wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVTH 151 -> 255

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Rút gọn câu là biện pháp làm cho câu chỉ còn lại hai thành phần chính (C-V).

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Trong thao tác rèn luyện về câu, thay đổi trật tự các thành phần câu để:

a)

Thể hiện được sắc thái biểu cảm hoặc tạo giá trị tượng hình.

b)

Làm nổi bật được đối tượng, điều cần thông báo.

c)

Tạo sự liên kết chặt chẽ với các câu khác trong văn bản.

d)

Cả 3 đáp án trên

3.

Có mấy cách chuyển đổi các kiểu câu?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

4.

Có bao nhiêu yêu cầu cơ bản về câu xét theo quan hệ hướng nội?

a)

2 yêu cầu

b)

3 yêu cầu

c)

4 yêu cầu

d)

5 yêu cầu

5.

Có mấy nguyên tắc trong chữ quốc ngữ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

6.

Một số nhân tố liên quan đến nội dung văn bản?

a)

Người viết văn bản và đối tượng giao tiếp mà văn bản hướng tới

b)

Hoàn cảnh giao tiếp của văn bản, loại hình văn bản

c)

Cả A và B

d)

Loại hình văn bản

7.

Văn bản được hiểu là gì?

a)

Một câu đơn lẻ có ý nghĩa trọn vẹn

b)

Một chuỗi lời nói rời rạc không theo chủ đề

c)

Một chỉnh thể ngôn ngữ hoàn chỉnh về nội dung và hình thức, có mục đích giao tiếp

d)

Một tập hợp câu văn bất kỳ

8.

Đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt văn bản với các đơn vị ngôn ngữ khác là:

a)

Sự dài ngắn của câu chữ

b)

Tính mạch lạc và hoàn chỉnh nội dung

c)

Cách sử dụng dấu câu

d)

Số lượng từ vựng phong phú

9.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí đánh giá một văn bản?

a)

Tính liên kết

b)

Tính mạch lạc

c)

Tính hoàn chỉnh nội dung

d)

Độ dài phải trên 500 từ

10.

Khi phân loại, văn bản thường được chia theo những tiêu chí nào?

a)

Theo phong cách chức năng và theo hình thức biểu đạt

b)

Theo độ dài và số lượng chương

c)

Theo từ ngữ thường dùng và độ khó

d)

Theo số lượng người đọc và thời điểm xuất bản

11.

Tính liên kết của văn bản được hiểu là:

a)

Các câu, đoạn được sắp xếp theo trình tự thời gian

b)

Các câu, đoạn gắn bó với nhau về hình thức ngôn ngữ và nội dung ý nghĩa

c)

Các câu ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu

d)

Các câu sử dụng nhiều phương tiện tu từ

12.

Trong văn bản, "tính mạch lạc" có nghĩa là:

a)

Văn bản không chứa lỗi chính tả

b)

Ý nghĩa các câu, đoạn được triển khai thống nhất, rõ ràng, không mâu thuẫn

c)

Văn bản có nhiều ví dụ minh hoạ sinh động

d)

Nội dung phù hợp với thị hiếu người đọc

13.

Một văn bản hành chính thường thuộc loại phong cách ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ sinh hoạt

b)

Ngôn ngữ khoa học

c)

Ngôn ngữ hành chính – công vụ

d)

Ngôn ngữ nghệ thuật

14.

Trong văn bản, phương tiện ngôn ngữ nào thường được sử dụng để đảm bảo tính liên kết hình thức?

a)

Từ nối, phép thế, phép lặp, phép liên tưởng

b)

Từ Hán – Việt và từ vay mượn

c)

Các câu văn ngắn, gọn, phương ngữ và khẩu ngữ

d)

Từ ngữ địa phương

15.

Văn bản khoa học có đặc điểm nổi bật là:

a)

Tính biểu cảm, giàu hình ảnh

b)

Tính chính xác, logic và khách quan

c)

Tính chất dân gian, dễ hiểu

d)

Tính khuôn mẫu, quy phạm chặt chẽ

16.

