wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm câu tường thuật

Total questions: 69

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Đại từ sở hữu của từ "I"?

(a)  

2.

Đại từ sở hữu của từ "I"?

(a)  

3.

Đại từ sở hữu của từ "I"?

(a)  

4.

Đại từ sở hữu của từ "You"?

(a)  

5.

Đại từ sở hữu của từ "You"?

(a)  

6.

Đại từ sở hữu của từ "You"?

(a)  

7.

Đại từ sở hữu của từ "WE"?

(a)  

8.

Đại từ sở hữu của từ "WE"?

(a)  

9.

Đại từ sở hữu của từ "WE"?

(a)  

10.

Đại từ sở hữu của từ "THEY"?

(a)  

11.

Đại từ sở hữu của từ "THEY"?

(a)  

12.

Đại từ sở hữu của từ "THEY"?

(a)  

13.

Đại từ sở hữu của từ "SHE"?

(a)  

14.

Đại từ sở hữu của từ "SHE"?

(a)  

15.

Đại từ sở hữu của từ "SHE"?

(a)  

16.

Đại từ sở hữu của từ "HE"?

(a)  

17.

Đại từ sở hữu của từ "HE"?

(a)  

18.

Đại từ sở hữu của từ "HE"?

(a)  

19.

Đại từ sở hữu của từ "IT"?

(a)  

20.

Đại từ sở hữu của từ "IT"?

(a)  

21.

Đại từ sở hữu của từ "IT"?

(a)  

22.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại đơn" lùi thành thì?

(a)  

23.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại đơn" lùi thành thì?

(a)  

24.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại đơn" lùi thành thì?

(a)  

25.

Trong câu tường thuật, thì "Tương lai đơn" lùi thành thì?

(a)  

26.

Trong câu tường thuật, thì "Tương lai đơn" lùi thành thì?

(a)  

27.

Trong câu tường thuật, thì "Tương lai đơn" lùi thành thì?

(a)  

28.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại tiếp diễn" lùi thành thì?

(a)  

29.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại tiếp diễn" lùi thành thì?

(a)  

30.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại tiếp diễn" lùi thành thì?

(a)  

31.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại hoàn thành" lùi thành thì?

(a)  

32.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại hoàn thành" lùi thành thì?

(a)  

33.

Trong câu tường thuật, thì "Hiện tại hoàn thành" lùi thành thì?

(a)  

34.

Trong câu tường thuật, thì "Quá khứ đơn" lùi thành thì?

(a)  

35.

Trong câu tường thuật, thì "Quá khứ đơn" lùi thành thì?

(a)  

36.

Trong câu tường thuật, thì "Quá khứ đơn" lùi thành thì?

(a)  

37.

Trong câu tường thuật, từ "This" lùi thành?

(a)  

38.

Trong câu tường thuật, từ "This" lùi thành?

(a)  

39.

Trong câu tường thuật, từ "This" lùi thành?

(a)  

40.

Trong câu tường thuật, từ "THESE" lùi thành từ?

(a)  

41.

Trong câu tường thuật, từ "THESE" lùi thành từ?

(a)  

42.

Trong câu tường thuật, từ "THESE" lùi thành từ?

(a)  

43.

Trong câu tường thuật, từ "CAN" lùi thành từ?

(a)  

44.

Trong câu tường thuật, từ "CAN" lùi thành từ?

(a)  

45.

Trong câu tường thuật, từ "CAN" lùi thành từ?

(a)  

46.

Trong câu tường thuật, từ "MAY" lùi thành từ?

(a)  

47.

Trong câu tường thuật, từ "MAY" lùi thành từ?

(a)  

48.

Trong câu tường thuật, từ "MAY" lùi thành từ?

(a)  

49.

Trong câu tường thuật, từ "HERE"? LÙI THÀNH TỪ?

(a)  

50.

Trong câu tường thuật, từ "HERE"? LÙI THÀNH TỪ?

(a)  

51.

Trong câu tường thuật, từ "HERE"? LÙI THÀNH TỪ?

(a)  

52.

Trong câu tường thuật, từ "NOW" lùi thành từ?

(a)  

53.

Trong câu tường thuật, từ "NOW" lùi thành từ?

(a)  

54.

Trong câu tường thuật, từ "NOW" lùi thành từ?

(a)  

55.

Trong câu tường thuật, từ "TODAY" lùi thành từ?

(a)  

56.

Trong câu tường thuật, từ "TODAY" lùi thành từ?

(a)  

57.

Trong câu tường thuật, từ "TODAY" lùi thành từ?

(a)  

58.

Trong câu tường thuật, từ "YESTERDAY" lùi thành?

(a)  

59.

Trong câu tường thuật, từ "YESTERDAY" lùi thành?

(a)  

60.

Trong câu tường thuật, từ "YESTERDAY" lùi thành?

(a)  

61.

Trong câu tường thuật, từ "YESTERDAY" lùi thành từ?

(a)  

62.

Trong câu tường thuật, từ "YESTERDAY" lùi thành từ?

(a)  

63.

Trong câu tường thuật, từ "YESTERDAY" lùi thành từ?

(a)  

64.

Trong câu tường thuật, từ "TOMORROW" lùi thành từ?

(a)  

65.

Trong câu tường thuật, từ "TOMORROW" lùi thành từ?

(a)  

66.

Trong câu tường thuật, từ "TOMORROW" lùi thành từ?

(a)  

67.

Trong câu tường thuật, từ "TOMORROW"?

(a)  

68.

Trong câu tường thuật, từ "TOMORROW"?

(a)  

69.

Trong câu tường thuật, từ "TOMORROW"?

(a)