wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 3

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
predict
a)
(v) dự đoán
b)
(n) chứng minh thư, việc-sự xác nhận
c)
(n/v) Đỉnh/đạt tối đa, đạt đỉnh
d)
(n/v) sự giảm sút/giảm, đĩ xuống
e)
(n) tuyến đường
2.
identification (ID)
a)
(v) dự đoán
b)
(n) chứng minh thư, việc-sự xác nhận
c)
(n/v) Đỉnh/đạt tối đa, đạt đỉnh
d)
(n/v) sự giảm sút/giảm, đĩ xuống
e)
(n) tuyến đường
3.
peak
a)
(v) dự đoán
b)
(n) chứng minh thư, việc-sự xác nhận
c)
(n/v) Đỉnh/đạt tối đa, đạt đỉnh
d)
(n/v) sự giảm sút/giảm, đĩ xuống
e)
(n) tuyến đường
4.
decline
a)
(v) dự đoán
b)
(n) chứng minh thư, việc-sự xác nhận
c)
(n/v) Đỉnh/đạt tối đa, đạt đỉnh
d)
(n/v) sự giảm sút/giảm, đĩ xuống
e)
(n) tuyến đường
5.
route
a)
(v) dự đoán
b)
(n) chứng minh thư, việc-sự xác nhận
c)
(n/v) Đỉnh/đạt tối đa, đạt đỉnh
d)
(n/v) sự giảm sút/giảm, đĩ xuống
e)
(n) tuyến đường
6.
transfer
a)
(v) chuyển, thuyên chuyển
b)
(v) kết luận
c)
(v) thu hồi
d)
(v) lấy, có được
e)
(n) năng suất
7.
conclude
a)
(v) chuyển, thuyên chuyển
b)
(v) kết luận
c)
(v) thu hồi
d)
(v) lấy, có được
e)
(n) năng suất
8.
recall
a)
(v) chuyển, thuyên chuyển
b)
(v) kết luận
c)
(v) thu hồi
d)
(v) lấy, có được
e)
(n) năng suất
9.
obtain
a)
(v) chuyển, thuyên chuyển
b)
(v) kết luận
c)
(v) thu hồi
d)
(v) lấy, có được
e)
(n) năng suất
10.
productivity
a)
(v) chuyển, thuyên chuyển
b)
(v) kết luận
c)
(v) thu hồi
d)
(v) lấy, có được
e)
(n) năng suất
11.
shuttle
a)
(n) xe trung chuyển
b)
(adj/v) nhanh, tốc hành/bày tỏ, giải bày
c)
(v) trì hoãn
d)
(v) trông đợi
e)
(n/adj) bệnh nhân/kiên nhẫn
12.
express
a)
(n) xe trung chuyển
b)
(adj/v) nhanh, tốc hành/bày tỏ, giải bày
c)
(v) trì hoãn
d)
(v) trông đợi
e)
(n/adj) bệnh nhân/kiên nhẫn
13.
postpone
a)
(n) xe trung chuyển
b)
(adj/v) nhanh, tốc hành/bày tỏ, giải bày
c)
(v) trì hoãn
d)
(v) trông đợi
e)
(n/adj) bệnh nhân/kiên nhẫn
14.
anticipate
a)
(n) xe trung chuyển
b)
(adj/v) nhanh, tốc hành/bày tỏ, giải bày
c)
(v) trì hoãn
d)
(v) trông đợi
e)
(n/adj) bệnh nhân/kiên nhẫn
15.
patient
a)
(n) xe trung chuyển
b)
(adj/v) nhanh, tốc hành/bày tỏ, giải bày
c)
(v) trì hoãn
d)
(v) trông đợi
e)
(n/adj) bệnh nhân/kiên nhẫn
16.
impact
a)
(v) Tác động, sự va chạm/tác động, va chạm
b)
(v) hạn chế
c)
(adj) cấp bách
d)
(n) sự tận tâm, sự cam kết
e)
(n) sách hướng dẫn
17.
