wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi ôn tập học phần tư duy hệ thống 151-250

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong quá trình phát triển tư duy kỹ thuật, việc một sinh viên không chỉ học thuộc lòng các công thức mà còn cố gắng hiểu “tại sao” công thức đó lại có dạng như vậy, “khi nào” thì áp dụng được và “giới hạn” của nó là gì, thể hiện sự phát triển của khía cạnh nào trong tư duy?

a)

Chỉ là sự tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin.

b)

Sự phát triển tư duy lý luận, khả năng phân tích bản chất và mối liên hệ của các khái niệm kỹ thuật.

c)

Chỉ là sự hình thành tư duy trực quan hành động.

d)

Chỉ là việc rèn luyện kỹ năng thực hành thao tác.

2.

Một trong những thách thức khi kết hợp tư duy logic chặt chẽ của kỹ thuật với yêu cầu đôi mới sáng tạo là “khó khăn trong việc thích ứng với sự thay đổi”. Điều này xảy ra do đâu?

a)

Kỹ thuật viên thường thiếu kiến thức chuyên môn cần thiết.

b)

Tư duy logic luôn đối lập và triệt tiêu hoàn toàn khả năng sáng tạo.

c)

Việc quen với các quy trình, tiêu chuẩn đã được thiết lập có thể tạo ra sức ì, cản trở việc chấp nhận và thử nghiệm những ý tưởng mới lạ, chưa được kiểm chứng.

d)

Cơ sở hạ tầng và công nghệ luôn đủ linh hoạt để hỗ trợ mọi ý tưởng mới.

3.

Khi một đội ngũ kỹ sư áp dụng “tư duy lật ngược vấn đề” để thiết kế một giải pháp tiết kiệm năng lượng cho tòa nhà, thay vì hỏi “Làm thế nào để giảm tiêu thụ năng lượng?”, họ hỏi “Làm thế nào để tòa nhà này tiêu thụ năng lượng nhiều nhất có thể?”. Mục đích của cách đặt vấn đề ngược này là gì?

a)

Để tìm ra các giải pháp gây lãng phí năng lượng và tránh chúng.

b)

Để xác định các yếu tố gây lãng phí năng lượng một cách rõ ràng hơn, từ đó tập trung vào việc loại bỏ hoặc giảm thiểu chúng, mở ra những hướng tiếp cận mới.

c)

Để chứng minh rằng việc tiết kiệm năng lượng là không khả thi.

d)

Để làm cho vấn đề trở nên phức tạp và khó giải quyết hơn.

4.

Để rèn luyện “tính khách quan” trong tư duy, tại sao việc “tuyệt đối tránh việc chỉ tiếp nhận những dữ liệu phù hợp với quan điểm sẵn có của bản thân, loại bỏ những dữ liệu không phù hợp” lại quan trọng?

a)

Vì những dữ liệu không phù hợp thường không chính xác và không đáng tin cậy.

b)

Vì việc này giúp tiết kiệm thời gian phân tích và đưa ra quyết định nhanh hơn.

c)

Việc chỉ chọn lọc thông tin “thuận” sẽ dẫn đến cái nhìn thiên lệch, phiến diện, bỏ qua các khía cạnh quan trọng khác của vấn đề và có thể dẫn đến kết luận sai lầm.

d)

Vì quan điểm sẵn có của bản thân luôn là đúng nhất.

5.

Để thúc đẩy “đổi mới sáng tạo” trong một nhóm kỹ sư đang phát triển sản phẩm mới, người quản lý nên khuyến khích điều gì nhất?

a)

Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã có và tránh mọi rủi ro.

b)

Tập trung vào việc cải tiến nhỏ các tính năng hiện có của đối thủ.

c)

Tạo môi trường an toàn để thử nghiệm ý tưởng mới, chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi, và áp dụng các kỹ thuật tư duy sáng tạo.

d)

Chỉ tuyển những người đã có kinh nghiệm thành công trong quá khứ.

6.

Để giải quyết một vấn đề kỹ thuật nan giải mà các phương pháp thông thường đều thất bại, một nhóm kỹ sư quyết định sử dụng kỹ thuật “Đối tượng tiêu điểm” bằng cách liên hệ vấn đề của họ với cấu trúc của một tổ ong. Mục đích của việc này là gì?

a)

Để chứng minh rằng vấn đề kỹ thuật tương tự như vấn đề của các loài ong.

b)

Để tìm ra giải pháp chính xác từ cấu trúc tổ ong.

c)

Để kích thích các liên tưởng mới, phá vỡ lối mòn tư duy và hy vọng tìm ra hướng tiếp cận độc đáo cho vấn đề kỹ thuật.

d)

Để chuyển hướng sang nghiên cứu về loài ong thay vì vấn đề kỹ thuật.

7.

Một nhóm kỹ sư đang cố gắng giảm tiếng ồn cho động cơ. Thay vì chỉ tập trung vào việc thêm vật liệu cách âm (giải pháp thông thường), họ đặt câu hỏi “Làm thế nào để ngăn chặn tiếng ồn được tạo ra ngay từ nguồn?” và “Liệu có thể biến đổi tiếng ồn thành năng lượng hữu ích?”. Cách tiếp cận này thể hiện sự kết hợp giữa tư duy kỹ thuật và kỹ năng nào?

a)

Sao chép giải pháp của đối thủ cạnh tranh.

b)

Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành.

c)

Tư duy sáng tạo và đặt lại vấn đề (problem reframing).

d)

Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.

8.

Một nhóm quản lý nhà hàng nhận thấy tình trạng lãng phí thực phẩm nghiêm trọng. Thay vì tập trung xử lý phần thực phẩm dư thừa, họ đặt lại câu hỏi: “Vì sao thực phẩm bị thừa ngay từ đầu?” và “Có thể thay đổi hành vi khách hàng/nhân viên như thế nào?”. Cách tiếp cận này thể hiện dạng tư duy nào?

a)

Tư duy hướng kết quả – tối ưu hóa đầu ra trong điều kiện hiện tại.

b)

Tư duy hệ thống và phân biệt – truy nguyên nguyên nhân và định hình lại vấn đề.

c)

Tư duy cải tiến liên tục – cải thiện các quy trình nhỏ để giảm lãng phí.

d)

Tư duy thích ứng – chấp nhận thực trạng và phản ứng linh hoạt với biến động.

9.

Quan điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất “Tư duy hệ thống”?

a)

Chia nhỏ vấn đề thành các phần riêng biệt để giải quyết từng phần.

b)

Tập trung vào mối liên hệ và tương tác giữa các bộ phận trong một tổng thể.

c)

Chỉ quan tâm đến các yếu tố có thể đo lường được bằng con số.

d)

Tìm ra một nguyên nhân duy nhất cho mọi vấn đề phức tạp.

10.

Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho một “vòng lặp phản hồi tăng cường” (positive feedback loop)?

a)

Máy điều hòa tự bật khi nhiệt độ phòng tăng và tắt khi đủ lạnh.

b)

Càng nhiều người mua một loại điện thoại mới, càng nhiều người khác muốn mua theo.

c)

Khi bạn ăn quá no, cảm giác thèm ăn giảm đi.

d)

Hệ thống phanh xe giúp xe dừng lại khi có vật cản.

e)

Ưu tiên tốc độ hoàn thành hơn chất lượng.

11.

Khái niệm “toàn thể lớn hơn tổng các bộ phận” (The whole is greater than the sum of its parts) là cốt lõi của:

a)

Phương pháp phân tích chi tiết.

b)

Tư duy tuyến tính.

c)

Tư duy hệ thống.

d)

Việc liệt kê các thành phần.

12.

Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho một “vòng lặp phản hồi cân bằng” (balancing feedback loop) giúp duy trì sự ổn định?

a)

Lãi suất kép trong tài khoản tiết kiệm.

b)

Tin đồn lan truyền trên mạng xã hội.

c)

Cơ thể tự điều chỉnh nhiệt độ khi trời nóng hoặc lạnh.

d)

Dân số tăng trưởng theo cấp số nhân khi có nguồn lực dồi dào.

13.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của tư duy hệ thống theo định nghĩa thông thường?

a)

Các yếu tố (Elements).

b)

Các mối liên kết (Interconnections).

c)

Mục đích hoặc chức năng (Purpose/Function).

d)

Các giải pháp tức thời (Immediate solutions).

14.

Khi một quốc gia tăng cường đầu tư vào giáo dục (hành động), phải mất nhiều năm mới thấy được sự cải thiện rõ rệt về chất lượng nguồn nhân lực (kết quả). Khoảng thời gian này gọi là gì trong hệ thống?

a)

Vòng lặp phản hồi.

b)

Điểm đòn bẩy.

c)

Độ trễ (Delay).

d)

Ranh giới hệ thống.

15.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng nhất tinh thần của Tư duy hệ thống?

a)

“Hãy chia để trị” – tập trung giải quyết từng phần riêng lẻ.

b)

“Mọi thứ đều liên quan đến nhau” – tập trung vào mối liên kết và tổng thể.

c)

“Kết quả trước mắt là quan trọng nhất” – tập trung vào hiệu quả ngắn hạn.

d)

“Chỉ có một cách giải quyết đúng duy nhất” – tìm kiếm giải pháp đơn lẻ.

16.

Trong hệ thống, dân số của một loài vật, khi nguồn thức ăn dồi dào, tỷ lệ sinh tăng làm dân số tăng. Khi dân số tăng quá cao, nguồn thức ăn cạn kiệt, tỷ lệ tử vong tăng làm dân số giảm. Đây là ví dụ về sự tương tác của các vòng lặp nào?

a)

Chỉ có vòng lặp tăng cường (positive feedback).

b)

Chỉ có vòng lặp cân bằng (balancing feedback).

c)

Sự kết hợp và tương tác giữa vòng lặp tăng cường (sinh sản) và vòng lặp cân bằng (giới hạn tài nguyên).

d)

Không có vòng lặp nào cả.

17.

“Nhìn thấy bức tranh toàn cảnh” thay vì chỉ tập trung vào các sự kiện riêng lẻ là một đặc điểm quan trọng của:

a)

Tư duy cơ giới.

b)

Tư duy logic thuần túy.

c)

Tư duy hệ thống.

d)

Tư duy ngắn hạn.

18.

Tư duy hệ thống giúp chúng ta nhận ra rằng các vấn đề phức tạp thường:

a)

Chỉ có một nguyên nhân duy nhất.

b)

Không thể giải quyết được.

c)

Là kết quả của nhiều yếu tố tương tác với nhau.

d)

Luôn có giải pháp đơn giản, rõ ràng.

19.

“Mô hình tư duy” (Mental Model) của một người ảnh hưởng đến việc áp dụng tư duy hệ thống như thế nào?

a)

Không có ảnh hưởng gì.

b)

Giúp loại bỏ hoàn toàn các sai sót trong nhận thức.

c)

Định hình cách người đó nhìn nhận vấn đề, xác định các yếu tố và mối liên hệ quan trọng (hoặc bỏ sót chúng).

d)

Chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc, không ảnh hưởng đến phân tích.

20.

Trong tư duy hệ thống, tại sao việc phân tích các xu hướng hành vi theo thời gian lại quan trọng hơn so với chỉ phân tích từng sự kiện đơn lẻ?

a)

Vì sự kiện thường không quan trọng.

b)

Vì mô hình giúp hiểu xu hướng và nguyên nhân sâu xa của hệ thống.

c)

Vì mô hình dễ thấy hơn sự kiện.

d)

Vì chỉ mô hình mới thay đổi được hệ thống.

21.

Khi một công ty chỉ tập trung tăng doanh số bán hàng mà không quan tâm đến khả năng sản xuất và dịch vụ khách hàng, dẫn đến quá tải và mất khách, điều này cho thấy họ thiếu:

a)

Mục tiêu kinh doanh rõ ràng.

b)

Nhân viên bán hàng giỏi.

c)

Tư duy hệ thống trong quản lý.

d)

Công nghệ sản xuất hiện đại.

22.

Một người nông dân chỉ sử dụng một loại thuốc trừ sâu duy nhất với liều lượng ngày càng tăng. Ban đầu hiệu quả, nhưng sau đó sâu bệnh kháng thuốc và bùng phát mạnh hơn. Đây là ví dụ về việc bỏ qua khía cạnh nào của hệ thống nông nghiệp?

a)

Chi phí mua thuốc trừ sâu.

b)

Ảnh hưởng của thời tiết.

c)

Sự tiến hóa của sâu bệnh và khả năng kháng thuốc.

d)

Nhu cầu thị trường đối với nông sản.

23.

Hiện tượng “Fixes that Fail” (Giải pháp và lỗi gây thêm lỗi) xảy ra khi nào?

a)

Khi giải pháp ban đầu quá tốn kém.

b)

Khi giải pháp ngắn hạn giải quyết triệu chứng nhưng lại gây ra hậu quả không mong muốn ở nơi khác hoặc trong dài hạn.

c)

Khi không có đủ người để thực hiện giải pháp.

d)

Khi vấn đề quá đơn giản để cần giải pháp.

24.

Việc nhận ra rằng một can thiệp vào một phần của hệ thống có thể gây ra những hậu quả không lường trước ở những phần khác là hiểu về đặc tính nào của hệ thống?

a)

Tính mục đích.

b)

Tính ổn định.

c)

Tính kết nối và các tác động lan tỏa (interconnectedness and ripple effects).

d)

Tính đơn giản.

25.

Hiện tượng một thay đổi nhỏ trong một phần tử của hệ thống có thể gây ra ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hệ thống liên quan đến đặc điểm nào của hệ thống?

a)

Tính cấu trúc cố định của hệ thống.

b)

Tính tổng thể và mối quan hệ giữa các phần tử.

c)

Tính độc lập và ổn định của các phần tử.

d)

Tính đơn giản và dễ dự đoán của hệ thống.

