gỡ

c)

khách sạn

13.

만남의 광장

a)

quảng trường gặp gỡ

b)

trung tâm mua sắm

c)

trạm xe bus

14.

호텔

a)

khách sạn

b)

trung tâm mua sắm cao cấp

c)

khu mua sắm

15.

백화점

a)

cửa hàng bách hóa/ trung tâm mua sắm cao cấp

b)

quảng trường gặp gỡ

c)

trạm dừng xe bus

d)

khu mua sắm

16.

안내데스크

a)

bàn hướng dẫn

b)

khu mua sắm

c)

quán cà phê

d)

viện bảo tàng

17.

버스 정류장

a)

trạm dừng xe bus/

bến xe bus

b)

bảo tàng mỹ thuật

c)

khách sạn

d)

quán cà phê

18.

쇼핑몰

a)

khu mua sắm

b)

trung tâm mua sắm cao cấp

c)

chợ

d)

siêu thị

19.

감기

a)

cảm

b)

đột nhiên

c)

sửa, chữa

d)

văn phòng khoa

20.

갑자기

a)

đột nhiên

b)

luận văn, bài báo cáo khoa học

c)

thuốc lá

d)

ngủ dậy muộn

21.

고치다

a)

sửa, chữa

b)

luận văn

c)

giày leo núi

d)

phòng họp

22.

학과 사무실

a)

văn phòng khoa

b)

quảng trường

c)

thay đổi

d)

ăn tự chọn

23.

광장

a)

quảng trường

b)

con đường

c)

luận văn

d)

chậm, muộn

24.

a)

con đường

b)

thuốc lá

c)

chạm tay

d)

tuyệt đối

25.

마중을 나가다/

마중을 나오다


a)

đi đón ( ai)

b)

ngủ dậy muộn

c)

luận văn, bài báo cáo khoa học

26.

논문

a)

luận văn

b)

ngủ dậy

c)

đột nhiên

d)

quảng trường

27.

늦잠

a)

ngủ dậy muộn

b)

chậm, muộn

c)

chạm tay

d)

quên

28.

늦다

a)

chậm, muộn

b)

biết

c)

thay đổi

d)

giày leo núi

29.

담배

a)

thuốc lá

b)

đi ra ngoài

c)

điểm cần lưu ý

30.

(손을) 대다


a)

chạm ( tay)

b)

giày leo núi

c)

ăn tự chọn

d)

có vấn đề

31.

등산화

a)

giày leo núi

b)

ăn tự chọn

c)

con đường

d)

sửa, chữa

32.

문제가 있다

a)

có vấn đề

b)

thay đổi

c)

sót

d)

biết

33.

바뀌다

a)

bị ( được) thay đổi

b)

thay đổi

c)

sót

d)

biết

34.

변경

a)

thay đổi

b)

đi ra ngoài

c)

điểm cần lưu ý

35.

뷔페

a)

ăn tự chọn/

buffet

b)

sót

c)

biết

d)

đi ra ngoài

36.

빠지다

a)

sót lại

b)

biết

c)

đột nhiên

d)

quảng trường

37.

알다

a)

biết

b)

đi ra ngoài

c)

tuyệt đối

d)

quên

38.

외출하다

a)

đi ra ngoài

b)

thay đổi

c)

quên

d)

tuyệt đối

39.

유의 사항

a)

điểm cần lưu ý

b)

tuyệt đối

c)

luận văn

d)

phòng họp

40.

잊다

a)

quên

b)

tuyệt đối

c)

giờ kiểm tra ( điểm danh)

41.

절대

a)

ngủ dậy muộn

b)

sót

c)

hút thuốc lá

42.

점호시간

a)

giờ kiểm tra ( điểm danh)

b)

quảng trường

c)

đột nhiên

d)

con đường

43.

정각

a)

giờ chính xác

b)

hút thuốc lá

c)

xác nhận, chứng thực

d)

hội phí

44.

담배를 피우다

a)

hút ( thuốc lá)

b)

xác nhận, chứng thực

c)

hội phí

d)

phòng họp

45.

확인

a)

hút ( thuốc lá)

b)

xác nhận, chứng thực

c)

hội phí

d)

phòng họp

46.

회비

a)

hút ( thuốc lá)

b)

xác nhận, chứng thực

c)

hội phí

d)

phòng họp

47.

회의실

a)

hút ( thuốc lá)

b)

xác nhận, chứng thực

c)

hội phí

d)

phòng họp