wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 2. ÔN TX1_Từ vựng

Total questions: 107

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

You have to examine both i_ _ _ _ _ _ _ and external parts of the computer to find the breakdowns.

(a)  

2.

After entering computer as input, the data are d _ _ _ _ _ _ and the output will be shown in the screen.

(a)  

3.

When the data are put on the computer, they will be very fast transformed into a kind of c _ _ _ _ _ _ and processed by CPU.

(a)  

4.

L_ _ _ up the cover and you will see a few cables inside.

(a)  

5.

Before leaving your home, remember to u_ _ _ _ _ your appliances and turn off the electricity.

(a)  

6.

Carefully a_ _ _ _ the part to make sure it is inserted in the right place.

(a)  

7.

The small uninsulated line that enables a warm liquid to f _ _ _ inside the AC is called the liquid line.

(a)  

8.

A t_ _ _ _ _ _ _ _ is made of semiconductor material which has many terminals.

(a)  

9.

You will have to r_ _ _ _ _ the system if your computer's operating system crashes, freezes or displays a blue error screen.

(a)  

10.

The g_ _ _ _ _ _ _ _ including steps, rules and notes for installation should be strictly followed.

(a)  

11.

Technicians use plastic s_ _ _ _ _ _ to separate components without causing damage or scratches.

(a)  

12.

We know that d _ _ _ _ _ _ l_ _ _ allows liquid or gas to flow from the machine to outside.

(a)  

13.

C _ _ _ _ is a high-speed memory where instructions can be copied to and retrieved.

(a)  

14.

For disassembly process, r_ _ _ _ _ _ the steps of assembly order.

(a)  

15.

Advancement in manufacturing electronic components provides more accurate data, and e_ _ _ _ _ _ computers to process fast.

(a)  

16.

CPU is often called as the brain of the computer because it's designed to process, c_ _ _ _ _ _ _ _ and move the data.

(a)  

17.

Before starting any work on your laptop, remove the battery and d_ _ _ _ _ _ _ _ _ the AC adapter.

(a)  

18.

D_ _ _ _ _ faulty device from the circuit to avoid causing any problems.

(a)  

19.

The screen resolution of Razer Blade Stealth gaming laptop is QHD+, and uses IGZO technology for brighter and more v_ _ _ _ _ _ colors.

(a)  

20.

HP offers a base one-year warranty for HP Spectre X360 laptop, with up to three years

depending on c_ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ options.

(a)  

21.

The Moto X4 is powered by Qualcomm Snapdragon 630 processor. It scored 70,353 in

the AnTuTu benchmark, which measures overall system p_ _ _ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

22.

The Surface Book 2 has 1TB of s (a)   SSD storage, which offers faster load times

and a plenty of room to store your files and game installs.

23.

I didn‘t experience any significant slowdowns with the Blu R1 HD phone, and overall,

the performance was s (a)   .

24.

The iPhone X has a fast Touch ID and standard screen, with a more p (a)  

processor and better battery power packed in.

25.

Perfect black levels, outstanding out-of-the-box color, and i (a)   peak

brightness makes the A1E OLED one of the best TVs in 2017.

26.

The 4K LG 55EG9600 television makes use of Web OS 2.0 as its Smart TV i (a)   , which is well-organized and offers strong response times.

27.

The Samsung Notebook 915 EXT comes with a r (a)   touchpad, which

responds accurately to touch.

28.

The largely glass-and-metal build makes the Samsung Galaxy S8 f (a)   , and

requires you to take some care when handling it.

29.

The ports are on the back edge of the HP Spectre laptop, which is a little a (a)  

to work with.

30.

The 8-megapixel selfie camera of Razer Phone took a s (a)   , clear image of my

face, but the background tended to get noisy, especially in low light.

31.

The Inspiron Ultrabook has a s (a)   design with brushed aluminum finish.

32.

The Razer phone‘s screen is a g (a)   5.7-inch QHD edge-to-edge display,

with bright, rich colors and brilliant detail.

