Font size
WorksheetsU10 L8
Total questions: 59
Worksheet time: 58mins
sự giao tiếp (n)
(a)
giao tiếp (v)
(a)
công nghệ
(a)
dễ như ăn bánh
(a)
thành ngữ
(a)
ờ đằng trước
(a)
connect ..... : kết nối với
with
of
at
on
thông qua
(a)
máy tính bảng
(a)
điều chỉnh
(a)
tập trung vào
(a)
cái nút bấm
(a)
phóng to
zoom in
zoom out
zoom at
zoom on
thu nhỏ
(a)
kết nối internet tốc độ cao
High-speed internet connection
High-speak internet connection
Low-speed internet connection
Low-speak internet connection
tổ chức
(a)
thiết bị
(a)
ảnh 3 chiều
(a)
mạng xã hội
(a)
nhập (tin nhắn)
(a)
trực tiếp
(a)
riêng tư
(a)
vượt qua
(a)
rào cản ngôn ngữ
(a)
lập tức
(a)
ở bên cạnh
(a)
phiên dịch viên
(a)
máy phiên dịch
(a)
ở gần
(a)
lo lắng
(a)
hội nghị trực tuyến
(a)
ở giữa
(a)
đối diện
(a)
ở trong
(a)
sạc pin
(a)
ở trên
(a)
ở dưới
(a)
đằng sau
(a)
ở cuối
(a)
ý nghĩa
(a)
ở phía trước
(a)
be (a) to V: có khả năng làm gì
chỉ, duy nhất
(a)
tự động
(a)
chờ
(a)
thay đổi
(a)
bày tỏ
(a)
giống
(a)
thay thế
(a)
nhận
(a)
chứa, bao gồm
(a)
thần giao cách cảm
(a)
hỏi
(a)
giữ liên lạc
(a)
nhắn tin
(a)
cách
(a)
vẫn
(a)
suy nghĩ (n)
(a)
mọi người
(a)
