WorksheetsMarugoto A1_Katsudo 15_Goi
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
えはがき
a)
bưu thiếp ảnh
b)
chuột máy tính
c)
tách uống trà
d)
áo phông
2.
かさ
a)
ô
b)
bưu thiếp ảnh
c)
chuột máy tính
d)
tách uống trà
3.
はしおき
a)
gác đũa
b)
ô
c)
bưu thiếp ảnh
d)
chuột máy tính
4.
カメラ
a)
máy ảnh
b)
gác đũa
c)
ô
d)
bưu thiếp ảnh
5.
しゅりけん
a)
phi tiêu của Ninja
b)
máy ảnh
c)
gác đũa
d)
ô
6.
とけい
a)
đồng hồ
b)
phi tiêu của Ninja
c)
máy ảnh
d)
gác đũa
7.
ハンカチ
a)
khăn tay
b)
đồng hồ
c)
phi tiêu của Ninja
d)
máy ảnh
8.
でんしじしょ
a)
từ điển điện tử
b)
khăn tay
c)
đồng hồ
d)
phi tiêu của Ninja
9.
じしょ
a)
từ điển
b)
từ điển điện tử
c)
khăn tay
d)
đồng hồ
10.
Tシャツ
a)
áo phông
b)
từ điển
c)
từ điển điện tử
d)
khăn tay
11.
ティーカップ
a)
tách uống trà
b)
áo phông
c)
từ điển
d)
từ điển điện tử
12.
マウス
a)
chuột máy tính
b)
tách uống trà
c)
áo phông
d)
từ điển
13.
mũ
a)
ぼうし
b)
かっこいい
c)
ほしい
d)
もらいます
14.
món quà
a)
プレゼント
b)
ぼうし
c)
かっこいい
d)
ほしい
15.
ví
a)
さいふ
b)
プレゼント
c)
ぼうし
d)
かっこいい
16.
trang sức
a)
アクセサリー
b)
さいふ
c)
プレゼント
d)
ぼうし
17.
hoa
a)
はな
b)
アクセサリー
c)
さいふ
d)
プレゼント
18.
quà lưu niệm
a)
おみやげ
b)
はな
c)
アクセサリー
d)
さいふ
19.
mang đậm phong cách Nhật Bản
a)
日本的(な)
b)
おみやげ
c)
はな
d)
アクセサリー
20.
ăn diện, mốt
a)
おしゃれ(な)
b)
日本的(な)
c)
おみやげ
d)
はな
21.
cho, tặng
a)
あげます
b)
おしゃれ(な)
c)
日本的(な)
d)
おみやげ
22.
nhận
a)
もらいます
b)
あげます
c)
おしゃれ(な)
d)
日本的(な)
23.
muốn
a)
ほしい
b)
もらいます
c)
あげます
d)
おしゃれ(な)
24.
ngầu
a)
かっこいい
b)
ほしい
c)
もらいます
d)
あげます
100 %
