Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

eps- bai 44

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Bừa bộn

(a)  

2.

Bẩn

(a)  

3.

Sạch sẽ

(a)  

4.

Ngăn nắp/ gọn gàng

(a)  

5.

Nặng mùi

(a)  

6.

ồn ào

(a)  

7.

thoải mái

(a)  

8.

bỏ/ vứt

(a)  

9.

dọn

(a)  

10.

sắp xếp

(a)  

11.

làm thoáng khí

(a)  

12.

rác thải

(a)  

13.

nước thải

(a)  

14.

dầu thải

(a)  

15.

phân/ chất thải

(a)  

16.

quạt thông gió

(a)  

17.

xe đẩy tay

(a)  

18.

xe rùa

(a)  

19.

thang

(a)  

20.

bao tải

(a)  

21.

giỏ/ rổ

(a)  

22.

dây ni-long

(a)  

23.

phân loại

(a)