Một văn bản nghệ thuật (văn học) chủ yếu nhằm mục đích:

a)

Truyền đạt quy định, luật lệ hành chính, quản lý

b)

Đáp ứng nhu cầu

c)

Ghi chép sự kiện, số liệu khoa học

d)

Biểu đạt cảm xúc, tư tưởng, thẩm mỹ

17.

Khi tiếp nhận văn bản, yếu tố quan trọng đầu tiên cần xác định là gì?

a)

Độ dài văn bản

b)

Mục đích giao tiếp và loại văn bản

c)

Tác giả yêu thích

d)

Cách trình bày hình thức

18.

Một trong những kỹ năng cơ bản để tiếp nhận văn bản là:

a)

Chỉ ghi nhớ từ ngữ khó

b)

Xác định chủ đề và ý chính

c)

Tập trung vào lỗi chính tả

d)

So sánh với văn bản khác

19.

Khi phân tích văn bản, "tính mạch lạc" giúp người đọc:

a)

Hiểu rõ sự thống nhất và logic trong nội dung văn bản

b)

Ghi nhớ các từ khó

c)

Biết chính xác tác giả là ai

d)

Đọc văn bản nhanh hơn

20.

Để nhận diện phong cách ngôn ngữ trong văn bản, người đọc cần chú ý đến:

a)

Chủ đề, mục đích và đặc điểm ngôn ngữ của văn bản

b)

Số lượng câu chữ

c)

Tên nhân vật và sự kiện

d)

Lời bình luận của độc giả

21.

Trong phân tích văn bản nghệ thuật, yếu tố nào thường được quan tâm nhiều nhất?

a)

Tính chính xác của số liệu

b)

Biện pháp tu từ và giá trị thẩm mỹ

c)

Tính khuôn mẫu hành chính

d)

Cách viết tắt, ký hiệu

22.

Tiếp nhận văn bản khoa học đòi hỏi người đọc phải:

a)

Tập trung vào yếu tố biểu cảm, hình tượng

b)

Nắm chắc khái niệm, luận điểm, luận chứng

c)

Chỉ chú ý ví dụ minh hoạ

d)

Đọc lướt bỏ qua các số liệu

23.

Trong văn bản nghị luận, lập luận chặt chẽ giúp:

a)

Người đọc dễ nắm quan điểm và bị thuyết phục

b)

Văn bản trở nên giàu hình tượng

c)

Nội dung mang tính biểu cảm cao

d)

Người đọc chú ý đến cách trình bày

24.

Đọc - hiểu văn bản không chỉ là tiếp nhận thông tin, mà còn là:

a)

Quá trình đối thoại, tương tác giữa người đọc và văn bản

b)

Ghi nhớ nguyên văn từng câu chữ

25.

Một yêu cầu quan trọng khi phân tích văn bản trong học tập là:

a)

Chỉ quan tâm đến kết luận cuối cùng

b)

Phân tích toàn diện cả nội dung và hình thức

c)

Đọc nhanh để tiết kiệm thời gian

d)

Đánh giá dựa vào cảm nhận chủ quan

26.

Phần kết thúc của văn bản có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Giới thiệu nội dung văn bản

b)

Triển khai các luận điểm mới

c)

Đặt dấu chấm cuối cùng và thông báo sự hoàn chỉnh của văn bản

d)

Đưa ra các câu hỏi cho người đọc

27.

Kết thúc khép là gì?

a)

Kết thúc bằng cách nêu thêm thông tin mới

b)

Kết thúc bằng cách tóm tắt lại phần phát triển của văn bản

c)

Kết thúc bằng cách để người đọc tự suy luận

d)

Kết thúc bằng cách chỉ trích nội dung văn bản

28.

Khi nào thường sử dụng kết thúc khép?

a)

Khi văn bản ngắn và đơn giản

b)

Khi phần phát triển của văn bản có dung lượng lớn

c)

Khi muốn người đọc suy ngẫm thêm về chủ đề

d)

Khi không có đủ thời gian để viết phần kết thúc

29.

Kết thúc mở thường bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Nhắc lại tất cả các điểm chính đã trình bày

b)

Đưa ra lời đề nghị, khuyến cáo hoặc cảm nghĩ

c)

Phê phán và chỉ trích nội dung văn bản

d)

Tóm tắt toàn bộ văn bản một lần nữa

30.

