NEW
Font size
WorksheetsCô giáo Na Nanh - 초급2 - Bài 2 - Chỉ từ vựng- ngày 5
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
약속하다
hứa hẹn, cuộc hẹn
giữ lời hứa
thất hứa/không giữ lời
hủy cuộc hẹn
약속을 지키다
giữ lời hứa
không giữ lời hứa
chia tay
liên lạc
약속을 안 지키다/
약속을 못 지키다
chia tay
thất hứa, không giữ lời hứa
chờ đợi
약속을 취소하다
hủy cuộc hẹn
chia tay
gặp
thay đổi cuộc hẹn
약속을 바꾸다
hủy cuộc hẹn
thay đổi cuộc hẹn
liên lạc
không giữ lời hứa
기다리다
chờ. chờ đợi
liên lạc
gặp
만나다
gặp
chia tay
liên lạc
헤어지다
chia tay
khách sạn
quán cà phê
연락하다
liên lạc
trung tâm mua sắm
quảng trường gặp gỡ
커피숍/카페
quán cà phê
khu mua sắm
bàn hướng dẫn
박물관
viện bảo tàng
quảng trường
khu mua sắm
미술관
bảo tàng mỹ thuật
quảng trường gặp gỡ
khách sạn
만남의 광장
quảng trường gặp gỡ
trung tâm mua sắm
trạm xe bus
호텔
khách sạn
trung tâm mua sắm cao cấp
khu mua sắm
백화점
cửa hàng bách hóa/ trung tâm mua sắm cao cấp
quảng trường gặp gỡ
trạm dừng xe bus
khu mua sắm
안내데스크
bàn hướng dẫn
khu mua sắm
quán cà phê
viện bảo tàng
버스 정류장
trạm dừng xe bus/
bến xe bus
bảo tàng mỹ thuật
khách sạn
quán cà phê
쇼핑몰
khu mua sắm
trung tâm mua sắm cao cấp
chợ
siêu thị
감기
cảm
đột nhiên
sửa, chữa
văn phòng khoa
갑자기
đột nhiên
luận văn, bài báo cáo khoa học
thuốc lá
ngủ dậy muộn
고치다
sửa, chữa
luận văn
giày leo núi
phòng họp
학과 사무실
văn phòng khoa
quảng trường
thay đổi
ăn tự chọn
광장
quảng trường
con đường
luận văn
chậm, muộn
길
con đường
thuốc lá
chạm tay
tuyệt đối
마중을 나가다/
마중을 나오다
đi đón ( ai)
ngủ dậy muộn
luận văn, bài báo cáo khoa học
논문
luận văn
ngủ dậy
đột nhiên
quảng trường
늦잠
ngủ dậy muộn
chậm, muộn
chạm tay
quên
늦다
chậm, muộn
biết
thay đổi
giày leo núi
담배
thuốc lá
đi ra ngoài
điểm cần lưu ý
(손을) 대다
chạm ( tay)
giày leo núi
ăn tự chọn
có vấn đề
등산화
giày leo núi
ăn tự chọn
con đường
sửa, chữa
문제가 있다
có vấn đề
thay đổi
sót
biết
바뀌다
bị ( được) thay đổi
thay đổi
sót
biết
변경
thay đổi
đi ra ngoài
điểm cần lưu ý
뷔페
ăn tự chọn/
buffet
sót
biết
đi ra ngoài
빠지다
sót lại
biết
đột nhiên
quảng trường
알다
biết
đi ra ngoài
tuyệt đối
quên
외출하다
đi ra ngoài
thay đổi
quên
tuyệt đối
유의 사항
điểm cần lưu ý
tuyệt đối
luận văn
phòng họp
잊다
quên
tuyệt đối
giờ kiểm tra ( điểm danh)
절대
ngủ dậy muộn
sót
hút thuốc lá
점호시간
giờ kiểm tra ( điểm danh)
quảng trường
đột nhiên
con đường
정각
giờ chính xác
hút thuốc lá
xác nhận, chứng thực
hội phí
담배를 피우다
hút ( thuốc lá)
xác nhận, chứng thực
hội phí
phòng họp
확인
hút ( thuốc lá)
xác nhận, chứng thực
hội phí
phòng họp
회비
hút ( thuốc lá)
xác nhận, chứng thực
hội phí
phòng họp
회의실
hút ( thuốc lá)
xác nhận, chứng thực
hội phí
phòng họp