33.

Our v (a)   on the OPPO A71 is that it is one of the best bang-for-the-buck

phones out there that uses the latest Android OS.

34.
Peripheral
a)
Ở ngoài, bên ngoài
b)
sắp cho thẳng hàng
c)
Thiết bị ngoại vi
d)
đảo ngược
35.
guideline
a)
Thiết bị ngoại vi
b)
nguyên tắc thực hiện
c)
khởi động lại
d)
thuộc về bên trong
36.

Spudger

a)
Ở ngoài, bên ngoài
b)
sửa đổi, sửa chữa
c)
làm chặt, siết chặt
d)
Cái nậy
37.
Tweezers
a)
sửa đổi, sửa chữa
b)
chốt, then
c)
cái nhíp
d)
tháo, rút (phích cắm)
38.
Latch
a)
tháo gỡ
b)
chốt, then
c)
sắp cho thẳng hàng
d)
tháo, rút (phích cắm)
39.
External
a)
cái nhíp
b)
đảo ngược
c)
Ở ngoài, bên ngoài
d)
tháo gỡ
40.
Internal = interior
a)
thuộc về bên trong
b)
đảo ngược
c)
khởi động lại
d)
chốt, then
41.
Disconnect
a)
Ngắt, tháo rời
b)
trượt, lướt
c)
Thiết bị ngoại vi
d)
Cái nậy
42.
Lift
a)
nhấc lên
b)
sắp cho thẳng hàng
c)
Cái nậy
d)
thuộc về bên trong
43.
Mend
a)
làm chặt, siết chặt
b)
Ở ngoài, bên ngoài
c)
sửa đổi, sửa chữa
d)
sắp cho thẳng hàng
44.
Unplug
a)
tháo, rút (phích cắm)
b)
nậy, bẩy
c)
đảo ngược
d)
chốt, then
45.
Reboot
a)
Cái nậy
b)
thuộc về bên trong
c)
đảo ngược
d)
khởi động lại
46.
Pry
a)
tháo gỡ
b)
làm chặt, siết chặt
c)
nậy, bẩy
d)
Cái nậy
47.
Align
a)
nhấc lên
b)
sắp cho thẳng hàng
c)
sửa đổi, sửa chữa
d)
Ngắt, tháo rời
48.
Slide
a)
đảo ngược
b)
cái nhíp
c)
trượt, lướt
d)
Thiết bị ngoại vi
49.
Secure
a)
làm chặt, siết chặt
b)
đảo ngược
c)
cái nhíp
d)
trượt, lướt
50.
Detach
a)
đảo ngược
b)
trượt, lướt
c)
tháo gỡ
d)
sắp cho thẳng hàng
51.
Reverse
a)
làm chặt, siết chặt
b)
nguyên tắc thực hiện
c)
đảo ngược
d)
sắp cho thẳng hàng
52.
Process
a)
Bộ nhớ/vùng nhớ đệm
b)
xử lý
c)
Thiết bị định liều lượng
d)
Bộ sấy lọc
53.
Absorb
a)
Tìm nạp
b)
Bộ sấy lọc
c)
thẩm thấu
d)
Bộ logic toán học
54.
Pressure
a)
Áp lực
b)
Thiết bị bán dẫn
c)
ống xả/ đường xả
d)
Tính
55.
Disable
a)
Chảy
b)
Thiết bị bán dẫn
c)
Tìm nạp
d)
Vô hiệu hoá/ Ngăn chặn
56.
Enable
a)
Thiết bị điều khiển lập trình
b)
Cho phép/ Kích hoạt
c)
Thiết bị bán dẫn
d)
Áp lực
57.
Evaporate
a)
Thiết bị điều khiển lập trình
b)
Bay hơi, bốc hơi
c)
Điều khiển
d)
Bộ sấy lọc
58.
Flow
a)
Cuộn dây hình ống
b)