Điểm chung giữa kết thúc khép và kết thúc mở là gì?

a)

Cả hai đều phải giải tỏa sự căng thẳng tâm lý của người đọc

b)

Cả hai đều không liên quan đến phần mở đầu

c)

Cả hai đều kết thúc bằng cách giới thiệu nội dung mới

d)

Cả hai đều tập trung vào việc chỉ trích nội dung văn bản

31.

Phần phát triển của văn bản có nhiệm vụ gì?

a)

Giới thiệu chủ đề chính của văn bản

b)

Phát triển và làm rõ các tư tưởng chủ yếu đã nêu ở phần mở đầu

c)

Tóm tắt lại toàn bộ nội dung văn bản

d)

Đưa ra các câu hỏi để người đọc suy nghĩ

32.

Phần phát triển thường có đặc điểm nào?

a)

Ngắn gọn và dễ hiểu

b)

Phong phú về nội dung, đa dạng về hình thức, và dài về dung lượng

c)

Chỉ đưa ra một số thông tin chung chung

d)

Không liên quan đến phần mở đầu

33.

Trong phần phát triển, yếu tố nào được đặc biệt chú ý?

a)

Số lượng từ ngữ được sử dụng

b)

Mối tương quan giữa vấn đề chung và riêng, giữa khái quát và cụ thể

c)

Tính hài hước của văn bản

d)

Việc sử dụng nhiều dẫn chứng không liên quan

34.

Luận điểm trong văn bản được định nghĩa là gì?

a)

Một câu hỏi mở cho người đọc suy nghĩ

b)

Một thông tin không liên quan đến chủ đề chính

c)

Phán đoán tạo thành nội dung bài viết theo quan điểm chung của toàn bài

d)

Một lời kêu gọi hành động cho người đọc

35.

Luận cứ là gì trong văn bản nghị luận?

a)

Các ví dụ hài hước để thu hút người đọc

b)

Các câu văn không liên quan quan đến chủ đề

c)

Một phần của kết thúc văn bản

d)

Các lý lẽ và dẫn chứng hỗ trợ cho luận điểm

36.

Mục đích chính của việc tái tạo đề cương văn bản là gì?

a)

Khôi phục toàn bộ nội dung và bố cục của văn bản dưới dạng khái quát nhất

b)

Thêm nhiều chi tiết vào văn bản

c)

Viết lại văn bản theo cách khác hoàn toàn

d)

Bỏ qua các luận điểm và chỉ tập trung vào các ví dụ

37.

Nội dung của đề cương chi tiết thường bao gồm gì?

a)

Các ví dụ minh họa không liên quan

b)

Các hình ảnh minh họa

c)

Các câu hỏi mở để người đọc suy nghĩ

d)

Các luận điểm, luận cứ, và quá trình lập luận theo thứ tự nhất định

38.

Có thể diễn đạt đề cương văn bản bằng cách nào?

a)

Hệ thống các câu hỏi theo trật tự

b)

Các đoạn văn dài và phức tạp

c)

Các hình ảnh và đồ thị

d)

Các câu chuyện dài

39.

Khi trình bày đề cương văn bản, điều gì cần được đảm bảo?

a)

Sử dụng nhiều từ đồng nghĩa để tăng độ phong phú

b)

Viết theo kiểu tự do, không cần tuân theo trật tự nào

c)

Đảm bảo sự nhất quán trong hình thức ngôn ngữ và trình bày

d)

Chỉ sử dụng câu hỏi mở

40.

Cách nào dưới đây thường được sử dụng để phân biệt các ý lớn, ý nhỏ trong đề cương?

a)

Viết tất cả các ý trong một đoạn văn duy nhất

b)

Sử dụng các kí hiệu như chữ số La Mã, chữ cái in, và số Ả Rập

c)

Chỉ sử dụng dấu gạch ngang (-)

d)

Không cần phân biệt ý lớn, ý nhỏ

41.

“Thuật lại nội dung tài liệu khoa học” được hiểu là gì?

a)

Đọc nguyên văn tài liệu cho người khác nghe

b)

Trình bày lại nội dung chính của tài liệu khoa học bằng lời văn của người đọc

c)

Chép toàn bộ nội dung tài liệu vào vở

d)

Tóm tắt tài liệu theo ý chủ quan, không cần trung thực

42.