restrict
a)
(v) Tác động, sự va chạm/tác động, va chạm
b)
(v) hạn chế
c)
(adj) cấp bách
d)
(n) sự tận tâm, sự cam kết
e)
(n) sách hướng dẫn
18.
urgent
a)
(v) Tác động, sự va chạm/tác động, va chạm
b)
(v) hạn chế
c)
(adj) cấp bách
d)
(n) sự tận tâm, sự cam kết
e)
(n) sách hướng dẫn
19.
commitment (to)
a)
(v) Tác động, sự va chạm/tác động, va chạm
b)
(v) hạn chế
c)
(adj) cấp bách
d)
(n) sự tận tâm, sự cam kết
e)
(n) sách hướng dẫn
20.
manual
a)
(v) Tác động, sự va chạm/tác động, va chạm
b)
(v) hạn chế
c)
(adj) cấp bách
d)
(n) sự tận tâm, sự cam kết
e)
(n) sách hướng dẫn
21.
capacity
a)
(n) sức chứa, công suất
b)
(adj) rẻ, có thể chi trả được
c)
(v) chứng tỏ, tỏ ra
d)
(v) tăng cường, cải thiện
e)
(adj) bí mật
22.
affordable
a)
(n) sức chứa, công suất
b)
(adj) rẻ, có thể chi trả được
c)
(v) chứng tỏ, tỏ ra
d)
(v) tăng cường, cải thiện
e)
(adj) bí mật
23.
Prove
a)
(n) sức chứa, công suất
b)
(adj) rẻ, có thể chi trả được
c)
(v) chứng tỏ, tỏ ra
d)
(v) tăng cường, cải thiện
e)
(adj) bí mật
24.
enhance
a)
(n) sức chứa, công suất
b)
(adj) rẻ, có thể chi trả được
c)
(v) chứng tỏ, tỏ ra
d)
(v) tăng cường, cải thiện
e)
(adj) bí mật
25.
confidential
a)
(n) sức chứa, công suất
b)
(adj) rẻ, có thể chi trả được
c)
(v) chứng tỏ, tỏ ra
d)
(v) tăng cường, cải thiện
e)
(adj) bí mật
26.
cautious
a)
(adj )cẩn trọng
b)
(n) hội nghị
c)
(n) dịp
d)
(v) bổ nhiệm, chỉ định
e)
(n/v) số liệu, hình ảnh, hình tượng/nghĩ ra ( + out)
27.
convention
a)
(adj )cẩn trọng
b)
(n) hội nghị
c)
(n) dịp
d)
(v) bổ nhiệm, chỉ định
e)
(n/v) số liệu, hình ảnh, hình tượng/nghĩ ra ( + out)
28.
occasion
a)
(adj )cẩn trọng
b)
(n) hội nghị
c)
(n) dịp
d)
(v) bổ nhiệm, chỉ định
e)
(n/v) số liệu, hình ảnh, hình tượng/nghĩ ra ( + out)
29.
appoint
a)
(adj )cẩn trọng
b)
(n) hội nghị
c)
(n) dịp
d)
(v) bổ nhiệm, chỉ định
e)
(n/v) số liệu, hình ảnh, hình tượng/nghĩ ra ( + out)
30.
figures
a)
(adj )cẩn trọng
b)
(n) hội nghị
c)
(n) dịp
d)
(v) bổ nhiệm, chỉ định
e)
(n/v) số liệu, hình ảnh, hình tượng/nghĩ ra ( + out)
31.
emphasis
a)
(n) sự nhấn mạnh
b)
(adj) háo hức
c)
(n) thiết bị
d)
(v) sửa
e)
(v) giữ lại
32.
eager
a)
(n) sự nhấn mạnh
b)
(adj) háo hức
c)
(n) thiết bị
d)
(v) sửa
e)
(v) giữ lại
33.
