wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mã hóa cổ điển và hiện đại

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mã Caesar là một loại mã hóa:

a)

Đồng bộ

b)

Thay thế đơn

c)

Đa bảng

d)

Dịch chuyển XOR

2.

Kết quả của mã Caesar với khóa = 3 khi mã hóa từ "HELLO" là:

a)

KHOOR

b)

IFMMP

c)

JGNNQ

d)

LIPPS

3.

Giải mã "JGNNQ" bằng Caesar với khóa = 2 được:

a)

HELLO

b)

IFMMP

c)

GDKKN

d)

HFNNS

4.

Với bảng chữ cái A=0,...,Z=25, mã Vigenère với khóa "KEY" mã hóa từ "HELLO" thành:

a)

RIJVS

b)

IGOPT

c)

HFNOS

d)

LFSOT

5.

Playfair là một kỹ thuật mã hóa:

a)

Thay thế từng ký tự

b)

Thay thế theo cặp ký tự

c)

Mã hóa luồng

d)

Mã hóa khóa công khai

6.

Mã Hill là mã hóa dựa trên:

a)

Xoay vòng

b)

XOR

c)

Phép nhân ma trận

d)

Bảng thay thế

7.

Trong mã Hill bậc 2, để mã hóa, cần một ma trận:

a)

1x2

b)

2x1

c)

2x2

d)

3x3

8.

Giải mã mã Hill cần:

a)

Ma trận đảo của khóa

b)

Bảng dịch chuyển

c)

Khóa bí mật

d)

Bảng XOR

9.

Mã hóa Affine dùng công thức:

a)

E(x)=(ax+b)mod26E(x) = (ax + b) \mod 26

b)

E(x)=axbmod26E(x) = ax^b \mod 26

c)

E(x)=x+bE(x) = x + b

d)

E(x)=amodxE(x) = a \mod x

10.

Với Affine: a=5a = 5 , b=8b = 8 , mã hóa 'C' ( C=2C=2 ) được:

a)

18 (R)

b)

10 (K)

c)

12 (M)

d)

4 (E)

11.

Trong mã hóa cổ điển, sự khác biệt giữa mã Caesar và Vigenère là:

a)

Caesar dùng khóa dài hơn

b)

Vigenère dùng khóa lặp

c)

Caesar không mã hóa

d)

Vigenère chỉ mã hóa số

12.

Mã hóa cổ điển KHÔNG bao gồm:

a)

Caesar

b)

Vigenère

c)

RSA

d)

Affine

13.

Công cụ phổ biến nhất để phá mã cổ điển là:

a)

Phân tích tần số

b)

Tấn công brute-force

c)

Hàm băm

d)

Chữ ký số

14.

Với Caesar, tổng số khóa có thể thử là:

a)

13

b)

25

c)

26

d)

52

15.

Để giải mã Caesar, cần:

a)

Hàm băm

b)

Khóa đối xứng

c)

Khóa dịch ngược

d)

Bảng S-box

16.

DES là viết tắt của:

a)

Digital Encryption Standard

b)

Data Encryption Standard

c)

Dynamic Encryption Scheme

d)

Dual Encryption Service

17.

DES sử dụng độ dài khóa:

a)

56-bit

b)

64-bit

c)

128-bit

d)

192-bit

18.

AES hỗ trợ các độ dài khóa sau:

a)

64, 128, 256

b)

128, 192, 256

c)

128, 160, 192

d)

192, 224, 256

19.

RSA là một thuật toán:

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Băm

c)

Mã hóa công khai

d)

Mã hóa luồng

20.

Cặp khóa trong RSA gồm:

a)

Khóa công khai và khóa riêng

b)

Hai khóa riêng

c)

Hai khóa công khai

d)

Khóa và mật khẩu

21.

Trong RSA, hàm φ(n) với n = p * q là:

a)

(p−1)(q−1)

b)

p+q

c)

n−1

d)

(p+1)(q+1)

22.

RSA: với n=55n=55 , e=3e=3 , bản rõ M=10M=10 , mã hóa C=MemodnC=M^e \bmod n bằng giá trị nào?

a)

100

b)

1000mod55=101000 \bmod 55 = 10

c)

10310^3 mod 55 = 1000 mod 55 = ?

d)

20

23.

