wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U10 L8

Total questions: 59

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

sự giao tiếp (n)

(a)  

2.

giao tiếp (v)

(a)  

3.

công nghệ

(a)  

4.

dễ như ăn bánh

(a)  

5.

thành ngữ

(a)  

6.

ờ đằng trước

(a)  

7.

connect ..... : kết nối với

a)

with

b)

of

c)

at

d)

on

8.

thông qua

(a)  

9.

máy tính bảng

(a)  

10.

điều chỉnh

(a)  

11.

tập trung vào

(a)  

12.

cái nút bấm

(a)  

13.

phóng to

a)

zoom in

b)

zoom out

c)

zoom at

d)

zoom on

14.

thu nhỏ

(a)  

15.

kết nối internet tốc độ cao

a)

High-speed internet connection

b)

High-speak internet connection

c)

Low-speed internet connection

d)

Low-speak internet connection

16.

tổ chức

(a)  

17.

thiết bị

(a)  

18.

ảnh 3 chiều

(a)  

19.

mạng xã hội

(a)  

20.

nhập (tin nhắn)

(a)  

21.

trực tiếp

(a)  

22.

riêng tư

(a)  

23.

vượt qua

(a)  

24.

rào cản ngôn ngữ

(a)  

25.

lập tức

(a)  

26.

ở bên cạnh

(a)  

27.

phiên dịch viên

(a)  

28.

máy phiên dịch

(a)  

29.

ở gần

(a)  

30.

lo lắng

(a)  

31.

hội nghị trực tuyến

(a)  

32.

ở giữa

(a)  

33.

đối diện

(a)  

34.

ở trong

(a)  

35.

sạc pin

(a)  

36.

ở trên

(a)  

37.

ở dưới

(a)  

38.

đằng sau

(a)  

39.

ở cuối

(a)  

40.

ý nghĩa

(a)  

41.

ở phía trước

(a)  

42.

be (a)   to V: có khả năng làm gì

43.

chỉ, duy nhất

(a)  

44.

tự động

(a)  

45.

chờ

(a)  

46.

thay đổi

(a)  

47.

bày tỏ

(a)  

48.

giống

(a)  

49.

thay thế

(a)  

50.

nhận

(a)  

51.

chứa, bao gồm

(a)  

52.

thần giao cách cảm

(a)  

53.

hỏi

(a)  

54.

giữ liên lạc

(a)  

55.

nhắn tin

(a)  

56.

cách

(a)  

57.

vẫn

(a)  

58.

suy nghĩ (n)

(a)  

59.

mọi người

(a)