appliance
a)
(n) sự nhấn mạnh
b)
(adj) háo hức
c)
(n) thiết bị
d)
(v) sửa
e)
(v) giữ lại
34.
fix
a)
(n) sự nhấn mạnh
b)
(adj) háo hức
c)
(n) thiết bị
d)
(v) sửa
e)
(v) giữ lại
35.
retain
a)
(n) sự nhấn mạnh
b)
(adj) háo hức
c)
(n) thiết bị
d)
(v) sửa
e)
(v) giữ lại
36.
exceed
a)
(v) vượt quá
b)
(v) tìm thấy, định vị
c)
(n) chuyên viên
d)
(n) tổ chức
e)
(adj) tuyệt vời, xuất sắc
37.
locate
a)
(v) vượt quá
b)
(v) tìm thấy, định vị
c)
(n) chuyên viên
d)
(n) tổ chức
e)
(adj) tuyệt vời, xuất sắc
38.
professionals
a)
(v) vượt quá
b)
(v) tìm thấy, định vị
c)
(n) chuyên viên
d)
(n) tổ chức
e)
(adj) tuyệt vời, xuất sắc
39.
institution
a)
(v) vượt quá
b)
(v) tìm thấy, định vị
c)
(n) chuyên viên
d)
(n) tổ chức
e)
(adj) tuyệt vời, xuất sắc
40.
outstanding
a)
(v) vượt quá
b)
(v) tìm thấy, định vị
c)
(n) chuyên viên
d)
(n) tổ chức
e)
(adj) tuyệt vời, xuất sắc
41.
precise
a)
(adj) chính xác
b)
(n) giấy phép
c)
(v) đi làm/di chuyển
d)
(adj) đáng kể
e)
(n) tiền vé tàu xe
42.
license
a)
(adj) chính xác
b)
(n) giấy phép
c)
(v) đi làm/di chuyển
d)
(adj) đáng kể
e)
(n) tiền vé tàu xe
43.
commute
a)
(adj) chính xác
b)
(n) giấy phép
c)
(v) đi làm/di chuyển
d)
(adj) đáng kể
e)
(n) tiền vé tàu xe
44.
considerable
a)
(adj) chính xác
b)
(n) giấy phép
c)
(v) đi làm/di chuyển
d)
(adj) đáng kể
e)
(n) tiền vé tàu xe
45.
fare
a)
(adj) chính xác
b)
(n) giấy phép
c)
(v) đi làm/di chuyển
d)
(adj) đáng kể
e)
(n) tiền vé tàu xe
46.
contest
a)
(n) cuộc thi
b)
(v) tiến triển, tiếp tục, tiến lên
c)
(adj) bị lỗi
d)
(n) tình huống
e)
(adv) Sớm, trong thời gian ngắn
47.
proceed
a)
(n) cuộc thi
b)
(v) tiến triển, tiếp tục, tiến lên
c)
(adj) bị lỗi
d)
(n) tình huống
e)
(adv) Sớm, trong thời gian ngắn
48.
defective
a)
(n) cuộc thi
b)
(v) tiến triển, tiếp tục, tiến lên
c)
(adj) bị lỗi
d)
(n) tình huống
e)
(adv) Sớm, trong thời gian ngắn
49.
circumstance
a)
(n) cuộc thi
b)
(v) tiến triển, tiếp tục, tiến lên
c)
(adj) bị lỗi
d)
(n) tình huống
e)
(adv) Sớm, trong thời gian ngắn
50.
shortly
a)
(n) cuộc thi
b)
(v) tiến triển, tiếp tục, tiến lên
c)
(adj) bị lỗi
d)
(n) tình huống
e)
(adv) Sớm, trong thời gian ngắn
51.
consistently
a)
(adv) một cách đều đặn, nhất quán
b)
(adv) một cách nhanh chóng
c)
(v) hoàn tất, hoàn thành
d)
(v) đáp ứng, hoàn thành (đơn đặt hàng…)
e)
(v) trải qua
52.