Yêu cầu quan trọng nhất khi thuật lại tài liệu khoa học là:

a)

Trung thực, chính xác với nội dung tài liệu gốc

b)

Ngắn gọn, bỏ qua các số liệu

c)

Dùng nhiều từ ngữ nghệ thuật theo cảm xúc cá nhân

d)

Diễn đạt theo cảm nhận riêng

43.

Khi thuật lại nội dung tài liệu khoa học, người viết cần tránh điều gì?

a)

Giữ nguyên tinh thần và luận điểm chính

b)

Thêm ý kiến cá nhân làm thay đổi nội dung tài liệu

c)

Tóm lược các luận cứ, dẫn chứng quan trọng

d)

Trình bày mạch lạc, logic

44.

Bước đầu tiên để thuật lại tài liệu khoa học là:

a)

Chọn lọc và ghi nhớ luận điểm chính

b)

Viết lại toàn bộ nội dung tài liệu

c)

Đọc hiểu tài liệu, xác định chủ đề, mục đích

d)

Tìm tài liệu khác để đối chiếu

45.

Trong thuật lại, mức độ khái quát thường ở:

a)

Thấp hơn so với văn bản gốc

b)

Cao hơn so với văn bản gốc

c)

Bằng nguyên văn văn bản gốc

d)

Hoàn toàn phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân

46.

Một trong những nguyên tắc quan trọng của việc thuật lại là:

a)

Giữ đúng thuật ngữ khoa học, không tùy tiện thay đổi

b)

Thay toàn bộ thuật ngữ bằng từ ngữ phổ thông

47.

Khi trích dẫn trong quá trình thuật lại, cần đảm bảo điều gì?

a)

Chỉ trích dẫn phần mở đầu

b)

Thay đổi nội dung cho ngắn gọn

c)

Dùng lời lẽ cá nhân để trích dẫn phần mở đầu diễn đạt lại

d)

Ghi rõ nguồn, trung thực, chính xác

48.

Yếu tố nào KHÔNG phải là yêu cầu của văn bản thuật lại tài liệu khoa học?

a)

Trung thực, khách quan

b)

Mạch lạc, logic

c)

Biểu cảm, giàu hình ảnh

d)

Chính xác về thuật ngữ, số liệu

49.

Văn bản thuật lại tài liệu khoa học thường phục vụ mục đích:

a)

Giúp người đọc nắm bắt nhanh những thông tin, luận điểm chính của tài liệu

b)

Thay thế hoàn toàn tài liệu gốc

c)

Làm cho tài liệu gốc trở nên sinh động hơn

d)

Đáp ứng nhu cầu văn nghệ, giải trí

50.

Khi hoàn thành bản thuật lại, người viết cần làm gì?

a)

Đọc lại, đối chiếu với tài liệu gốc để đảm bảo trung thực, đầy đủ, logic

b)

Viết lại theo văn phong cá nhân

c)

Rút ngắn còn vài câu ngắn gọn

d)

Bỏ qua bước kiểm tra, chỉnh sửa

51.

Phần kết thúc của văn bản có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Giới thiệu nội dung văn bản

b)

Triển khai các luận điểm mới

c)

Đặt dấu chấm cuối cùng và thông báo sự hoàn chỉnh của văn bản

d)

Đưa ra các câu hỏi cho người đọc

52.

Kết thúc khép là gì?

a)

Kết thúc bằng cách nêu thêm thông tin mới

b)

Kết thúc bằng cách tóm tắt lại phần phát triển của văn bản

c)

Kết thúc bằng cách để người đọc tự suy luận

d)

Kết thúc bằng cách chỉ trích nội dung văn bản

53.

Khi nào thường sử dụng kết thúc khép?

a)

Khi văn bản ngắn và đơn giản

b)

Khi phần phát triển của văn bản có dung lượng lớn

c)

Khi muốn người đọc suy ngẫm thêm về chủ đề

d)

Khi không có đủ thời gian để viết phần kết thúc

54.