26.

Việc hiểu rằng hành động của bạn hôm nay có thể gây ra kết quả không mong muốn vào tuần sau hoặc tháng sau liên quan đến khái niệm nào trong tư duy hệ thống?

a)

Ranh giới hệ thống.

b)

Độ trễ (Delay).

c)

Thành phần hệ thống.

d)

Phân loại hệ thống.

27.

Sự khác biệt cơ bản giữa một chuỗi nhân quả đơn giản (A gây ra B) và một vòng lặp phản hồi (A gây ra B, B lại tác động ngược lại A) là gì?

a)

Chuỗi nhân quả luôn phức tạp hơn vòng lặp.

b)

Vòng lặp phản hồi thể hiện sự tác động hai chiều hoặc khép kín, còn chuỗi nhân quả chỉ có một chiều.

c)

Chỉ có vòng lặp phản hồi mới xuất hiện trong các hệ thống tự nhiên.

d)

Chuỗi nhân quả không bao giờ có độ trễ.

28.

Khái niệm “Điểm đòn bẩy” (Leverage Point) gợi ý điều gì khi muốn thay đổi một hệ thống?

a)

Nên tác động vào tất cả các thành phần cùng một lúc.

b)

Nên tìm những điểm can thiệp nhỏ nhưng có thể tạo ra sự thay đổi lớn và hiệu quả.

c)

Nên tránh mọi sự thay đổi vì hệ thống rất phức tạp.

d)

Chỉ có thể thay đổi hệ thống bằng cách thay đổi mục đích của nó.

29.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về tư duy cổ điển (khoa học cổ điển)?

a)

Quy giản luận (chia nhỏ để nghiên cứu).

b)

Tất định luận (một nguyên nhân, một kết quả).

c)

Nhị nguyên luận (phân chia rạch ròi).

d)

Chấp nhận tính bất định và ngẫu nhiên.

30.

Tư duy hệ thống khác biệt cơ bản với tư duy cổ điển ở điểm nào?

a)

Tư duy hệ thống tập trung vào các chi tiết riêng lẻ.

b)

Tư duy hệ thống xem xét đối tượng trong sự cô lập.

c)

Tư duy hệ thống nhìn nhận các mối liên hệ và tương tác trong một tổng thể.

d)

Tư duy hệ thống luôn tìm kiếm một nguyên nhân duy nhất cho mọi vấn đề.

31.

Đặc điểm “cách nhìn tổng thể” trong tư duy hệ thống KHÔNG nhằm mục đích gì?

a)

Nhận diện những thuộc tính hợp trội của hệ thống.

b)

Nắm bắt mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố.

c)

Chia nhỏ vấn đề thành các phần độc lập hoàn toàn.

d)

Xác định những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hệ thống.

32.

“Tính đa chiều” (đa nguyên) của tư duy hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Chỉ xem xét vấn đề theo một chiều duy nhất.

b)

Xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau (thời gian, không gian, con người, kỹ thuật, …).

c)

Tập trung vào các yếu tố kỹ thuật mà bỏ qua yếu tố con người.

d)

Luôn tìm kiếm giải pháp đơn giản nhất.

33.

Đặc điểm “phản biện” trong tư duy hệ thống thể hiện qua hành động nào?

a)

Chấp nhận mọi thông tin mà không cần kiểm chứng.

b)

Luôn đặt câu hỏi về những điều được cho là hiển nhiên, tìm kiếm bằng chứng.

c)

Chỉ tập trung vào những mặt tích cực của vấn đề.

d)

Tránh né việc xem xét các tác động lâu dài.

34.

Thành phần nào của tư duy hệ thống tập trung vào việc sử dụng các mô hình để mô phỏng vấn đề thực tế và cách các yếu tố tương tác?

a)

Tư duy theo tương quan.

b)

Tư duy hệ thống động.

c)

Tư duy theo mô hình (mô phỏng).

d)

Tư duy chỉ đạo hệ thống.

35.

“Tư duy hệ thống động” chú trọng vào khía cạnh nào của hệ thống?

a)

Cấu trúc tĩnh của hệ thống tại một thời điểm.

b)

Sự thay đổi của hệ thống và các yếu tố theo thời gian.

c)

Các thành phần riêng lẻ của hệ thống.

d)

Mục tiêu ngắn hạn của hệ thống.

36.

Phương pháp “Liên kết” (Interconnectedness) trong tư duy hệ thống nhấn mạnh điều gì?

a)

Mọi thứ tồn tại độc lập và không ảnh hưởng lẫn nhau.

b)

Mọi thứ đều được kết nối và phụ thuộc vào nhau để tồn tại.

c)

Chỉ các yếu tố hữu hình mới có sự liên kết.

d)

Sự liên kết chỉ tồn tại trong các hệ thống nhân tạo.

37.

Mục tiêu của phương pháp “Tổng hợp” (Synthesis) trong tư duy hệ thống là gì?

a)

Chia nhỏ độ phức tạp thành các thành phần có thể quản lý được.

b)

Hiểu toàn bộ và các bộ phận cùng một lúc, cùng với các mối quan hệ và kết nối.

c)

Chỉ tập trung vào các bộ phận riêng lẻ của hệ thống.

d)

Loại bỏ các yếu tố không quan trọng ra khỏi hệ thống.

38.

Hiện tượng “một bông tuyết được hình thành từ các yếu tố môi trường và sinh học” là ví dụ minh họa cho phương pháp nào của tư duy hệ thống?

a)

Vòng phản hồi.

b)

Quan hệ nhân quả.

c)

Kết hợp tạo yếu tố mới (Emergence).

d)

Bản đồ hệ thống.

39.

Trong các loại vòng phản hồi, “vòng phản hồi củng cố” (reinforcing feedback loop) thường dẫn đến điều gì?

a)

Hệ thống luôn duy trì trạng thái cân bằng.

b)

Sự phóng đại của một yếu tố liên tục tự tăng chỉnh, thường gây ảnh hưởng xấu tới yếu tố khác.

c)

Các yếu tố trong hệ thống cân bằng lẫn nhau.

d)

Hệ thống luôn phát triển một cách bền vững.

40.

Theo tính chất thành phần của phương pháp tư duy hệ thống, yếu tố nào là quan trọng nhất vì khi nó thay đổi, toàn bộ hệ thống sẽ thay đổi theo?

a)

Các phần tử.

b)

Các liên kết.

c)

Chức năng/mục đích.

d)

Nguồn dự trữ.

41.

Trong ví dụ về trường học, “học sinh vào trường” được xem là gì?

a)

Nguồn dự trữ (Stock).

b)

Dòng chảy ra (Outflow).

c)

Dòng chảy vào (Inflow).

d)

Vòng lặp phản hồi.

42.

Nguyên tắc nào của tư duy hệ thống nhấn mạnh việc không nên chỉ giải quyết triệu chứng bề mặt mà cần tìm những can thiệp nhỏ có thể tạo ra thay đổi lớn?

a)

Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ.

b)

Hiểu các vòng phản hồi.

c)

Tìm kiếm các điểm bẩy (Leverage Points).

d)

Dự đoán hậu quả không mong muốn.