rapidly
a)
(adv) một cách đều đặn, nhất quán
b)
(adv) một cách nhanh chóng
c)
(v) hoàn tất, hoàn thành
d)
(v) đáp ứng, hoàn thành (đơn đặt hàng…)
e)
(v) trải qua
53.
finalize
a)
(adv) một cách đều đặn, nhất quán
b)
(adv) một cách nhanh chóng
c)
(v) hoàn tất, hoàn thành
d)
(v) đáp ứng, hoàn thành (đơn đặt hàng…)
e)
(v) trải qua
54.
fulfill
a)
(adv) một cách đều đặn, nhất quán
b)
(adv) một cách nhanh chóng
c)
(v) hoàn tất, hoàn thành
d)
(v) đáp ứng, hoàn thành (đơn đặt hàng…)
e)
(v) trải qua
55.
undergo
a)
(adv) một cách đều đặn, nhất quán
b)
(adv) một cách nhanh chóng
c)
(v) hoàn tất, hoàn thành
d)
(v) đáp ứng, hoàn thành (đơn đặt hàng…)
e)
(v) trải qua
56.
timely
a)
(adj) kịp thời, đúng lúc
b)
(n) sự gián đoạn
c)
(v) sử dụng, tận dụng
d)
(adj) rộng rãi
e)
(n) ca làm việc
57.
disruption
a)
(adj) kịp thời, đúng lúc
b)
(n) sự gián đoạn
c)
(v) sử dụng, tận dụng
d)
(adj) rộng rãi
e)
(n) ca làm việc
58.
utilize
a)
(adj) kịp thời, đúng lúc
b)
(n) sự gián đoạn
c)
(v) sử dụng, tận dụng
d)
(adj) rộng rãi
e)
(n) ca làm việc
59.
spacious
a)
(adj) kịp thời, đúng lúc
b)
(n) sự gián đoạn
c)
(v) sử dụng, tận dụng
d)
(adj) rộng rãi
e)
(n) ca làm việc
60.
shift
a)
(adj) kịp thời, đúng lúc
b)
(n) sự gián đoạn
c)
(v) sử dụng, tận dụng
d)
(adj) rộng rãi
e)
(n) ca làm việc
61.
recipient
a)
(n) người nhận
b)
(adj) đáng kể
c)
(adv) tương đối, khá là
d)
(n) hướng đi
e)
(v) giám sát
62.
substantial
a)
(n) người nhận
b)
(adj) đáng kể
c)
(adv) tương đối, khá là
d)
(n) hướng đi
e)
(v) giám sát
63.
relatively
a)
(n) người nhận
b)
(adj) đáng kể
c)
(adv) tương đối, khá là
d)
(n) hướng đi
e)
(v) giám sát
64.
direction
a)
(n) người nhận
b)
(adj) đáng kể
c)
(adv) tương đối, khá là
d)
(n) hướng đi
e)
(v) giám sát
65.
oversee
a)
(n) người nhận
b)
(adj) đáng kể
c)
(adv) tương đối, khá là
d)
(n) hướng đi
e)
(v) giám sát
66.
committed (to)
a)
(adj/v) tận tâm, cam kết
b)
(adj) hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn diện
c)
(v) cấm
d)
(n/v) Sự đo lường/đo lường
e)
(n) bản thảo, bản nháp
67.
comprehensive
a)
(adj/v) tận tâm, cam kết
b)
(adj) hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn diện
c)
(v) cấm
d)
(n/v) Sự đo lường/đo lường
e)
(n) bản thảo, bản nháp
68.
prohibit
a)
(adj/v) tận tâm, cam kết
b)
(adj) hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn diện
c)
(v) cấm
d)
(n/v) Sự đo lường/đo lường
e)
(n) bản thảo, bản nháp
69.
measure
a)
(adj/v) tận tâm, cam kết
b)
(adj) hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn diện
c)
(v) cấm
d)
(n/v) Sự đo lường/đo lường
e)
(n) bản thảo, bản nháp
70.