Bức xạ
c)
Lệnh
d)
Chảy
59.
calculate
a)
Tính
b)
Áp lực
c)
Điều khiển
d)
thẩm thấu
60.
Decode
a)
Tìm nạp
b)
ống xả/ đường xả
c)
Bộ logic toán học
d)
Giải mã
61.
Manipulate
a)
Bộ sấy lọc
b)
Cuộn dây hình ống
c)
Điều khiển
d)
Tìm nạp
62.
Radiate (from sth/sb)
a)
Bức xạ
b)
Thiết bị định liều lượng
c)
Cuộn dây hình ống
d)
Bộ logic toán học
63.
Fetch
a)
Tìm nạp
b)
Thiết bị định liều lượng
c)
thẩm thấu
d)
Bay hơi, bốc hơi
64.
Arithmetic logic unit (ALU)
a)
Bộ logic toán học
b)
Đường ống dẫn lỏng
c)
Bay hơi, bốc hơi
d)
Thiết bị điều khiển lập trình
65.
Programmable logic controller (PLC)
a)
xử lý
b)
Không khí bên ngoài
c)
Bay hơi, bốc hơi
d)
Thiết bị điều khiển lập trình
66.
Input/ Output
a)
ống xả/ đường xả
b)
Đầu vào/ Đầu ra
c)
Bộ logic toán học
d)
Áp lực
67.
Inlet/ Outlet
a)
Bức xạ
b)
Lối vào/ lối ra
c)
Tính
d)
Đường ống dẫn lỏng
68.
Suction line
a)
Bộ logic toán học
b)
Đường hút
c)
Không khí bên ngoài
d)
Bay hơi, bốc hơi
69.
Discharge line
a)
Bay hơi, bốc hơi
b)
Bộ sấy lọc
c)
ống xả/ đường xả
d)
Chảy
70.
Ambient air
a)
Không khí bên ngoài
b)
Điều khiển
c)
Cho phép/ Kích hoạt
d)
Tính
71.
Liquid line
a)
Thiết bị bán dẫn
b)
Đường ống dẫn lỏng
c)
thẩm thấu
d)
Thiết bị định liều lượng
72.
Solenoid
a)
Đường hút
b)
Bộ logic toán học
c)
Lệnh
d)
Cuộn dây hình ống
73.
Filter drier
a)
Đầu vào/ Đầu ra
b)
Bộ nhớ/vùng nhớ đệm
c)
Áp lực
d)
Bộ sấy lọc
74.
Metering device
a)
Bộ sấy lọc
b)
Thiết bị định liều lượng
c)
thẩm thấu
d)
Áp lực
75.
Cache
a)
Bộ logic toán học
b)
ống xả/ đường xả
c)
Bộ nhớ/vùng nhớ đệm
d)
Cho phép/ Kích hoạt
76.
Transistor
a)
Áp lực
b)
Điều khiển
c)
Bộ sấy lọc
d)
Thiết bị bán dẫn
77.
Command
a)
Bộ nhớ/vùng nhớ đệm
b)
Không khí bên ngoài
c)
Lệnh
d)
Thiết bị bán dẫn
78.
Backlit Keyboard
a)
Có chất lượng cao
b)
Bàn phím máy tính có hỗ trợ đèn nền
c)
giao diện
d)
có sức mạnh lớn
79.
con
a)
kết luận
b)
nhược điểm
c)
giao diện
d)
Cấu hình
80.
Configuration
a)
Cấu hình
b)
giao diện
c)
dễ vỡ, dễ hỏng
d)
có sức mạnh lớn
81.
Interface
a)
nhạy, dễ phản ứng lại
b)
làm trầy xước
c)
giao diện
d)
ưu điểm
82.
performance
a)
chính xác
b)
Nhanh, mạnh mẽ
c)
điểm mấu chốt, điểm cốt yếu
d)
hiệu suất làm việc
83.
