wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hán ngữ 3: bài 2

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

guójiā/quốc gia

a)

国家

b)

季节

c)

刮风

2.

一样/yíyàng

a)

Khác nhau

b)

Như nhau,giống mhau

c)

Không giống

3.

Shíchā/sự chênh lệch thời gian

a)

下雨

b)

时候

c)

时差

4.

Yè/đêm

a)

b)

5.

季节/jìjié

a)

Mùa, vụ, thời kỳ

b)

Mùa thu

c)

Các mùa

6.

Mùa xuân ?

a)

夏天/xiàtiān

b)

春天/chūntiān

c)

秋天/qiūtiān

7.

Mùa hè ?

a)

夏天/xiàtiān

b)

秋天/qiūtiān

c)

春天/chūntiān

8.

Mùa thu?

a)

春天/chūntiān

b)

夏天/xiàtiān

c)

秋天/qiūtiān

9.

不热

a)

Không nóng

b)

Không lạnh

10.

很冷 ?

(a)  

11.

Guāfēng/gió thổi ?

a)

下雪

b)

季节

c)

刮风

12.

下雪/xiàxuě ?

a)

Tuyết rơi

b)

Mưa rơi

13.

xiàyǔ/mưa rơi ?

a)

下雪

b)

下雨

14.

不但...而且.../không những...mà còn...?

a)

Búdàn...erqiè...

b)

Búdàn...érqiě...

15.

Dé/đạt được ?

a)

b)

c)

16.

分/fēn ?

a)

Phút

b)

Giờ

c)

Điểm

d)

Xa

17.

Tīngxiě/nghe viết,chính tả

a)

听写

b)

听说

c)

听了

18.

周末出去/zhōumòchūqu ?

a)

Cuối tuần đi chơi

b)

Cuối tuần đi ra

c)

Cuối tuần đi về

19.

历史/lìshǐ ?

a)

Địa lý

b)

Khoa học

c)

Lịch sử

d)

Văn học

20.

产生/sản sinh,nảy sinh,xuất hiện ?

a)

chǎnshēng

b)

chūqu

c)

gǎigé

21.

画册/huàcè ?

a)

Vẽ tranh

b)

Nghiên cứu

c)

Tập tranh

22.

Yánjiū/nghiên cứu ?

a)

听写

b)

研究

c)

周末

23.

zhǐshì/chỉ là,có điều là ?

a)

只是

b)

c)

开放

24.

老/lǎo ?

a)

Trẻ,mới

b)

Già,cũ

25.

改革/gǎigé ?

a)

Cải cách, sửa đổi

b)

Thay đổi

c)

Biến hoá

26.

开放/mở cửa,rộng mở ?

a)

huàcè

b)

zhǐshì

c)

kāifàng

27.

yíquè/tất cả ?

a)

一切

b)

只是

c)

画册