RSA: Giải mã C=35C=35 với d=27d=27 , n=55n=55 . MM bằng giá trị nào?

a)

M=3527mod55M=35^{27} \bmod 55

b)

M=5527mod35M=55^{27} \bmod 35

c)

M=2735mod55M=27^{35} \bmod 55

d)

M=3527mod35M=35^{27} \bmod 35

24.

AES hoạt động theo:

a)

Thay thế và hoán vị

b)

XOR liên tục

c)

Phép cộng modulo

d)

Ma trận nghịch đảo

25.

Thuật toán hiện đại nào sau đây KHÔNG phải là mã hóa đối xứng:

a)

AES

b)

DES

c)

Blowfish

d)

RSA

26.

RSA được xem là an toàn vì:

a)

Dễ thực hiện

b)

Không thể bị phá

c)

Khó phân tích nhân tử số lớn

d)

Không dùng khóa

27.

RSA yêu cầu p và q là:

a)

Hai số nguyên bất kỳ

b)

Hai số lẻ

c)

Hai số nguyên tố lớn

d)

Hai số chẵn

28.

AES sử dụng bao nhiêu vòng lặp cho khóa 128-bit?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

29.

Thuật toán mã hóa hiện đại đầu tiên được công nhận rộng rãi là:

a)

AES

b)

RSA

c)

DES

d)

IDEA

30.

Một ưu điểm của mã hóa đối xứng là:

a)

Bảo mật cao

b)

Khó chia sẻ khóa

c)

Tốc độ nhanh

d)

Dễ hiểu

31.

Hàm băm là một hàm:

a)

Một chiều

b)

Hai chiều

c)

Tuyến tính

d)

Phân kỳ

32.

Đặc điểm của hàm băm tốt:

a)

Dễ đoán kết quả

b)

Tạo cùng đầu ra cho đầu vào gần giống

c)

Khó đảo ngược

d)

Có thể giải mã

33.

MD5 tạo ra đầu ra bao nhiêu bit?

a)

128

b)

160

c)

256

d)

512

34.

SHA-256 tạo ra bao nhiêu bit?

a)

128

b)

160

c)

256

d)

512

35.

Hàm băm dùng để:

a)

Mã hóa

b)

Kiểm tra tính toàn vẹn

c)

Tăng tốc mạng

d)

Giải mã dữ liệu

36.

Hàm băm tốt phải có tính chất:

a)

Không đụng độ (collision-resistant)

b)

Dễ tính

c)

Có thể đảo ngược

d)

Sinh ra khóa

37.

Thuật toán nào sau đây là hàm băm:

a)

RSA

b)

SHA-1

c)

DES

d)

AES

38.

SHA-1 tạo ra bao nhiêu bit?

a)

128

b)

160

c)

256

d)

512

39.

Chữ ký số dùng để:

a)

Mã hóa văn bản

b)

Xác minh nguồn gốc và tính toàn vẹn

c)

Mã hóa file nhị phân

d)

Phát hiện virus

40.

Chữ ký số sử dụng thuật toán:

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Hàm XOR

d)

Thuật toán luồng

41.

Quy trình tạo chữ ký số gồm:

a)

Mã hóa văn bản

b)

Mã hóa khóa

c)

Băm thông điệp và mã hóa băm

d)

So sánh khóa

42.

Chữ ký số được tạo bằng:

a)

Khóa công khai của người nhận

b)

Khóa riêng của người gửi

c)

Khóa đối xứng

d)

Hàm ngẫu nhiên

43.

Để xác minh chữ ký số, người nhận dùng:

a)

Khóa riêng của mình

b)

Khóa công khai của người gửi

c)

Hàm băm

d)

Mật khẩu

44.

Tính toán: Mã hóa băm bằng MD5 của "abc" có độ dài đầu ra là:

a)

16 byte

b)

20 byte

c)

32 byte

d)

64 byte

45.

Thuật toán băm yếu hiện nay là:

a)

MD5

b)

SHA-2

c)

SHA-256

d)

SHA-3

46.

Tấn công sinh hai đầu vào cho cùng giá trị băm gọi là:

a)

Brute force

b)

Collision

c)

Pre-image

d)

Post-image

47.

