Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q4.B13

Total questions: 29

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

国外

1.

Nước ngoài

b)

乘

2.

Đáp

c)

办理

3.

Làm

d)

登机

4.

Lên máy bay

e)

手续

5.

Thủ tục

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

行李

1.

Hành lý

b)

托运

2.

Gửi vận chuyển

c)

机票

3.

Vé máy bay

d)

票

4.

Vé

e)

登机牌

5.

Thẻ lên máy bay

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

通过

1.

Thông qua

b)

安全

2.

An toàn

c)

发

3.

Phát ra

d)

响声

4.

Tiếng kêu, tiếng động

e)

装

5.

Đựng, chứa

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

硬币

1.

Tiền kim loại

b)

掏

2.

Móc ra

c)

画报

3.

Báo ảnh, họa báo

d)

暗

4.

Tối

e)

开关

5.

Công tắc

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

扶手

1.

Tay vịn

b)

空姐

2.

Nữ tiếp viên hàng không

c)

起飞

3.

Cất cánh

d)

系

4.

Cột, buộc, thắt

e)

安全带

5.

Dây an toàn

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

带

1.

Dây

b)

卡子

2.

Ổ kẹp, ổ bấm

c)

扳

3.

Bấm, uốn, bẻ

d)

插头

4.

Đầu cắm

e)

凉

5.

Nguội

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

小心

1.

Cẩn thận

b)

杯子

2.

Cái ly

c)

洒

3.

Vẩy, rẩy, đổ tóe

d)

专名

4.

Danh từ riêng

e)

关建平

5.

Quan Kiến Bình

8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

把

b)

机票

c)

和

d)

护照

e)

给我

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

请

b)

把

c)

灯

d)

开

e)

开

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你

b)

把

c)

电池

d)

装上

e)

了没有

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

快

b)

把

c)

咖啡

d)

喝了吧

1)
2)
3)
4)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

把

b)

卡子

c)

扳

d)

一下

e)

儿

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你

b)

把

c)

照相机

d)

拿出来

e)

了没有

1)
2)
3)
4)
5)
14.

1.请​ (a)   机票和护照给我看一下儿。

Choose from the below words
把
登记 
放 
装 
倒
出来   
系 
15.

把要托运的行李​ (a)   上去吧。

Choose from the below words
登记 
放 
装 
倒
出来   
系 
放
把
16.

 先生,请把​ ​ (a)   牌拿出来。

Choose from the below words
登记 
放 
装 
倒
出来   
系 
把
插
登机
17.

小心,别把茶杯碰​ (a)   了。

Choose from the below words
登记 
放 
装 
倒
出来   
系 
把
插
登记
18.

帮我把手机从提包里拿​ (a)   。

Choose from the below words
登记 
放 
装 
出来   
系 
把
插
登记
出来
倒
19.

我给你把电池​ (a)   上。

Choose from the below words
登记 
放 
装 
出来   
系 
把
插
登记
倒
装
20.

​ (a)   里有点儿热,快把空调开开吧。

Choose from the below words
登记 
放 
装 
出来   
系 
把
插
登记
倒
屋子
21.

飞机要起飞了,请大家把安全带​ (a)   上。

Choose from the below words
登记 
放 
装 
出来   
系 
把
插
登记
倒
系
22.

把这个插头​ (a)   进去就行了。

Choose from the below words
登记 
放 
装 
出来   
系 
把
插
登记
倒
23.

下班以后,天都快黑​ (a)   我想顺便买点菜带回家,就向一个菜摊走去。卖菜的是一个小伙子。问了价钱以后,我拿起一把菜,对他说:“​ (b)   这些菜给我称一下儿。”

  “您给三块吧!”他称了以后说。

  “给,找吧。”我给了他一张十元的​ (c)   。

  “您没​ (d)   钱吗?” 他问。

  “没有了,就这一张。”

   他找了半天,才把一把零钱放​ (e)   我手里说:“您数一数,够吗?”

Choose from the below words
了
把
在
钱
零
24.

天已经黑了。我远远看见那个小伙子正​ (a)   走,就跑过去……他叫住:“喂,等一下。”

  “怎么了?”小伙子问我。

  “你​ (b)   钱找错了。”

  “少找了吗?”

  “不,你​ (c)   找了。”

  “不会吧?”

  “怎么不会呢,你​ (d)   给你的十块钱看​ (e)   一百快的了。”

Choose from the below words
准备
成
把
多
把我
25.

我​ (a)   过钱没有数,往口袋里一塞,拿起菜,骑上车就走了。

  骑了一会儿,我忽然​ (b)   不对,就想,他找了我多少钱啊,我从车上下​ (c)   .。从口袋里​ (d)   钱拿出来认真地数…….数,小伙子找我了97元,多找给我90块钱。

  还回去不回去呢?​ (e)   走这么远了······

  就在我这么想的时候,脸上马上觉得发热。我怎么会有这种不好的想法,我的心也变坏了吗?

  想到这儿,就立刻骑上车回去找那个卖菜的小伙子。

Choose from the below words
接
来
觉得
把
已经
26.

(关建平和妻子夏雨一起坐飞机去国外旅行,夏雨是第一次乘飞机······)

关建平:(对夏雨)我们先去办理登机​ (a)   ,把行李托运了。

服务员:请​ (b)   护照和机票给我。哪个箱子要托运?把它放上去吧。这  是登机牌,请拿好。

关建平:谢谢。

(夏雨通过安全检查门时,安全检查门发出响声······)

服务员:你口袋里​ (c)   的是什么?

夏雨:    没有什么呀!

服务员:请把口袋里的东西都​ (d)   出来。

夏雨:    啊,是几​ (e)   和两个硬币。

服务员:好了。请进去吧。

Choose from the below words
手续
把
装
把钥匙
掏
27.

(夏雨吧小桌上边的画报抽出来看)

夏雨:这里边有点儿​ (a)   。

关建平:你​ (b)   灯打开。

夏雨:    ​ (c)   在哪儿呢?

关建平:在​ (d)   的扶手上。

空姐:    飞机马上就要起飞了,请​ (e)   系好,把手机关上。

          ······

Choose from the below words
暗
把
开关
座位
把安全带
28.

夏雨:    我还不会​ (a)   安全带呢。

关建平:​ (b)   这个插头往里一插就行了。

夏雨:    怎么​ (c)   呢?

关建平:​ (d)   扳一下儿就打开了

夏雨:    啊,打开了。你看,咖啡都凉了,快​ (e)   喝了吧。

Choose from the below words
系
把
打开
把卡子
把它
29.

(关建平把小卓下边的画报抽出来,不小心把杯子碰倒了)

夏雨:    哎呀!

关建平:怎么了?

夏雨:    你​ (a)   杯子​ (b)   倒了,咖啡全​ (c)   了。

关建平:快​ (d)   纸​ (e)   擦擦。

  ······

Choose from the below words
把
碰
洒
拿
把它