Kết thúc mở thường bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Nhắc lại tất cả các điểm chính đã trình bày

b)

Đưa ra lời đề nghị, khuyến cáo hoặc cảm nghĩ

c)

Phê phán và chỉ trích nội dung văn bản

d)

Tóm tắt toàn bộ văn bản một lần nữa

55.

Điểm chung giữa kết thúc khép và kết thúc mở là gì?

a)

Cả hai đều phải giải tỏa sự căng thẳng tâm lý của người đọc

b)

Cả hai đều không liên quan đến phần mở đầu

c)

Cả hai đều kết thúc bằng cách giới thiệu nội dung mới

d)

Cả hai đều tập trung vào việc chỉ trích nội dung văn bản

56.

Phần phát triển của văn bản có nhiệm vụ gì?

a)

Giới thiệu chủ đề chính của văn bản

b)

Phát triển và làm rõ các tư tưởng chủ yếu đã nêu ở phần mở đầu

c)

Tóm tắt toàn bộ nội dung văn bản

d)

Đưa ra các câu hỏi để người đọc suy nghĩ

57.

Phần phát triển thường có đặc điểm nào?

a)

Ngắn gọn và dễ hiểu

b)

Phong phú về nội dung, đa dạng về hình thức, và dài về dung lượng

c)

Chỉ đưa ra một số thông tin chung chung

d)

Không liên quan đến phần mở đầu

58.

Trong phần phát triển, yếu tố nào được đặc biệt chú ý?

a)

Số lượng từ ngữ sử dụng

b)

Mối tương quan giữa vấn đề chung và riêng, giữa khái quát và cụ thể

c)

Tính hài hước của văn bản

d)

Việc sử dụng nhiều dẫn chứng không liên quan

59.

Luận điểm trong văn bản được định nghĩa là gì?

a)

Một câu hỏi mở cho người đọc suy nghĩ

b)

Một thông tin không liên quan đến chủ đề chính

c)

Phán đoán tạo thành nội dung bài viết theo quan điểm chung của toàn bài

d)

Một lời kêu gọi hành động cho người đọc

60.

Luận cứ là gì trong văn bản nghị luận?

a)

Các ví dụ hài hước để thu hút người đọc

b)

Các câu văn không liên quan đến chủ đề

c)

Một phần của kết thúc văn bản

d)

Các lý lẽ và dẫn chứng hỗ trợ cho luận điểm

61.

Mục đích chính của việc tái tạo đề cương văn bản là gì?

a)

Khôi phục toàn bộ nội dung và bố cục của văn bản dưới dạng khái quát nhất

b)

Thêm nhiều chi tiết vào văn bản

c)

Viết lại văn bản theo cách khác hoàn toàn

d)

Bỏ qua các luận điểm và chỉ tập trung vào các ví dụ

62.

Nội dung của đề cương chi tiết thường bao gồm gì?

a)

Các ví dụ minh hoạ không liên quan

b)

Các hình ảnh minh hoạ

c)

Các câu hỏi mở để người đọc suy nghĩ

d)

Các luận điểm, luận cứ, và quá trình lập luận theo thứ tự nhất định

63.

Có thể diễn đạt đề cương văn bản bằng cách nào?

a)

Hệ thống các câu hỏi theo trật tự

b)

Các đoạn văn dài và phức tạp

c)

Các hình ảnh và đồ thị dài

d)

Các câu chuyện

64.

Khi trình bày đề cương văn bản, điều gì cần được đảm bảo?

a)

Sử dụng nhiều từ đồng nghĩa để tăng độ phong phú

b)

Viết theo kiểu tự do, không cần tuân theo trật tự nào

c)

Đảm bảo sự nhất quán trong hình thức ngôn ngữ và trình bày

d)

Chỉ sử dụng câu hỏi mở

65.

Cách nào dưới đây thường được sử dụng để phân biệt các ý lớn, ý nhỏ trong đề cương?

a)

Viết tất cả các ý trong một đoạn văn duy nhất

b)

Sử dụng các kí hiệu như chữ số La Mã, chữ cái in, và số Ả Rập

c)

Chỉ sử dụng dấu gạch ngang (-)

d)

Không cần phân biệt ý lớn, ý nhỏ

66.