draft
a)
(adj/v) tận tâm, cam kết
b)
(adj) hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn diện
c)
(v) cấm
d)
(n/v) Sự đo lường/đo lường
e)
(n) bản thảo, bản nháp
71.
essential
a)
(adj) cần thiết
b)
(adv) một cách nhanh chóng, sắc nét
c)
(n) mâu thuẫn
d)
(n) đồ đạc
e)
(n) giao dịch
72.
sharply
a)
(adj) cần thiết
b)
(adv) một cách nhanh chóng, sắc nét
c)
(n) mâu thuẫn
d)
(n) đồ đạc
e)
(n) giao dịch
73.
conflict
a)
(adj) cần thiết
b)
(adv) một cách nhanh chóng, sắc nét
c)
(n) mâu thuẫn
d)
(n) đồ đạc
e)
(n) giao dịch
74.
belongings
a)
(adj) cần thiết
b)
(adv) một cách nhanh chóng, sắc nét
c)
(n) mâu thuẫn
d)
(n) đồ đạc
e)
(n) giao dịch
75.
transaction
a)
(adj) cần thiết
b)
(adv) một cách nhanh chóng, sắc nét
c)
(n) mâu thuẫn
d)
(n) đồ đạc
e)
(n) giao dịch
76.
vacancy
a)
(n) vị trí trống, chỗ còn trống
b)
bất kể, ko cần quan tâm đến (cài gì)
c)
(n) sự gián đoạn
d)
(n/v) phần thưởng/thưởng
e)
(n) thông số, đặc điểm kĩ thuật
77.
regardless of
a)
(n) vị trí trống, chỗ còn trống
b)
bất kể, ko cần quan tâm đến (cài gì)
c)
(n) sự gián đoạn
d)
(n/v) phần thưởng/thưởng
e)
(n) thông số, đặc điểm kĩ thuật
78.
interruption
a)
(n) vị trí trống, chỗ còn trống
b)
bất kể, ko cần quan tâm đến (cài gì)
c)
(n) sự gián đoạn
d)
(n/v) phần thưởng/thưởng
e)
(n) thông số, đặc điểm kĩ thuật
79.
reward
a)
(n) vị trí trống, chỗ còn trống
b)
bất kể, ko cần quan tâm đến (cài gì)
c)
(n) sự gián đoạn
d)
(n/v) phần thưởng/thưởng
e)
(n) thông số, đặc điểm kĩ thuật
80.
specification
a)
(n) vị trí trống, chỗ còn trống
b)
bất kể, ko cần quan tâm đến (cài gì)
c)
(n) sự gián đoạn
d)
(n/v) phần thưởng/thưởng
e)
(n) thông số, đặc điểm kĩ thuật
81.
proficient
a)
(adj) tài giỏi, thành thạo
b)
(adj) đông đúc
c)
(n) tác phong chuyên nghiệp
d)
(n) buổi tiệc
e)
(adj) tốn kém
82.
crowded
a)
(adj) tài giỏi, thành thạo
b)
(adj) đông đúc
c)
(n) tác phong chuyên nghiệp
d)
(n) buổi tiệc
e)
(adj) tốn kém
83.
professionalism
a)
(adj) tài giỏi, thành thạo
b)
(adj) đông đúc
c)
(n) tác phong chuyên nghiệp
d)
(n) buổi tiệc
e)
(adj) tốn kém
84.
banquet
a)
(adj) tài giỏi, thành thạo
b)
(adj) đông đúc
c)
(n) tác phong chuyên nghiệp
d)
(n) buổi tiệc
e)
(adj) tốn kém
85.
costly
a)
(adj) tài giỏi, thành thạo
b)
(adj) đông đúc
c)
(n) tác phong chuyên nghiệp
d)
(n) buổi tiệc
e)
(adj) tốn kém
86.
occasionally
a)
(adv) thỉnh thoảng
b)
(adj) đang diễn ra
c)
(adj) hữu ích, chứa nhiền thông tin
d)
(n) nợ
e)
chịu trách nhiệm (về cái/việc gì)
87.