43.

Việc một công ty áp dụng chính sách thưởng doanh số cao (hành động A), nhưng sau một thời gian mới thấy chất lượng dịch vụ giảm sút (kết quả B) là ví dụ về nguyên tắc nào?

a)

Nhận biết và quản lý độ trễ (Delays).

b)

Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi.

c)

Giữ tư duy linh hoạt.

d)

Tìm kiếm các điểm bẩy.

44.

Theo sơ đồ dòng chảy mô tả vòng phản hồi trong mô hình hệ thống, “Sự khác biệt (Discrepancy)” là gì?

a)

Là trạng thái mong muốn của hệ thống.

b)

Là các yếu tố làm tăng trạng thái của hệ thống.

c)

Là sự chênh lệch giữa trạng thái được nhận thức và mục tiêu của hệ thống.

d)

Là các trạng thái của hệ thống được đo lường.

45.

Một trong những giới hạn của tư duy hệ thống là “khó khăn trong việc bao quát toàn bộ hệ thống phức tạp” vì lý do nào sau đây?

a)

Hệ thống luôn đơn giản và dễ hiểu.

b)

Số lượng yếu tố và mối quan hệ trong hệ thống phức tạp thường rất lớn và khó nắm bắt hết.

c)

Các khung tư duy hiện có luôn đủ để phân tích mọi hệ thống.

d)

Hệ thống phức tạp không bao giờ có yếu tố động.

46.

“Vấn đề tư duy phân mảnh” thường xảy ra khi nào trong phân tích hệ thống?

a)

Khi chỉ có một người duy nhất phân tích hệ thống.

b)

Khi hệ thống quá đơn giản.

c)

Khi có nhiều người hoặc nhóm cùng tham gia phân tích mà thiếu sự phối hợp, dẫn đến mất tính nhất quán.

d)

Khi tất cả các hệ thống con đều có cùng một mục tiêu.

47.

Việc một phòng ban trong công ty tập trung tối đa hóa lợi ích riêng của mình mà gây ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu chung của công ty là ví dụ về hạn chế nào của tư duy hệ thống?

a)

Khó khăn bao quát toàn bộ hệ thống phức tạp.

b)

Giới hạn bởi các khung tư duy hiện có.

c)

Vấn đề tư duy phân mảnh.

d)

Hạn chế trong tính liên kết và xung đột mục tiêu giữa các hệ thống con.

48.

Tư duy hệ thống được mô tả là “tư duy động” vì sao?

a)

Vì nó chỉ áp dụng cho các hệ thống cơ học chuyển động.

b)

Vì nó tập trung vào sự thay đổi của hệ thống theo thời gian.

c)

Vì nó bỏ qua trạng thái tĩnh của hệ thống.

d)

Vì nó chỉ xem xét mục tiêu ngắn hạn.

49.

“Độ trễ” (Delay) trong hệ thống là gì và tại sao nó quan trọng trong tư duy hệ thống?

a)

Là khoảng thời gian hệ thống ngừng hoạt động; không quan trọng lắm.

b)

Là khoảng thời gian giữa hành động và kết quả của nó; quan trọng vì nó có thể gây ra phản ứng thái quá hoặc sai lầm.

c)

Là tốc độ xử lý thông tin của hệ thống; chỉ quan trọng với hệ thống máy tính.

d)

Là thời gian cân để thiết kế hệ thống; chỉ quan trọng ở giai đoạn đầu.

50.

Hiện tượng “Bi kịch của mảnh đất công” (Tragedy of the Commons), nơi mỗi cá nhân khai thác tài nguyên chung quá mức vì lợi ích riêng, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, minh họa cho điều gì trong tư duy hệ thống?

a)

Tính hiệu quả của việc tối ưu hóa lợi ích cá nhân trong hệ thống.

b)

Hậu quả của việc thiếu tư duy tổng thể và không nhận diện được các mối quan hệ tương tác giữa các phần tử trong hệ thống.

c)

Lợi ích của việc không có quy tắc quản lý.

d)

Tính ổn định tự nhiên của các hệ thống tài nguyên khi không có sự can thiệp.

51.

Archetype (mẫu hình hệ thống) “Shifting the Burden” (Chuyển gánh nặng) mô tả tình huống nào?

a)

Giải quyết tận gốc vấn đề bằng giải pháp dài hạn.

b)

Vấn đề tự biến mất theo thời gian.

c)

Sử dụng giải pháp trị triệu chứng ngắn hạn, làm giảm áp lực tìm giải pháp gốc rễ, dẫn đến sự phụ thuộc vào giải pháp trị triệu chứng.

d)

Hai bên cùng cạnh tranh và làm cạn kiệt nguồn lực chung.

52.

Hiện tượng “leo thang” (Escalation archetype), ví dụ như cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia, xảy ra khi nào?

a)

Cả hai bên cùng hợp tác để đạt mục tiêu chung.

b)

Một bên hành động, bên kia coi đó là mối đe doạ và phản ứng lại, hành động phản ứng đó lại bị bên đầu tiên coi là mối đe doạ, tạo ra vòng xoáy tăng cường.

c)

Một bên tự nguyện giảm hành động của mình.

53.

Tại sao việc chỉ tập trung vào tối ưu hoá từng bộ phận riêng lẻ (ví dụ: phòng marketing cố gắng tăng quảng cáo, phòng sản xuất cố gắng giảm chi phí tối đa) có thể không dẫn đến kết quả tốt nhất cho toàn bộ công ty?

a)

Vì các bộ phận không đủ năng lực chuyên môn.

b)

Vì thiếu sự phối hợp và có thể gây mâu thuẫn mục tiêu giữa các bộ phận (Tối ưu cục bộ không dẫn đến tối ưu toàn cục).

c)

Vì công ty thiếu nguồn lực tài chính.

d)

Vì thị trường cạnh tranh quá khốc liệt.

54.

Tại sao việc xác định đúng “đòn bẩy” (leverage point) trong một hệ thống lại quan trọng?

a)

Vì đó là điểm yếu nhất của hệ thống.

b)

Vì đó là nơi có thể tạo ra thay đổi lớn nhất với nỗ lực nhỏ nhất.

c)

Vì đó là thành phần tốn kém nhất trong hệ thống.

d)

Vì đó là nơi dễ dàng thay đổi nhất nhưng ít tác dụng nhất.

55.

Một công ty tự liên tục cắt giảm chi phí đào tạo nhân viên để tăng lợi nhuận ngắn hạn. Hậu quả là kỹ năng nhân viên giảm sút, năng suất và khả năng đổi mới kém đi, ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận dài hạn. Đây là ví dụ về việc không nhận ra điều gì?

a)

Tầm quan trọng của marketing.

b)

Sự cần thiết phải có văn phòng đẹp.

c)

Các vòng lặp phản hồi dài hạn và tác động của việc cắt giảm chi phí lên năng lực cốt lõi.

d)

Vai trò của công nghệ thông tin.

