Font size
WorksheetsÔn tập bài 13 - EPSTOPIK
Total questions: 37
Worksheet time: 31mins
Nối lại cho đúng
시간 있다
Có thời gian
시간 없다
Không có thời gian
약속이 있다
Có hẹn
약속이 없다
Không có hẹn
Nối lại cho đúng
일이 많다
Nhiều việc
일이 적다
Ít việc
바쁘다
Bận rộn
한가하다
Nhàn rỗi
Tìm các cặp tương ứng sau
Thú vị
재미있다
Không thú vị
재미없다
Tốt
좋다
Ổn
괜찮다
Tìm các cặp tương ứng sau
코미디 영화
Phim hài
멜로 영화
phim tình cảm
액션 영화
Phim hành động
공포 영화
Phim kinh dị
Tìm các cặp tương ứng sau
Đang làm gì thế?
뭐 해요?
Đã làm gì thế?
뭐 했어요?
Muốn làm gì?
뭐 하고 싶어요?
Muốn đi đâu?
어디에 가고 싶어요?
한가하다
chia đuôi câu Trang Trọng sẽ là
한가합니다
한가하습니다
한가해요
한가 하고 싶어요
재미있다
chia đuôi câu trang trọng sẽ là
재미있습니다
제니예요
재미있어요
제미입니다
가: 뭐 하고 싶어요?
나: _________
산책하고 싶어요
시장에 가요
티비를 봐요
커피를 마십니다
Tìm các cặp tương ứng sau
도청
Ủy ban tỉnh
시청
Tòa thị chính
구청
Ủy ban quận
경찰서
Đồn cảnh sát
Tìm các cặp tương ứng sau
Trạm cứu hỏa
소방서
Cục quản lý suất nhập cảnh
출입국관리사무소
Trạm xá, trung tâm y tế cộng đồng
보건소
Trung tâm Cộng đồng, uỷ ban phường
주민센터
Tìm các cặp tương ứng sau
빠르다
빨라요
이르다
일러요
다르다
달라요
Tìm các cặp tương ứng sau
빠르다
nhanh, sớm
늦다
trễ
가깝다
gần
멀다
xa
Tìm các cặp tương ứng sau
같다
Giống
다르다
Khác
간단하다
đơn giản
복잡하다
phức tạp
Tìm các cặp tương ứng sau
Thoải mái, tiện lợi
편하다
Bất tiện
불편하다
Khả thi
가능하다
Không khả thi
불가능하다
-고 싶다
có nghĩa là
Muốn
Đã
Sẽ
Đang
-(으)ㄹ까요?
là đuôi câu
Đề xuất, hỏi ý kiến
Mệnh lệnh
Cảm thán
Nghi vấn
여섯 시쯤
Khoảng 6 giờ
Đúng 6 giờ
Trước 6 giờ
Sau 6 giờ
가: 오늘 같이 점심 _____?
나: 좋아요. 같이 점심 먹어요.
먹을까요?
볼까요?
마실까요?
할까요?
가: 뭐 ________?
나: 같이 게임을 해요.
먹을까요?
볼까요?
마실까요?
할까요?
Tìm các cặp tương ứng sau
가깝다
가까워요
귀엽다
귀여워요
춥다
추워요
덥다
더워요
리한 씨 우리 같이 극장에 갈까요?
좋아요. 같이 가요
코미디 영화 어때요?
저녁 7시에 만나요
회사 앞에서 만나요
Dịch sang tiếng Hàn:
Bạn muốn xem phim gì tại rạp chiếu phim đây nhỉ?
극장에서 무슨 영화를 볼까요?
몇 시에 만날까요?
극장에서 무슨 영화를 봐요?
극장에서 무슨 영화를 봤어요?
Hai người này hiện giờ đang làm gì?
가: 우리 내일 같이 저녁 먹을까요?
나: 좋아요. 같이 저녁 먹어요.
식사
운동
약속
쇼핑
Hai người làm gì hôm nay?
가: 우리 오늘 뭐 할까요? 같이 영화 볼까요?
나: 산책 어때요? 공원에서 같이 산책하고 싶어요.
가: 그래요? 좋아요. 크럼 산책해요
책을 봅이다
산책을 합니다
영화를 봅니다
게임을 합니다
수루 씨, 오늘 저녁에 ____ 있어요?
시간
생일
날짜
주말
우리 _____ 영화를 볼까요?
코미디 영화 어때요?
언제
무슨
누구
무엇
저는 내일 친구하고 같이 영화를 ______.
보세요
봤어요
봐 주세요
보고 싶어요.
Hai người này đang làm gì?
식사
운동
약속
쇼핑
Hai người này hôm nay cùng nhau làm gì?
책을 봅니다.
산책을 합니다.
영화를 봅니다.
게임을 합니다.
수루 씨, 오늘 저녁에 __ 있어요?
시간
생일
날짜
주말
우리 __ 영화를 볼까요?
코미디 영화 어때요?
언제
무슨
누구
무엇
저는 내일 친구하고 같이 영화를 ____ .
보세요
봤어요
봐 주세요
보고 싶어요
Nghe và chọn đáp án đúng
내일
영화
시간
극장
Nghe và chọn đáp án đúng
도청
시장
구청
시청
두 사람은 내일 같이 무엇을 봅니까?
책
사진
영화
드라마
두 사람은 내일 어디에서 만납니까?
극장 앞
회사 앞
백화점 앞
도서관 앞
두 사람은 내일 몇 시에 만납니까?
6시
7시
8시
9시