Tạo lập văn bản là gì?

a)

Quá trình đọc hiểu văn bản của người khác

b)

Quá trình sử dụng ngôn ngữ để xây dựng một chỉnh thể nhằm phục vụ mục đích giao tiếp

c)

Ghi nhớ văn bản mẫu để viết lại

d)

Quá trình trao đổi bằng lời nói hàng ngày

67.

Bước đầu tiên trong quá trình tạo lập văn bản là:

a)

Viết thành văn bản hoàn chỉnh

b)

Lập dàn ý và xác định bố cục

c)

Xác định mục đích, đối tượng giao tiếp và nội dung cần viết

d)

Sửa lỗi chính tả

68.

Khi tạo lập văn bản, “tính mạch lạc” có nghĩa là:

a)

Văn bản có bố cục rõ ràng, các ý được triển khai hợp lý, không mâu thuẫn

b)

Văn bản có câu văn ngắn gọn, ít lỗi chính tả

c)

Văn bản sử dụng nhiều từ Hán – Việt

d)

Văn bản có nhiều hình ảnh, biểu cảm

69.

Trong quá trình viết, việc lập dàn ý có vai trò:

a)

Giúp văn bản có tính nghệ thuật cao hơn

b)

Giúp tiết kiệm thời gian viết bằng cách bỏ qua bước chuẩn bị

c)

Giúp sắp xếp ý tưởng hợp lý, đảm bảo bố cục logic

d)

Giúp văn bản trở nên ngắn gọn hơn

70.

Một văn bản hoàn chỉnh thường gồm mấy phần cơ bản?

a)

Một phần duy nhất là nội dung chính

b)

Hai phần: mở đầu và kết thúc

c)

Ba phần: mở bài, thân bài, kết bài (hoặc mở đầu, nội dung, kết thúc)

d)

Nhiều phần không cố định

71.

Tính liên kết trong văn bản được đảm bảo nhờ:

a)

Các phương tiện liên kết như lặp, thế, nối, đồng nghĩa – trái nghĩa

b)

Số lượng từ Hán – Việt nhiều

c)

Văn bản có độ dài ngắn gọn

d)

Câu văn có nhiều dấu câu

72.

Yếu tố nào KHÔNG phải là yêu cầu khi tạo lập văn bản?

a)

Tính đúng đắn

b)

Tính mạch lạc

c)

Tính liên kết

d)

Tính cổ kính

73.

Khi viết văn bản khoa học, cần đặc biệt chú ý đến:

a)

Tính chính xác, logic và khách quan

b)

Tính biểu cảm và cảm xúc cá nhân

c)

Tính khuôn mẫu hành chính

d)

Tính thẩm mỹ, hình tượng

74.

Trong văn bản hành chính – công vụ, ngôn ngữ thường có đặc điểm:

a)

Chính xác, chặt chẽ, khuôn mẫu

b)

Hình ảnh, giàu cảm xúc

c)

Tự do, thoải mái, mang tính cá nhân

d)

Phóng đại, ước lệ

75.

Bước cuối cùng trong quá trình tạo lập văn bản là:

a)

Xác định mục đích viết

b)

Viết nháp

c)

Lập dàn ý sơ bộ

d)

Đọc lại, chỉnh sửa và hoàn thiện văn bản

76.

Một câu đúng trong văn bản cần đảm bảo:

a)

Đúng ngữ pháp, diễn đạt rõ ý, phù hợp ngữ cảnh

b)

Dài, nhiều vệ câu dễ dư

c)

Có nhiều biện pháp tu từ điệu, nhịp điệu

d)

Có văn

77.

Hiện tượng nào dưới đây là lỗi trong đặt câu?

a)

Câu phù hợp ngữ cảnh giao tiếp

b)

Câu có đầy đủ thành phần chính

c)

Câu đúng ngữ pháp và diễn đạt rõ ý

d)

Câu không có chủ ngữ hoặc vị ngữ cần thiết

78.

Khi viết văn bản khoa học, yêu cầu đặt câu cần chú trọng đến:

a)

Tính khuôn mẫu, nghi thức

b)

Tính biểu cảm, hình ảnh

c)

Sự chính xác, logic, hạn chế dùng từ cảm xúc

d)

Sự ngắn gọn, giàu hình tượng

79.

