Font size
Worksheetshán ngữ 3: bài 2
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
guójiā/quốc gia
国家
季节
刮风
一样/yíyàng
Khác nhau
Như nhau,giống mhau
Không giống
Shíchā/sự chênh lệch thời gian
下雨
时候
时差
Yè/đêm
天
夜
季节/jìjié
Mùa, vụ, thời kỳ
Mùa thu
Các mùa
Mùa xuân ?
夏天/xiàtiān
春天/chūntiān
秋天/qiūtiān
Mùa hè ?
夏天/xiàtiān
秋天/qiūtiān
春天/chūntiān
Mùa thu?
春天/chūntiān
夏天/xiàtiān
秋天/qiūtiān
不热
Không nóng
Không lạnh
很冷 ?
(a)
Guāfēng/gió thổi ?
下雪
季节
刮风
下雪/xiàxuě ?
Tuyết rơi
Mưa rơi
xiàyǔ/mưa rơi ?
下雪
下雨
不但...而且.../không những...mà còn...?
Búdàn...erqiè...
Búdàn...érqiě...
Dé/đạt được ?
得
的
地
分/fēn ?
Phút
Giờ
Điểm
Xa
Tīngxiě/nghe viết,chính tả
听写
听说
听了
周末出去/zhōumòchūqu ?
Cuối tuần đi chơi
Cuối tuần đi ra
Cuối tuần đi về
历史/lìshǐ ?
Địa lý
Khoa học
Lịch sử
Văn học
产生/sản sinh,nảy sinh,xuất hiện ?
chǎnshēng
chūqu
gǎigé
画册/huàcè ?
Vẽ tranh
Nghiên cứu
Tập tranh
Yánjiū/nghiên cứu ?
听写
研究
周末
zhǐshì/chỉ là,có điều là ?
只是
老
开放
老/lǎo ?
Trẻ,mới
Già,cũ
改革/gǎigé ?
Cải cách, sửa đổi
Thay đổi
Biến hoá
开放/mở cửa,rộng mở ?
huàcè
zhǐshì
kāifàng
yíquè/tất cả ?
一切
只是
画册