Solid State Drive (SSD)
a)
bất tiện
b)
ổ cứng thể rắn
c)
ưu điểm
d)
điểm mấu chốt, điểm cốt yếu
84.
awkward
a)
Có chất lượng cao
b)
lộng lẫy
c)
Rộng rãi
d)
bất tiện
85.
Decent
a)
bất tiện
b)
ổ cứng thể rắn
c)
khá, chấp nhận được
d)
Có chất lượng cao
86.
Verdict
a)
chính xác
b)
kết luận
c)
Rộng rãi
d)
bất tiện
87.
accurate
a)
chính xác
b)
bất tiện
c)
sắc nét
d)
Cấu hình
88.
Precise
a)
làm trầy xước
b)
nổi bật, đáng chú ý
c)
đúng đắn
d)
Bàn phím máy tính có hỗ trợ đèn nền
89.
Fragile
a)
ưu điểm
b)
điều hướng
c)
dễ vỡ, dễ hỏng
d)
sắc nét
90.
Pro
a)
gây ấn tượng sâu sắc
b)
(màu sắc) rực rỡ
c)
Bàn phím máy tính có hỗ trợ đèn nền
d)
ưu điểm
91.
gorgeous
a)
điểm mấu chốt, điểm cốt yếu
b)
gây ấn tượng sâu sắc
c)
nhanh chóng
d)
lộng lẫy
92.
Bottom line
a)
dễ vỡ, dễ hỏng
b)
chính xác
c)
điểm mấu chốt, điểm cốt yếu
d)
có sức mạnh lớn
93.
Impressive
a)
gây ấn tượng sâu sắc
b)
chính xác
c)
nhược điểm
d)
lộng lẫy
94.
Outstanding
a)
dễ vỡ, dễ hỏng
b)
Rộng rãi
c)
Có chất lượng cao
d)
nổi bật, đáng chú ý
95.
Powerful
a)
giao diện
b)
điểm mấu chốt, điểm cốt yếu
c)
lộng lẫy
d)
có sức mạnh lớn
96.
Premium
a)
ổ cứng thể rắn
b)
Bàn phím máy tính có hỗ trợ đèn nền
c)
Có chất lượng cao
d)
mượt, trôi chảy
97.
Responsive
a)
mượt, trôi chảy
b)
bất tiện
c)
(màu sắc) rực rỡ
d)
nhạy, dễ phản ứng lại
98.
Sharp
a)
ổ cứng thể rắn
b)
có sức mạnh lớn
c)
hiệu suất làm việc
d)
sắc nét
99.
Sleek
a)
chính xác
b)
kiểu dáng đẹp, bóng mượt
c)
ưu điểm
d)
nhanh chóng
100.
Smooth
a)
lộng lẫy
b)
nhanh chóng
c)
kết luận
d)
mượt, trôi chảy
101.
snappy
a)
Nhanh, mạnh mẽ
b)
giao diện
c)
nhạy, dễ phản ứng lại
d)
nhược điểm
102.
Solid
a)
Cấu hình
b)
(màu sắc) rực rỡ
c)
Vững chắc, có khả năng chịu lực
d)
nổi bật, đáng chú ý
103.
Spacious
a)
nổi bật, đáng chú ý
b)
(màu sắc) rực rỡ
c)
dễ vỡ, dễ hỏng
d)
Rộng rãi
104.
Speedy
a)
làm trầy xước
b)
nhạy, dễ phản ứng lại
c)
chính xác
d)
nhanh chóng
105.
Vibrant
a)
giao diện
b)
điều hướng
c)
(màu sắc) rực rỡ
d)
gây ấn tượng sâu sắc
106.
Scuff
a)
Cấu hình
b)
giao diện
c)
làm trầy xước
d)
nhạy, dễ phản ứng lại
107.
Navigate
a)
nhạy, dễ phản ứng lại
b)
Bàn phím máy tính có hỗ trợ đèn nền
c)
điều hướng
d)
nhanh chóng