Một trong những lỗi thường gặp khi dùng từ trong văn bản là:

a)

Dùng từ sai nghĩa hoặc không phù hợp ngữ cảnh

b)

Dùng từ đúng nghĩa, rõ ràng

c)

Dùng từ đúng phong cách chức năng

d)

Dùng từ phổ thông dễ hiểu

80.

Khi đặt câu, cần tránh điều gì để văn bản không rời rạc, khó hiểu?

a)

Viết câu đúng ngữ pháp

b)

Viết câu quá dài, nhiều mệnh đề chồng chéo

c)

Viết câu ngắn gọn, rõ ý

d)

Sắp xếp ý theo trật tự logic

81.

Trong văn bản hành chính, khi dùng từ cần chú ý:

a)

Chính xác, trang trọng, khuôn mẫu

b)

Hình tượng, giàu cảm hứng

c)

Phóng đại, gợi cảm

d)

Mang tính cá nhân, ngẫu hứng

82.

Một câu thiếu liên kết thường gây hậu quả gì trong văn bản?

a)

Làm cho ý nghĩa mạch lạc hơn

b)

Làm cho nội dung rời rạc, khó hiểu

c)

Làm cho câu ngắn gọn hơn

d)

Làm cho câu giàu hình tượng hơn

83.

Khi lựa chọn từ ngữ để viết văn bản nghệ thuật, người viết cần quan tâm nhiều nhất đến:

a)

Tính tiết kiệm, ngắn gọn

b)

Tính chính xác, logic

c)

Tính khuôn mẫu, nghiêm trang

d)

Tính hình tượng, gợi cảm, giàu sắc thái

84.

Yếu tố nào KHÔNG phải là yêu cầu khi dùng từ trong văn bản?

a)

Đúng nghĩa

b)

Phù hợp ngữ cảnh

c)

Phù hợp phong cách chức năng

d)

Mang tính cầu kỳ, khoa trương

85.

Để câu văn trong văn bản đạt tính liên kết, người viết cần:

a)

Dùng nhiều từ ngữ địa phương

b)

Viết thật dài để bao quát ý

c)

Sử dụng phương tiện liên kết như lặp, thế, nối, đồng nghĩa – trái nghĩa

d)

Lặp lại nguyên văn câu trước

86.

Khi dùng từ trong văn bản, yêu cầu quan trọng hàng đầu là gì?

a)

Dùng từ khó để văn bản có giá trị học thuật

b)

Dùng từ chính xác, phù hợp ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp

c)

Dùng từ nhiều nghĩa để gây ấn tượng

d)

Dùng càng nhiều từ Hán Việt càng tốt

87.

Hiện tượng dùng từ “khai thác triệt để tiềm năng con người” mắc lỗi gì?

a)

Lỗi dùng từ địa phương

b)

Lỗi dùng từ thừa sắc thái

c)

Lỗi dùng từ thô tục

d)

Lỗi kết hợp từ không phù hợp ngữ cảnh

88.

Yếu tố nào dưới đây giúp cho văn bản đạt được tính trong sáng?

a)

Dùng nhiều từ vay mượn ngoại ngữ

b)

Tránh dùng từ đa nghĩa gây hiểu lầm

c)

Dùng nhiều từ địa phương để tạo màu sắc

d)

Dùng từ cô và hiếm để tăng giá trị văn chương

89.

“Anh ấy vừa trẻ trung, lại vừa già cỗi” mắc lỗi gì trong cách dùng từ?

a)

Lỗi mâu thuẫn về ý nghĩa

b)

Lỗi dùng từ địa phương

c)

Lỗi dùng từ thiếu chính xác

d)

Lỗi dùng từ sáo rỗng

90.

Từ chuyên môn chính xác

a)

Từ thông dụng, phổ biến

b)

Từ mang sắc thái biểu cảm, cảm xúc mạnh

c)

Thuật ngữ khoa học

91.

“Nhiệm vụ của sinh viên là phải phấn đấu học tập và xây dựng bản thân thật mập mạp về trí thức” mắc lỗi dùng từ nào?

a)

Dùng từ địa phương

b)

Dùng từ thiếu chính xác về phong cách

c)

Dùng từ mâu thuẫn

d)

Dùng từ thô tục

92.