56.

Khái niệm “Stocks” (lượng tích trữ) và “Flows” (luồng chảy) trong mô hình hoá hệ thống động lực là gì? (Ví dụ: nước trong bồn và vòi nước chảy vào/ra)

a)

Stocks là tốc độ thay đổi, Flows là lượng tích lũy.

b)

Stocks đại diện cho sự tích lũy theo thời gian, Flows là tốc độ làm thay đổi Stocks đó.

c)

Cả hai đều chỉ tốc độ thay đổi.

d)

Stocks là đầu vào, Flows là đầu ra của hệ thống.

57.

Một chính sách giảm thuế để kích thích kinh tế có thể hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng nếu không tính đến khả năng làm phát gia tăng sau đó, thì người ra chính sách đã bỏ qua yếu tố nào của tư duy hệ thống?

a)

Ranh giới của hệ thống kinh tế.

b)

Các vòng lặp phản hồi và độ trễ trong hệ thống.

c)

Các thành phần chính của hệ thống (người dân, doanh nghiệp).

d)

Mục tiêu ban đầu của chính sách.

58.

“Tư duy cơ giới” (Mechanistic Thinking) thường có xu hướng xem xét các vấn đề như thế nào?

a)

Như một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ.

b)

Tập trung vào các mô hình và vòng lặp.

c)

Chia nhỏ thành các phần độc lập và tìm quan hệ nhân quả trực tiếp, tuyến tính.

d)

Luôn xem xét bối cảnh và môi trường xung quanh.

59.

Việc chỉ nhìn vào các sự kiện riêng lẻ (ví dụ: hôm nay doanh số giảm) thay vì các mô hình hành vi theo thời gian (ví dụ: doanh số thường giảm vào đầu quý và tăng vào cuối quý) là đặc điểm của lối tư duy nào?

a)

Tư duy hệ thống.

b)

Tư duy tập trung vào sự kiện (event-oriented thinking), trái ngược với tư duy hệ thống.

c)

Tư duy chiến lược dài hạn.

d)

Tư duy phân tích cấu trúc.

60.

Hiện tượng “dao động” (oscillation) trong một hệ thống (ví dụ: dân số thú săn mồi và con mồi biến động lên xuống) thường là kết quả của yếu tố nào?

a)

Sự thiếu hụt các thành phần trong hệ thống.

b)

Các vòng lặp phản hồi (đặc biệt là cân bằng) kết hợp với độ trễ đáng kể.

c)

Hệ thống hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể đoán trước.

d)

Mục đích của hệ thống thay đổi liên tục.

61.

Nhận định nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của phương pháp tư duy hệ thống?

a)

Tìm kiếm các mô hình và cấu trúc lặp lại.

b)

Hiểu rằng hành vi của hệ thống là kết quả của cấu trúc của nó.

c)

Tập trung giải quyết các triệu chứng bề mặt của vấn đề.

d)

Nhận thức được sự tồn tại của các độ trễ và vòng lặp phản hồi.

62.

Việc nhận ra rằng các giải pháp “nhanh gọn” cho các vấn đề hệ thống phức tạp thường chỉ giải quyết được triệu chứng tạm thời và có thể làm vấn đề tồi tệ hơn trong dài hạn là một bài học quan trọng của:

a)

Tư duy logic cơ bản.

b)

Phân tích chi phí - lợi ích.

c)

Tư duy hệ thống.

d)

Quản lý dự án truyền thống.

63.

Một trong những hạn chế tiềm ẩn của việc áp dụng tư duy hệ thống là gì?

a)

Luôn đưa ra giải pháp đơn giản và dễ thực hiện.

b)

Có thể trở nên quá phức tạp, khó mô hình hóa và khó xác định ranh giới hệ thống một cách chính xác.

c)

Không xem xét đến các mối liên hệ giữa các thành phần.

d)

Chỉ phù hợp với các vấn đề khoa học tự nhiên.

64.

Tại sao việc hiểu các “quan điểm” (perspectives) khác nhau của các bên liên quan (stakeholders) lại quan trọng khi phân tích một hệ thống xã hội hoặc tổ chức?

a)

Vì chỉ có một quan điểm duy nhất là đúng.

b)

Để làm cho việc phân tích phức tạp hơn.

c)

Vì mỗi bên liên quan có thể có mục tiêu, mô hình tư duy và định nghĩa vấn đề khác nhau, ảnh hưởng đến hành vi và sự tương tác trong hệ thống.

d)

Để có thể bỏ qua những quan điểm không quan trọng.

65.

Tư duy cơ giới (mechanistic thinking) thường dẫn đến việc Edgar Morin gọi là “tư duy mảnh mún”?

a)

Tính phức hợp, tính bất định và tính toàn thể.

b)

Quy giản luận, tắt định luận và nhị nguyên luận.

c)

Tư duy động, tư duy theo mô hình và tư duy tương quan.

d)

Liên kết, tổng hợp và kết hợp tạo yếu tố mới.

66.

Peter Senge định nghĩa tư duy hệ thống là một khuôn khổ để nhìn thấy điều gì hơn là những “bức ảnh chụp nhanh tĩnh”?

a)

Các sự vật riêng lẻ.

b)

Các chi tiết kỹ thuật cụ thể.

c)

Các khuôn mẫu (patterns) và mối quan hệ qua lại.

d)

Các giải pháp tức thời cho vấn đề.

67.

Đặc điểm “có tính mục tiêu” của tư duy hệ thống khi áp dụng vào giải quyết vấn đề đòi hỏi điều gì đầu tiên?

a)

Phải có nhiều mục tiêu khác nhau để lựa chọn.

b)

Mục tiêu phải luôn hướng đến lợi ích kinh tế tối đa.

c)

Phải xác định rõ ràng mục tiêu cụ thể muốn đạt được để định hướng giải pháp.

d)

Mục tiêu phải được giữ bí mật với các thành viên khác trong hệ thống.

68.

“Tư duy theo tương quan” trong tư duy hệ thống tập trung vào việc gì?

a)

Chỉ phân tích các yếu tố riêng lẻ mà không xem xét mối liên hệ.

b)

Nhận diện và hiểu rõ các mối liên kết, sự phụ thuộc, và cách một yếu tố thay đổi ảnh hưởng đến các yếu tố khác.

c)

Chỉ xem xét các mối quan hệ trực tiếp và ngắn hạn.

d)

Xây dựng các mô hình tĩnh của hệ thống.

69.

Phương pháp “Tổng hợp” (Synthesis) trong tư duy hệ thống đối lập với phương pháp nào của tư duy cơ giới?

a)

Phân tích (Analysis) – chia nhỏ đối tượng thành các phần để nghiên cứu.

b)

Quy nạp (Induction) – đi từ cụ thể đến tổng quát.

c)

Diễn dịch (Deduction) – đi từ tổng quát đến cụ thể.

d)

Mô hình hóa (Modeling) – tạo ra các mô hình đơn giản hóa.

70.