Mã hóa văn bản trước khi ký số có cần thiết không?

a)

b)

Không

c)

Tùy hệ thống

d)

Không bao giờ

48.

Hàm băm có đảm bảo tính bảo mật không?

a)

b)

Không

c)

Một phần

d)

Tùy độ dài

49.

Digital Signature Algorithm (DSA) là:

a)

Thuật toán mã hóa khóa

b)

Thuật toán tạo chữ ký số

c)

Hàm băm

d)

Chuẩn nén dữ liệu

50.

Nếu chữ ký số không khớp sau xác minh, điều đó có thể do:

a)

Văn bản đã bị thay đổi

b)

Sai khóa công khai

c)

Hàm băm sai

d)

Tất cả đều đúng

51.

Mã hóa Caesar là gì?

a)

Mã hóa thay thế mỗi chữ cái bằng chữ cái khác theo một khóa cố định

b)

Mã hóa thay thế mỗi chữ cái bằng chữ cái khác theo chiều đảo ngược

c)

Mã hóa mỗi ký tự bằng một số ngẫu nhiên

d)

Mã hóa thay thế các ký tự bằng chữ cái ngẫu nhiên

52.

Mã hóa Affine là một dạng mã hóa nào?

a)

Mã hóa thay thế

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Mã hóa không đối xứng

d)

Mã hóa Vigenere

53.

Kỹ thuật nào sau đây dùng trong mã hóa Vigenère?

a)

Sử dụng một bảng chữ cái để thay thế

b)

Sử dụng các khóa tuần hoàn

c)

Sử dụng phép toán số học để thay thế

d)

Sử dụng phép toán ma trận

54.

Trong mã hóa Caesar, khóa có thể có giá trị nào?

a)

Từ 1 đến 25

b)

Từ 0 đến 25

c)

Từ 1 đến 26

d)

Từ 0 đến 26

55.

Khi sử dụng mã hóa Vigenère, chuỗi khóa dài hơn thông điệp, điều này có tác dụng gì?

a)

Tăng độ bảo mật của mã hóa

b)

Giảm độ bảo mật của mã hóa

c)

Không ảnh hưởng đến độ bảo mật

d)

Làm mã hóa trở nên khó giải mã

56.

Thuật toán mã hóa DES là loại mã hóa gì?

a)

Mã hóa không đối xứng

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Mã hóa hàm băm

d)

Mã hóa chữ ký số

57.

Thuật toán mã hóa AES là mã hóa loại gì?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Mã hóa thay thế

d)

Mã hóa ma trận

58.

Sự khác biệt giữa DES và AES là gì?

a)

AES có khóa dài hơn và an toàn hơn DES

b)

DES sử dụng khóa dài hơn AES

c)

AES không phải là mã hóa đối xứng

d)

DES có tốc độ mã hóa nhanh hơn AES

59.

Kích thước của khóa trong AES có thể là bao nhiêu?

a)

128 bit, 192 bit, 256 bit

b)

64 bit, 128 bit, 256 bit

c)

128 bit, 256 bit

d)

256 bit, 512 bit

60.

Thuật toán mã hóa AES sử dụng bao nhiêu vòng lặp trong quá trình mã hóa?

a)

10 vòng

b)

12 vòng

c)

14 vòng

d)

16 vòng

61.

RSA là thuật toán mã hóa nào?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Mã hóa thay thế

d)

Mã hóa không đối xứng

62.

RSA sử dụng hai khóa nào?

a)

Khóa công khai và khóa riêng

b)

Hai khóa đối xứng

c)

Khóa duy nhất

d)

Khóa chung

63.

Khóa riêng trong RSA được dùng để làm gì?

a)

Mã hóa thông điệp

b)

Giải mã thông điệp

c)

Xác thực chữ ký số

d)

Chuyển đổi giữa các thuật toán

64.

Quá trình tạo ra khóa công khai trong RSA dựa trên điều gì?

a)

Số nguyên tố

b)

Hàm băm

c)

Mã hóa Vigenère

d)

Chữ ký số

65.

Trong RSA, bảo mật của hệ thống phụ thuộc vào điều gì?

a)

Việc giải yếu số nguyên tố

b)

Việc mã hóa chữ ký số

c)

Khóa công khai

d)

Thuật toán AES

66.

