wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FORTUNER

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
Toyota Fortuner thuộc phân khúc xe Du lịch nào?
a)
Phân khúc C SUV
b)
Phân khúc D SUV
c)
Phân khúc D MPT
d)
Phân khúc Pickup
2.
Kích thước tổng thể xe Fortuner: Dài x Rộng x Cao (mm)?
a)
4795 x 1855 x 1835
b)
4795 x 1855 x 1840
c)
4795 x 1855 x 1845
d)
4795 x 1855 x 1850
3.
Chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm xe Fortuner lần lượt là?
a)
2745 mm và 279 mm
b)
2745 mm và 289 mm
c)
2745 mm và 299 mm
4.
Bán kính quay vòng tối thiểu xe Fortuner là?
a)
5,8m
b)
5,7m
c)
5,9m
d)
6m
5.
Dung tích bình nhiên liệu xe Fortuner là?
a)
79L
b)
80L
c)
85L
d)
89L
6.
Dung tích xe Fortuner là?
a)
Máy dầu 2.4L CKD
b)
Máy dầu 2.8L CKD
c)
Máy xăng 2.7L CBU
d)
Tất cả đều đúng
e)
Tất cả đều sai
7.
Fortuner 2024 có bao nhiêu màu ngoại thất?
a)
6 màu
b)
7 màu
c)
8 màu
8.
Fortuner 2024 có mấy màu nội thất?
a)
1 màu đen
b)
2 màu: đen và đỏ đen
c)
2 màu: đen và đỏ
9.
Màu trắng thường 040 chỉ có trên bản Fortuner nào?
a)
FK
b)
FVS
c)
FX, FV
d)
Tất cả đều sai
10.
Màu ngoài thất Bi-tone nào của Fortuner là đúng?
a)
Trắng ngọc trai nóc đen
b)
Nâu đồng nóc đen
c)
Cả 2 đúng
d)
Cả 2 sai
11.
Đặc điểm hệ dẫn động xe Fortuner?
a)
Cầu trước
b)
Cầu sau (A)
c)
2 cầu bán thời gian (B)
d)
A và B đúng
e)
Tất cả đúng
12.
Tiêu chuẩn khí thải trên Fortuner 2024?
a)
Xăng EU5, Dầu EU4
b)
Tất cả EU5
c)
Dầu EU5, Xăng EU4
d)
Tất cả EU4
13.
Đặc điểm hộp số trên Fortuner 2024?
a)
CVT
b)
D-CVT
c)
AT 6 Cấp
d)
AT 7 cấp
14.
Đặc điểm hệ thống trợ lực lái trên Fortuner
a)
Điện
b)
Thủy lực
c)
Thủy lực điện
d)
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
15.
Kích thước mâm trên xe Fortuner?
a)
FK 17inch, còn lại 18inch
b)
FK 17inch, còn lại 19inch
c)
CKD 18inch, CBU 19inch
d)
CKD 17inch, CBU 18inch
16.
Đặc điểm phanh trên Fortuner?
a)
Trước đĩa, sau tang trống
b)
Trước đĩa tản nhiệt, sau đĩa
c)
Trước đĩa tản nhiệt, sau tang trống
17.
Đặc điểm cụm đèn trước xe Fortuner?
a)
Full Led
b)
Chiều gần Led, chiếu xa Halogen
c)
Halogen thấu kính
18.

Fortuner sử dụng công nghệ đèn nào?

a)

DRL (Đèn chiếu sáng ban ngày)

b)

Auto (Đèn tự động bật/tắt)

c)

ALS (Tự động cân bằng góc chiếu)

d)

Follow me home (Đèn chờ dẫn đường)