Hiện tượng “tảo nở hoa” (algal bloom) trong một cái ao, nơi sự phong phú của một yếu tố liên tục tự gia tăng và gây ảnh hưởng xấu đến các yếu tố khác, là ví dụ minh hoạ cho loại vòng phản hồi nào?

a)

Vòng phản hồi cân bằng (Balancing feedback loop).

b)

Vòng phản hồi củng cố/tăng cường (Reinforcing/Positive feedback loop) không có lợi.

c)

Vòng phản hồi hỗn hợp.

d)

Không có vòng phản hồi nào.

71.

Tại sao “chức năng/mục đích” được coi là thành phần quan trọng nhất của một hệ thống theo quan điểm tư duy hệ thống?

a)

Vì nó định hướng hành vi và kết quả của toàn hệ thống; thay đổi mục đích sẽ thay đổi cách hệ thống vận hành.

b)

Vì nó là thành phần dễ thay đổi nhất trong hệ thống.

c)

Vì nó quyết định cấu trúc vật lý của hệ thống.

d)

Vì nó giúp loại bỏ mọi vòng phản hồi tiêu cực.

72.

Nguyên tắc “Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ” trong tư duy hệ thống giúp tránh được điều gì khi đưa ra giải pháp?

a)

Tránh việc phải xem xét các mối quan hệ phức tạp.

b)

Tránh đưa ra các giải pháp chỉ mang tính tạm thời, giải quyết triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ.

c)

Tránh việc phải thay đổi các quy tắc chi phối hệ thống.

d)

Tránh việc phải dự đoán các hậu quả không mong muốn.

73.

Việc một nhà quản lý liên tục tăng cường kiểm soát đối với nhân viên khi thấy hiệu suất giảm (hành động A), nhưng sự kiểm soát quá mức lại làm giảm động lực và sự sáng tạo của nhân viên (Kết quả B), dẫn đến hiệu suất tiếp tục giảm (Kết quả C), là một ví dụ về điều gì?

a)

Một vòng phản hồi âm hiệu quả giúp ổn định hệ thống.

b)

Hậu quả không mong muốn phát sinh từ việc không hiểu rõ các vòng phản hồi và độ trễ.

c)

Một điểm bẫy được áp dụng thành công.

d)

Sự cần thiết của tư duy phân mảnh trong quản lý.

74.

Theo Donella H. Meadows, việc thay đổi “các mô hình tư duy (paradigms)” của những người trong hệ thống được xem là loại điểm bẫy nào?

a)

Điểm bẫy có hiệu quả thấp, chỉ mang tính điều chỉnh nhỏ.

b)

Điểm bẫy không có tác động thực tế đến hành vi hệ thống.

c)

Điểm bẫy có hiệu quả cao, có khả năng tạo ra những thay đổi sâu sắc và đáng kể.

d)

Điểm bẫy chỉ áp dụng được cho các hệ thống tự nhiên.

75.

Tại sao nguyên tắc “Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi” lại quan trọng để một hệ thống duy trì sự linh hoạt và khả năng thích nghi?

a)

Vì nó giúp hệ thống bỏ qua các thông tin từ môi trường.

b)

Vì nó cho phép hệ thống duy trì một trạng thái cố định, không thay đổi.

c)

Vì nó giúp hệ thống thu thập thông tin về hành vi của mình, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh để đạt mục tiêu tốt hơn khi môi trường thay đổi.

d)

Vì nó chỉ tập trung vào việc điều chỉnh các dòng chảy vào (inflows).

76.

Trong sơ đồ dòng chảy của hệ thống minh hoạ vòng phản hồi, “Trạng thái được nhận thức (Perceived State)” đóng vai trò gì?

a)

Là mục tiêu cuối cùng mà hệ thống hướng tới.

b)

Là các yếu tố hoặc hành động làm giảm trạng thái của hệ thống.

c)

Là cách trạng thái thực của hệ thống được đo lường và nhận biết, dùng làm tín hiệu để so sánh với mục tiêu.

d)

Là sự chênh lệch giữa trạng thái hiện tại và mục tiêu.

77.

Một trong những lý do chính gây ra “khó khăn trong việc bao quát toàn bộ hệ thống phức tạp” khi áp dụng tư duy hệ thống là gì?

a)

Các hệ thống phức tạp luôn có ít yếu tố và mối quan hệ.

b)

Các yếu tố trong hệ thống phức tạp luân tính và không thay đổi.

c)

Số lượng lớn các yếu tố tương tác và khả năng biến đổi, tạo ra các tác động không lường trước.

d)

Tư duy hệ thống chỉ phù hợp với các hệ thống đơn giản.

78.

Giới hạn của tư duy hệ thống “bị giới hạn bởi các khung tư duy hiện có” ngụ ý điều gì?

a)

Các mô hình tư duy hiện có luôn đủ linh hoạt để giải quyết mọi vấn đề mới.

b)

Việc quá dựa dẫm vào các mô hình, lý thuyết quen thuộc có thể cản trở việc nhìn nhận vấn đề theo cách mới hoặc tìm ra giải pháp sáng tạo.

c)

Khung tư duy hiện có luôn giúp bao quát toàn bộ hệ thống một cách dễ dàng.

d)

Không cần thiết phải cập nhật hay thay đổi các khung tư duy đã được thiết lập.

79.

“Vấn đề tư duy phân mảnh” trong các dự án lớn, có nhiều nhóm tham gia, thường dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tăng cường sự phối hợp và đồng nhất mục tiêu giữa các nhóm.

b)

Các nhóm luôn có cái nhìn toàn cảnh về dự án.

c)

Dễ mất tính nhất quán, toàn diện và khó khăn trong việc ghép nối các kết quả phân tích riêng lẻ.

d)

Luôn dẫn đến việc hoàn thành dự án nhanh hơn dự kiến.

80.

“Hạn chế trong tính liên kết giữa các hệ thống con” có thể biểu hiện như thế nào trong một tổ chức?

a)

Các hệ thống con luôn có mục tiêu hoàn toàn thống nhất với mục tiêu chung.

b)

Luôn có sự hỗ trợ tối đa và phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ thống con.

c)

Có thể xảy ra xung đột mục tiêu giữa các hệ thống con, hoặc một hệ thống con hoạt động tốt nhưng không đóng góp tối đa cho hệ thống chung.

d)

Các hệ thống con luôn chia sẻ dữ liệu và thông tin một cách hiệu quả.

81.

Nguyên lý bất định Heisenberg và Nguyên lý bổ sung Bohr, được đề cập trong bối cảnh chuyển tư duy cơ giới sang tư duy hệ thống, cho thấy điều gì về bản chất của thế giới vi mô?

a)

Mọi hiện tượng trong thế giới vi mô đều hoàn toàn tất định và có thể dự đoán chính xác.

b)

Khách thể tồn tại tuyệt đối và khoa học có thể đạt được sự khách quan trọn vẹn.

c)

Các “hạt” vi mô có thể biểu hiện cả tính sóng và tính hạt, và có những giới hạn trong việc xác định đồng thời một số cặp tính chất.

d)

Các định luật của Newton hoàn toàn áp dụng được cho thế giới vi mô.