Khi nói “con hổ dữ tợn như một con cừu”, người viết đã mắc lỗi gì về cách dùng từ?

a)

Lỗi lặp từ

b)

Lỗi kết hợp từ không logic

c)

Lỗi vay mượn sai

d)

Lỗi dùng từ địa phương

93.

Từ nào sau đây có thể gây hiểu lầm do đa nghĩa, cần chú ý khi sử dụng trong văn bản?

a)

Máy bay

b)

Đá

c)

Xe máy

d)

Quyển vở

94.

Trong văn bản nghị luận, dùng từ cần hướng đến đặc điểm nào?

a)

Mềm mại, uyển chuyển như thơ

b)

Nhiều hình ảnh, giàu cảm xúc

c)

Chính xác, chặt chẽ, mang tính khái quát

d)

Nhiều tính khẩu ngữ

95.

Phát biểu nào đúng về nguyên tắc dùng từ trong văn bản?

a)

Có thể dùng từ tuỳ tiện nếu người nghe đoán được ý

b)

Ưu tiên từ nước ngoài để thể hiện trình độ

c)

Chỉ cần dùng từ đúng ngữ pháp, không cần quan tâm sắc thái

d)

Cần đảm bảo tính chính xác, trong sáng, phù hợp với ngữ cảnh và phong cách

96.

Ngữ âm tiếng Việt là gì?

a)

Toàn bộ từ vựng tiếng Việt

b)

Hệ thống âm thanh và quy tắc phát âm trong TV

c)

Cách viết chữ cái trong tiếng Việt

d)

Những từ vay mượn trong tiếng Việt

97.

Trong tiếng Việt, cặp phụ âm đầu nào sau đây dễ bị lẫn khi phát âm?

a)

/m/ và /n/

b)

/b/ và /m/

c)

/h/ và /k/

d)

/l/ và /n/

98.

Nguyên tắc cơ bản của chính tả tiếng Việt là:

a)

Viết thế nào cũng được, miễn người đọc hiểu

b)

Viết theo cách phát âm địa phương

c)

Viết thống nhất theo chuẩn chính tả toàn dân

d)

Viết dựa vào sở thích cá nhân

99.

Trong chính tả tiếng Việt, “d” và “gi” dễ gây nhầm lẫn do:

a)

Khác biệt về nghĩa nhưng gần giống về âm đọc

b)

Cùng một nghĩa trong mọi văn cảnh

c)

Hoàn toàn đồng âm, đồng nghĩa

d)

Được dùng lẫn lộn trong văn bản khoa học

100.

Lỗi chính tả thường gặp ở học sinh miền Bắc là:

a)

Lẫn lộn /s/ và /x/

b)

Lẫn lộn /l/ và /n/

c)

Lẫn lộn /ch/ và /tr/

d)

Tất cả các phương án trên

101.

Khi viết chính tả, để tránh lỗi về thanh điệu, cần:

a)

Bỏ qua dấu thanh để viết nhanh hơn cho mọi từ

b)

Chỉ dùng thanh ngang

c)

Đặt đúng dấu thanh theo chuẩn tiếng Việt

d)

Viết theo thói quen cá nhân

102.

Từ nào sau đây viết đúng chính tả?

a)

xung xướng

b)

sung sướng

c)

sung xướng

103.

Đặc điểm nổi bật của ngữ âm tiếng Việt là:

a)

Tiếng đơn lập, có thanh điệu

b)

Tiếng biến hình, có nhiều phụ tố

c)

Tiếng chắp dính, nhiều biến tố

d)

Tiếng không có thanh điệu

104.

Trong văn bản khoa học, việc viết sai chính tả gây hậu quả gì?

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Làm giảm tính nghiêm túc, chính xác của văn bản

c)

Làm tăng tính nghệ thuật hơn

d)

Khiến văn bản trở nên dễ hiểu

105.

Để rèn luyện ngữ âm và chính tả tiếng Việt, người học cần:

a)

Luyện phát âm chuẩn, đọc nhiều, viết nhiều và tự kiểm tra lỗi

b)

Bỏ qua sự khác biệt vùng miền

c)

Viết nhanh, không cần soát lỗi

d)

Sử dụng chính tả theo phong cách cá nhân