ongoing
a)
(adv) thỉnh thoảng
b)
(adj) đang diễn ra
c)
(adj) hữu ích, chứa nhiền thông tin
d)
(n) nợ
e)
chịu trách nhiệm (về cái/việc gì)
88.
informative
a)
(adv) thỉnh thoảng
b)
(adj) đang diễn ra
c)
(adj) hữu ích, chứa nhiền thông tin
d)
(n) nợ
e)
chịu trách nhiệm (về cái/việc gì)
89.
debt
a)
(adv) thỉnh thoảng
b)
(adj) đang diễn ra
c)
(adj) hữu ích, chứa nhiền thông tin
d)
(n) nợ
e)
chịu trách nhiệm (về cái/việc gì)
90.
be in charge of
a)
(adv) thỉnh thoảng
b)
(adj) đang diễn ra
c)
(adj) hữu ích, chứa nhiền thông tin
d)
(n) nợ
e)
chịu trách nhiệm (về cái/việc gì)
91.
in response to
a)
để đáp lại
b)
(adj) sâu rộng, rộng lớn
c)
(v) hoàn trả tiền
d)
(adj) đáng tin cậy
e)
(n) Quy trình, thủ tục
92.
extensive
a)
để đáp lại
b)
(adj) sâu rộng, rộng lớn
c)
(v) hoàn trả tiền
d)
(adj) đáng tin cậy
e)
(n) Quy trình, thủ tục
93.
reimburse
a)
để đáp lại
b)
(adj) sâu rộng, rộng lớn
c)
(v) hoàn trả tiền
d)
(adj) đáng tin cậy
e)
(n) Quy trình, thủ tục
94.
reliable
a)
để đáp lại
b)
(adj) sâu rộng, rộng lớn
c)
(v) hoàn trả tiền
d)
(adj) đáng tin cậy
e)
(n) Quy trình, thủ tục
95.
procedure
a)
để đáp lại
b)
(adj) sâu rộng, rộng lớn
c)
(v) hoàn trả tiền
d)
(adj) đáng tin cậy
e)
(n) Quy trình, thủ tục
96.
hand in
a)
(v) nộp
b)
(v) đến được, làm được, thực hiện được 1 việc gì đó
c)
(n) những người mà
d)
(n/v/adj) vật ngang hàng/bằng với, sánh kịp/cân bằng, ngang bằng
e)
(v) nghĩ ra, nảy ra, tạo ra (ý tưởng gì)
97.
make it
a)
(v) nộp
b)
(v) đến được, làm được, thực hiện được 1 việc gì đó
c)
(n) những người mà
d)
(n/v/adj) vật ngang hàng/bằng với, sánh kịp/cân bằng, ngang bằng
e)
(v) nghĩ ra, nảy ra, tạo ra (ý tưởng gì)
98.
those who
a)
(v) nộp
b)
(v) đến được, làm được, thực hiện được 1 việc gì đó
c)
(n) những người mà
d)
(n/v/adj) vật ngang hàng/bằng với, sánh kịp/cân bằng, ngang bằng
e)
(v) nghĩ ra, nảy ra, tạo ra (ý tưởng gì)
99.
equal (to)
a)
(v) nộp
b)
(v) đến được, làm được, thực hiện được 1 việc gì đó
c)
(n) những người mà
d)
(n/v/adj) vật ngang hàng/bằng với, sánh kịp/cân bằng, ngang bằng
e)
(v) nghĩ ra, nảy ra, tạo ra (ý tưởng gì)
100.
come up with
a)
(v) nộp
b)
(v) đến được, làm được, thực hiện được 1 việc gì đó
c)
(n) những người mà
d)
(n/v/adj) vật ngang hàng/bằng với, sánh kịp/cân bằng, ngang bằng
e)
(v) nghĩ ra, nảy ra, tạo ra (ý tưởng gì)