82.

Việc một doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất (tối ưu hóa một phần) mà không xem xét đến ảnh hưởng của nó lên chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của nhân viên, và mối quan hệ với nhà cung cấp (các phản kháng và vòng thế) là biểu hiện của nguyên tắc nào của tư duy hệ thống?

a)

Hiểu các vòng phản hồi.

b)

Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ.

c)

Tìm kiếm các điểm bẫy.

d)

Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi.

83.

Tại sao việc sử dụng “Bản đồ hệ thống (Systems Mapping)” lại là một công cụ quan trọng cho người thực hành tư duy hệ thống?

a)

Để chứng minh rằng tất cả các yếu tố trong hệ thống đều hoạt động độc lập.

b)

Để đơn giản hóa hệ thống bằng cách loại bỏ các mối liên kết phức tạp.

c)

Để trực quan hóa các yếu tố, mối liên kết, vòng phản hồi và động lực học trong một hệ thống phức tạp, từ đó phát hiện các can thiệp hiệu quả.

d)

Để tập trung vào các giải pháp tuyến tính, một nguyên nhân – một kết quả.

84.

Tư duy hệ thống nhấn mạnh rằng hành vi của một hệ thống chủ yếu được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Chỉ bởi các yếu tố bên ngoài tác động vào hệ thống.

b)

Chỉ bởi ý chí chủ quan của các cá nhân trong hệ thống.

c)

Cấu trúc của hệ thống, bao gồm các phần tử và mối liên kết giữa chúng.

d)

Số lượng các phần tử trong hệ thống.

85.

Một công ty áp dụng chính sách thưởng theo doanh số cá nhân rất cao cho nhân viên bán hàng. Điều này thúc đẩy doanh số tăng mạnh (vòng lặp tăng cường). Tuy nhiên, nó cũng dẫn đến việc nhân viên cạnh tranh không lành mạnh, giảm chất lượng dịch vụ và uy tín công ty (vòng lặp cân bằng/giảm). Điểm “đòn bẩy” để cải thiện tình hình một cách bền vững có thể là gì?

a)

Tăng gấp đôi tiền thưởng để cạnh tranh mạnh hơn nữa.

b)

Sa thải những nhân viên bán hàng kém nhất.

c)

Thay đổi cơ chế thưởng, kết hợp cả chỉ tiêu cá nhân và chỉ tiêu hợp tác, chất lượng dịch vụ.

d)

Yêu cầu nhân viên làm việc nhiều giờ hơn.

86.

Một thành phố đang đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng do giao thông. Giải pháp ngắn hạn là cấm xe theo ngày chẵn/lẻ. Tuy nhiên, về lâu dài, người dân có thể mua thêm xe thứ hai hoặc chuyển sang các phương tiện khác không bị cấm, làm giảm hiệu quả của chính sách. Để tìm giải pháp bền vững hơn (ví dụ: phát triển giao thông công cộng, quy hoạch đô thị), nhà quản lý cần áp dụng tư duy gì?

a)

Tư duy tập trung vào việc thực thi lệnh cấm thật nghiêm khắc.

b)

Tư duy chờ đợi công nghệ mới tự giải quyết vấn đề.

c)

Tư duy hệ thống, xem xét các tác động lan tỏa, vòng lặp phản hồi và tìm kiếm các điểm đòn bẩy sâu hơn.

d)

Tư duy đổ lỗi cho ý thức người dân kém.

87.

“Success to the Successful” (Thành công nuôi dưỡng thành công) mô tả một vòng lặp tăng cường nơi những người/bộ phận ban đầu có lợi thế nhỏ sẽ nhận được nhiều nguồn lực hơn, từ đó càng thành công hơn và bỏ xa những người/bộ phận khác. Việc nhận diện và can thiệp vào archetype này đòi hỏi nhà quản lý phải làm gì?

a)

Cung cấp thêm nguồn lực cho những người đã thành công nhất.

b)

Loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh trong tổ chức.

c)

Tìm cách phân bổ lại nguồn lực một cách công bằng hơn hoặc tạo cơ chế hỗ trợ cho những người/bộ phận yếu thế hơn để phá vỡ vòng lặp.

d)

Đơn giản là chấp nhận sự bất bình đẳng đó.

88.

Một công ty đầu tư mạnh vào công nghệ mới để cải thiện hiệu suất vận hành, nhưng không chú trọng đến việc đào tạo nhân viên để sử dụng công nghệ này. Kết quả là hiệu quả không tăng đáng kể, và công ty tiếp tục tập trung vào việc nâng cấp công nghệ mà không xem xét các yếu tố khác. Đây là ví dụ của vấn đề nào trong tư duy hệ thống?

a)

Không bao quát được toàn bộ hệ thống phức tạp.

b)

Tư duy phân mảnh, chỉ tập trung vào một phần của hệ thống.

c)

Thiếu liên kết giữa các thành phần của hệ thống.

d)

Bỏ qua các nguyên tắc cơ bản của tư duy hệ thống.

89.

Một vấn đề phức tạp như “nghèo đói ở một vùng nông thôn” thường có nhiều nguyên nhân gốc rễ liên quan đến nhau (giáo dục, y tế, hạ tầng, chính sách, văn hóa...). Việc cố gắng giải quyết bằng một giải pháp đơn lẻ (ví dụ: chỉ trợ cấp) thường không hiệu quả lâu dài. Điều này minh họa giới hạn nào của cách tiếp cận phi hệ thống?

a)

Bỏ qua các vòng lặp phản hồi và sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố.

b)

Hệ thống quá đơn giản để phân tích.

c)

Vấn đề không có nguyên nhân rõ ràng.

d)

Thiếu dữ liệu thống kê chính xác.

90.

Tại sao việc hiểu rõ “cấu trúc” của hệ thống (các thành phần và cách chúng kết nối, các vòng lặp phản hồi) lại quan trọng để giải thích và dự đoán “hành vi” của hệ thống đó?

a)

Vì cấu trúc và hành vi hoàn toàn không liên quan đến nhau.

b)

Vì hành vi của hệ thống chủ yếu do các yếu tố bên ngoài quyết định.

c)

Vì cấu trúc tạo ra các ràng buộc và động lực dẫn đến các kiểu hành vi lặp đi lặp lại của hệ thống (hành vi là hệ quả của cấu trúc).

d)

Vì chỉ cần thay đổi một thành phần nhỏ là có thể thay đổi hoàn toàn hành vi hệ thống một cách dễ dàng.

91.

Tại sao việc chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai của hệ thống phức tạp (như thị trường chứng khoán, thời tiết) thường không chính xác?

a)

Vì dữ liệu quá khứ luôn luôn sai.

b)

Vì các hệ thống phức tạp thường có tính phi tuyến (non-linear), nhạy cảm với điều kiện ban đầu và có thể thay đổi cấu trúc hoặc hành vi đột ngột.

c)

Vì không ai có đủ khả năng phân tích dữ liệu.

d)

Vì tưởng lai luôn lặp lại chính xác quá khứ.