MD5 là thuật toán thuộc loại nào?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Hàm băm

d)

Thuật toán mã hóa

67.

MD5 tạo ra giá trị băm có độ dài bao nhiêu bit?

a)

128 bit

b)

256 bit

c)

512 bit

d)

1024 bit

68.

SHA-512 tạo ra giá trị băm có độ dài bao nhiêu bit?

a)

256 bit

b)

512 bit

c)

128 bit

d)

1024 bit

69.

Điều nào sau đây là một đặc điểm của hàm băm SHA-1?

a)

Không có va chạm

b)

Được sử dụng trong chữ ký số

c)

Dễ dàng bị bẻ khóa

d)

Không thể sinh ngược từ giá trị băm

70.

Hàm băm nào dưới đây được xem là an toàn nhất hiện nay?

a)

MD5

b)

SHA-1

c)

SHA-256

d)

SHA-512

71.

Chữ ký số là gì?

a)

Một phương pháp mã hóa thông điệp

b)

Một phương pháp xác thực danh tính người gửi

c)

Mã hóa thông tin tài chính

d)

Đảm bảo bảo mật của dữ liệu

72.

Mục đích của chữ ký số là gì?

a)

Bảo vệ quyền riêng tư của thông điệp

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực thông điệp

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Chống lại các cuộc tấn công mạng

73.

Thuật toán nào được sử dụng trong chữ ký số RSA?

a)

Thuật toán đối xứng

b)

Thuật toán không đối xứng

c)

Thuật toán băm

d)

Thuật toán xác thực

74.

Mã hóa công khai giúp giải quyết vấn đề nào?

a)

Bảo mật thông điệp

b)

Xác thực danh tính

c)

Cả A và B

d)

Không có tác dụng gì

75.

Trong quá trình tạo chữ ký số, ai tạo ra khóa riêng?

a)

Người gửi

b)

Người nhận

c)

Cả người gửi và người nhận

d)

Tổ chức chứng thực

76.

Điều nào dưới đây không phải là hành vi vi phạm đạo đức trong an toàn thông tin?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Xâm nhập vào hệ thống mà không có sự cho phép

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

d)

Tiết lộ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý

77.

Pháp luật an toàn thông tin tại Việt Nam quy định về gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân

b)

Cấm các hành vi xâm phạm dữ liệu

c)

Cả A và B

d)

Không có luật an toàn thông tin

78.

Cái gì là cơ sở của các quy định bảo mật thông tin trong pháp luật?

a)

Chính sách công ty

b)

Quyền lợi của người sử dụng

c)

Quyền lợi của tổ chức

d)

Quy định của cơ quan nhà nước

79.

Việc bảo vệ thông tin cá nhân trong không gian mạng có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo an ninh quốc gia

b)

Bảo vệ quyền lợi cá nhân

c)

Cả A và B

d)

Không quan trọng

80.

Để đảm bảo bảo mật thông tin trong môi trường làm việc, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Đảm bảo chỉ người quản trị có quyền truy cập vào hệ thống

b)

Cung cấp cho nhân viên mật khẩu mặc định

c)

Khuyến khích nhân viên chia sẻ mật khẩu

d)

Không cần đào tạo nhân viên về bảo mật

81.

Mã hóa đối xứng có điểm yếu gì?

a)

Khóa có thể bị lộ

b)

Tốc độ chậm

c)

Không thể sử dụng cho các giao dịch lớn

d)

Tất cả các câu trên

82.

RSA được xem là an toàn vì lý do gì?

a)

Sự khó khăn của việc phân tích các số nguyên tố lớn

b)

Tính đơn giản trong quá trình mã hóa

c)

Không cần phải sử dụng khóa

d)

Tốc độ mã hóa nhanh

83.

Thuật toán AES có ưu điểm nào?

a)

Mã hóa nhanh và an toàn

b)

Chỉ có thể dùng cho dữ liệu nhỏ

c)

Dễ bị giải mã nếu không có khóa

d)

Dùng cho mã hóa đối xứng và công khai

84.

Trong hệ thống RSA, thông điệp được mã hóa bằng khóa công khai có thể giải mã bằng gì?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa riêng

c)

Mã băm

d)

Thuật toán SHA

85.

