wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

25-Mar

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Từ trái nghĩa của 가볍다

(a)  

2.

Chọn đáp án có ngữ pháp đúng

a)

뜨겁어요

b)

뜨거웠어요

c)

뜨거울래요?

d)

뜨겁을 거예요

3.

Trái nghĩa của từ 좁다

a)

반갑다

b)

부럽다

c)

차갑다

d)

넓다

4.

Nghĩa của từ 차갑다

(a)  

5.

Nghĩa của từ 부럽다

(a)  

6.

Vui vẻ

(a)  

7.

Đẹp

(a)  

8.

Trái nghĩa của 뜨겁다

(a)  

9.

Nghĩa của từ 넓다

a)

Rộng rãi

b)

Vui mừng

c)

Nặng

d)

Nóng

10.

Vui mừng (khi gặp ai đó)

a)

차갑다

b)

즐겁다

c)

반갑다

d)

무겁다