92.

Tại sao việc can thiệp vào các “điểm đòn bẩy” cấp cao hơn trong một hệ thống (ví dụ: thay đổi mục tiêu, thay đổi mô hình tư duy, thay đổi cấu trúc thông tin) thường khó hơn nhưng lại có tiềm năng tạo ra sự thay đổi bền vững hơn so với việc can thiệp ở cấp thấp (ví dụ: điều chỉnh các thông số, thay đổi luồng)?

a)

Vì các điểm cấp thấp dễ thay đổi hơn và hiệu quả hơn.

b)

Vì các điểm cấp cao không liên quan đến hành vi hệ thống.

c)

Vì can thiệp cấp cao chỉ tác động tức thời, không bền vững.

d)

Vì các điểm cấp cao liên quan đến các giả định nền tảng, mục tiêu và mô hình tư duy của hệ thống; việc thay đổi chúng khó khăn nhưng có thể tái định hình hành vi một cách bền vững.

93.

Khái niệm “tính bất toàn của mọi giả thuyết khoa học” mà Godel chỉ ra, và được chấp nhận rộng rãi trong tư duy hệ thống, có ý nghĩa như thế nào đối với việc giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

A. Mọi vấn đề phức tạp đều không thể giải quyết được bằng khoa học.

b)

B. Chúng ta nên ngừng việc xây dựng các giả thuyết khoa học.

c)

C. Cần nhận thức rằng không có mô hình hay lý thuyết nào là hoàn hảo tuyệt đối và có thể giải thích mọi thứ; do đó cần sự linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh và kết hợp nhiều góc nhìn.

d)

D. Chỉ những giả thuyết được chứng minh bằng toán học mới có giá trị.

94.

Khi phân tích một hệ thống xã hội phức tạp bằng tư duy hệ thống, việc xác định “nguồn dự trữ (stocks)” và “dòng chảy (flows)” (ví dụ: dân số là stock, tỷ lệ sinh/tử là flow) giúp ích gì nhất?

a)

A. Chỉ để mô tả trạng thái tĩnh của hệ thống tại một thời điểm.

b)

B. Để hiểu được động lực học của hệ thống, cách các lường tích lũy thay đổi theo thời gian dưới tác động của các yếu tố làm tăng hoặc giảm chúng, và cách chúng tạo ra các vòng lặp phản hồi.

c)

C. Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều có xu hướng tiến tới suy giảm.

d)

D. Chỉ để xác định các phần tử riêng lẻ của hệ thống.

95.

Nguyên tắc “Tìm kiếm các điểm bẩy (Leverage Points)” trong tư duy hệ thống cho rằng không phải mọi can thiệp vào hệ thống đều có tác động như nhau. Một can thiệp hiệu quả thường nhằm vào đâu?

a)

A. Những yếu tố dễ thay đổi nhất nhưng ít ảnh hưởng nhất đến hành vi tổng thể của hệ thống.

b)

B. Những vị trí hoặc quy tắc cốt lõi trong cấu trúc hệ thống mà một thay đổi nhỏ ở đó có thể tạo ra những biến đổi lớn và tích cực cho toàn hệ thống.

c)

C.Chỉ các dòng chảy vào (inflows) của hệ thống.

d)

D.Bất kỳ phần tử nào của hệ thống mà không cần phân tích kỹ lưỡng.

96.

Giới hạn “Vấn đề tư duy phân mảnh” khi áp dụng tư duy hệ thống thường xảy ra trong các tổ chức lớn có nhiều phòng ban. Điều này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào sau đây, ngay cả khi mỗi phòng ban đều hoạt động hiệu quả theo cách riêng?

a)

A. Sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên quá chặt chẽ, làm giảm tính linh hoạt.

b)

B. Mục tiêu chung của tổ chức luôn được ưu tiên hàng đầu bởi tất cả các phòng ban.

c)

C. Các phòng ban có thể đưa ra các quyết định tối ưu cho riêng mình nhưng lại mâu thuẫn hoặc gây hại cho mục tiêu tổng thể của tổ chức do thiếu cái nhìn toàn cục và sự đồng bộ.

d)

D. Dữ liệu từ các phòng ban luôn được tổng hợp một cách dễ dàng và nhất quán.

97.

Việc áp dụng một chính sách mới (ví dụ: trợ cấp nông nghiệp) có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại gây ra các hậu quả không mong muốn (ví dụ: phụ thuộc vào trợ cấp, méo mó thị trường). Điều này minh họa sự cần thiết phải chú trọng đến nguyên tắc nào của tư duy hệ thống khi ra quyết định?

a)

A. Chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu ngắn hạn.

b)

B. Bỏ qua các vòng phản hồi và độ trễ vì chúng quá phức tạp.

c)

C. Dự đoán các hậu quả không mong muốn và xem xét các tác động dài hạn, đa chiều của một can thiệp.

d)

D. Luôn giữ nguyên các mô hình tư duy và chiến lược đã thành công trong quá khứ.

98.

Tại sao việc hiểu và quản lý “độ trễ” (delays) trong một hệ thống lại cực kỳ quan trọng, ví dụ như trong việc điều hành chính sách kinh tế hoặc quản lý chuỗi cung ứng?

a)

A. Vì độ trễ luôn giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn và chính xác hơn.

b)

B. Vì việc không nhận diện hoặc đánh giá thấp độ trễ có thể khiến các nhà quản lý đưa ra hành động can thiệp không kịp thời, phản ứng thái quá, hoặc gây ra các chu kỳ dao động không mong muốn trong hệ thống.

c)

C. Vì độ trễ chỉ xảy ra trong các hệ thống đơn giản, dễ quản lý.

d)

D. Vì độ trễ luôn là một yếu tố tích cực, giúp hệ thống có thêm thời gian để chuẩn bị.

99.

Trong sơ đồ dòng chảy minh họa vòng phản hồi của một hệ thống, yếu tố “Sự khác biệt (Discrepancy)” giữa “Trạng thái được nhận thức (Perceived State)” và “Mục tiêu (Goal)” có vai trò then chốt như thế nào?

a)

A. Nó luôn làm cho hệ thống trở nên mất ổn định hơn.

b)

B. Nó là tín hiệu kích hoạt các hành động điều chỉnh (thay đổi dòng chảy vào/ra) nhằm đưa hệ thống về gần hơn với mục tiêu, tạo nên cơ chế tự điều chỉnh.

c)

C. Nó chỉ ra rằng mục tiêu của hệ thống đã được hoàn thành.

d)

D. Nó đại diện cho các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát được.

100.

Kỹ thuật “Brainstorming” (Công não) hiệu quả nhất cho mục đích nào sau đây?

a)

A. Phân tích chi tiết nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

b)

B. Đánh giá các lựa chọn giải pháp một cách khách quan.

c)

C. Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong thời gian ngắn.

d)

D. Lập kế hoạch chi tiết cho việc thực hiện một dự án.