e)
Tất cả đều đúng
19.
Đặc điểm cụm đèn sau Fortuner?
a)
Full Led
b)
Halogen
c)
Bóng Xenon
20.
Đặc điểm gương chiếu hậu ngoài xe Fortuner?
a)
Chỉnh điện, gập điện (A)
b)
Tích hợp báo rẽ (B)
c)
Tự điều chỉnh độ cao khi lùi xe (C)
d)
A và B đúng
e)
Tất cả đúng
21.
Đặc điểm màn hình hiển thị xe Fortuner?
a)
4 inch
b)
4.2 inch
c)
4.4 inch
22.
Đặc điểm hàng ghế trước Fortuner?
a)
Ghế tài chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh cơ
b)
Ghế tài chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh điện 8 hướng
c)
Ghế tài chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng
d)
Ghế tài chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ chỉnh điện 6 hướng
23.
Đặc điểm màn hình giải trí trên Fortuner?
a)
FK 7 inch, còn lại 9 inch
b)
Tất cả 7 inch
c)
Tất cả 9 inch
24.
Số loa trên Fortuner?
a)
FK, FX 6 loa
b)
FKS, FVS, FV 11 loa JBL
c)
Tất cả đúng
25.
Chức năng đá cốp có trên mẫu Fortuner nào?
a)
FX, FV
b)
FKS, FVS
c)
Tất cả
26.
Đặc điểm hệ thống điều hòa trên xe Fortuner?
a)
1 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
b)
2 giàn lạnh, 3 vùng độc lập
c)
1 giàn lạnh, chỉnh cơ
27.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA), cảnh báo tiền va chạm (PCS), điều khiển hành trình chủ động (DRCC) có trên phiên bản nào?
a)
FKS, FVS
b)
FX, FV
c)
FVS
28.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA), Camera 360 có trên phiên bản nào?
a)
FKS, FVS
b)
FVS, FV
c)
Tất cả trừ FK
29.

Phiên bản FVS và FKS 2024 có những màu nào?

a)

089 - Trắng ngọc trai, 1D6 - Bạc, 218 - Đen, 4V8 - Nâu đồng.

b)

089 - Trắng ngọc trai, 1D6 - Bạc, 218 - Đen, 4V8/218 - Nâu đồng nóc đen

c)

089 - Trắng ngọc trai, 1D6 - Bạc, 218 - Đen, 089/218 - Trắng ngọc trai nóc đen

d)

089 - Trắng ngọc trai, 1D6 - Bạc, 218 - Đen, 4V8 - Nâu đồng, 4V8/218 - Nâu đồng nóc đen, 089/218 - Trắng ngọc trai nóc đen.

30.

Phiên bản FK có giá nóc xe hay không?

a)

b)

Không

31.

Lợi ích của của công nghệ đèn Auto là gì?

a)

Định vị và tăng tính thẩm mỹ.

b)

Tự động cân bằng góc chiếu (lên , xuống) của đèn chiếu gần khi xe thay đổi về tải trọng.

c)

Tự động bật tắt đèn chiếu gần khi trời tối.

d)

Tự động bật tắt đèn chiếu xa khi không có xe đi phía trước hoặc ngược chiều.

32.

Lợi ích của của công nghệ đèn AHB là gì?

a)

Định vị và tăng tính thẩm mỹ.

b)

Tự động cân bằng góc chiếu (lên , xuống) của đèn chiếu gần khi xe thay đổi về tải trọng.

c)

Tự động bật tắt đèn chiếu gần khi trời tối.

d)

Tự động bật tắt đèn chiếu xa khi không có xe đi phía trước hoặc ngược chiều.

33.

Đèn sương mù trên Fortuner được lắp đặt ở những vị trí nào?

a)

Phía trước

b)

Phía sau

c)

Cả phía trước và phía sau

d)

Không trang bị đèn sương mù

34.

Cách kích hoạt đèn chiếu sáng ban ngày trên Fortuner (nếu được trang bị)?

a)

Khóa điện ON, hạ phanh tay

b)

Tự động bật khi khởi động động cơ và nhả phanh tay với công tắc đèn pha ở AUTO

c)

Khóa điện ON, hạ phanh tay, cần số vị trí P

d)

Khởi động động cơ, công tắc đèn vị trí ON hoặc AUTO

35.

Nhận định nào đúng về đèn chờ dẫn đường?

a)

A. Hệ thống cho phép đèn pha và đèn vị trí phía trước bật sáng trong khoảng 30s khi người lái rời khỏi xe hoặc khóa xe.

b)

B. Khóa điện ở vị trí "OFF", công tắc đèn vị trí "OFF" hoặc "AUTO", kéo cần điều khiển về phía người lái (giống như nháy đèn pha).

c)

C. Sau khi tắt máy, đèn chờ dẫn đường tự động kích hoạt

d)

D. Cả A và B đúng