Kỹ thuật nào dùng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong an toàn thông tin?

a)

Mã hóa

b)

Hàm băm

c)

Chữ ký số

d)

Xác thực hai yếu tố

86.

Tại sao việc sử dụng mật khẩu mạnh lại quan trọng?

a)

Giúp dễ dàng ghi nhớ

b)

Giảm thiểu nguy cơ bị tấn công từ các phương pháp thử mật khẩu

c)

Làm tăng tốc độ hệ thống

d)

Tất cả các câu trên

87.

Thuật toán nào được sử dụng trong quá trình mã hóa DES?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Mã hóa ma trận

d)

Mã hóa RSA

88.

Phương thức nào dưới đây giúp bảo vệ thông tin khi truyền qua mạng?

a)

Mã hóa SSL/TLS

b)

Đảm bảo mật khẩu mạnh

c)

Sử dụng tường lửa

d)

Cả A và B

89.

Điều nào là chính sách bảo mật hợp lý trong tổ chức?

a)

Quản lý quyền truy cập thông tin rõ ràng

b)

Cung cấp quyền truy cập không giới hạn

c)

Không cần xác thực danh tính

d)

Phớt lờ cập nhật phần mềm bảo mật

90.

Chữ ký số sử dụng gì để xác nhận tính hợp lệ của thông điệp?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa riêng

c)

Chứng thư số

d)

Tất cả các câu trên

91.

Mã hóa DES không còn được sử dụng rộng rãi vì lý do gì?

a)

Chìa khóa quá ngắn (56 bit)

b)

Không thể mã hóa các dữ liệu lớn

c)

Quá chậm khi mã hóa

d)

Độ bảo mật rất cao

92.

Mục tiêu chính của bảo mật thông tin là gì?

a)

Đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và khả dụng của thông tin

b)

Giảm chi phí bảo mật

c)

Tăng khả năng chia sẻ thông tin

d)

Đảm bảo các quy định pháp lý

93.

Bảo mật thông tin trong môi trường điện toán đám mây cần chú ý đến yếu tố gì?

a)

Quyền truy cập và kiểm soát dữ liệu

b)

Chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Đảm bảo tốc độ truyền tải dữ liệu

d)

Phân quyền sử dụng phần mềm

94.

Để tạo ra một môi trường an toàn trong tổ chức, cần bắt đầu từ đâu?

a)

Cập nhật phần mềm liên tục

b)

Đào tạo nhân viên về bảo mật

c)

Kiểm tra hệ thống bảo mật thường xuyên

d)

Tất cả các câu trên

95.

Các cuộc tấn công kiểu "phishing" thường lợi dụng yếu tố nào?

a)

Lỗi trong mã hóa

b)

Lỗi người sử dụng

c)

Lỗ hổng phần mềm

d)

Tấn công từ xa

96.

Mã hóa trong giao tiếp qua mạng giúp gì?

a)

Giảm chi phí bảo mật

b)

Bảo vệ thông tin khỏi các cuộc tấn công

c)

Tăng độ trễ trong việc truyền tải

d)

Giảm tính toàn vẹn của thông tin

97.

Việc sử dụng chữ ký số giúp gì cho người dùng?

a)

Đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực thông điệp

b)

Giúp tiết kiệm chi phí giao dịch

c)

Cung cấp quyền truy cập không giới hạn

d)

Tăng tốc độ truyền tải thông tin

98.

Để đảm bảo an toàn thông tin, mỗi tổ chức nên có chính sách bảo mật như thế nào?

a)

Quy trình rõ ràng và thường xuyên đánh giá bảo mật

b)

Đưa ra mật khẩu mặc định cho tất cả nhân viên

c)

Không cần đào tạo nhân viên về bảo mật

d)

Không cần áp dụng phần mềm bảo mật

99.

Cách thức nào dưới đây có thể giúp ngăn chặn các cuộc tấn công DDoS?

a)

Sử dụng tường lửa mạnh

b)

Dùng mã hóa SSL

c)

Sử dụng phần mềm chống virus

d)

Sử dụng bộ lọc nội dung

100.

Phương pháp nào dưới đây không liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Xác thực người dùng mạnh

c)

Đảm bảo sao lưu thường xuyên

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân qua email