wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FUN FOR STARTERS - UNIT 3

Total questions: 43

Worksheet time: 2hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

This is .....

a)

Lucy

b)

Ben

c)

Anna

2.

This is .....

a)

Nick

b)

Mark

c)

Lucy

3.

This is .....

a)

Anna

b)

Bill

c)

Ben

4.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

a/n/D

(a)  

5.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

J/l/l/i

(a)  

6.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

a/y/M

(a)  

7.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

l/A/e/x

(a)  

8.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

t/a/t/M

(a)  

9.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

S/e/u

(a)  

10.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

r/G/c/a/e

(a)  

11.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

M/r/k/a

(a)  

12.

Sắp xếp các chữ cái sau để tạo thành tên có nghĩa:

m/a/S

(a)  

13.

Rearrange

a)

What

b)

is

c)

your mom

d)

's

e)

name?

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Rearrange

a)

What

b)

is

c)

her

d)

name?

1)
2)
3)
4)
15.

Rearrange

a)

What

b)

is

c)

his

d)

name ?

1)
2)
3)
4)
16.

Match

a)

his

1.

của anh ấy

b)

address

2.

địa chỉ

c)

ms

3.

chỉ người phụ nữ

d)

mr

4.

chỉ người đàn ông

e)

her

5.

của cô ấy

17.

Match

a)

street

1.

đường phố

b)

birthday

2.

sinh nhật

c)

spell

3.

đánh vần

d)

how

4.

như thế nào

e)

your

5.

của bạn

18.



(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.

(a)   do you spell your name?

23.

Choose

a)

her book

b)

book her

24.

Mr

4 lines
25.

Ms

4 lines
26.

Street

4 lines
27.

Address

4 lines
28.

Birthday

4 lines
29.

Your

4 lines
30.

My

4 lines
31.

His

4 lines
32.

Her

4 lines
33.

Match

a)

His

1.

Của anh ấy

b)

her

2.

của cô ấy

c)

your

3.

của bạn

d)

my

4.

của tôi

e)

address

5.

địa chỉ

34.

Match

a)

Birthday

1.

sinh nhật

b)

street

2.

đường phố

c)

ms

3.

chỉ người phụ nữ

d)

mr

4.

chỉ người đàn ông

e)

address

5.

địa chỉ

35.

Match

a)

What's your name?

1.

Tên của bạn là gì

b)

What's her name?

2.

Tên của cô ấy là gì?

c)

What's his name?

3.

Tên của anh ấy là gì?

d)

My name is Anna

4.

Tên của tôi là Anna

e)

Her name is Anna

5.

Tên của cô ấy là Anna

36.

Rearrange

a)

Her

b)

name

c)

is

d)

Mary

1)
2)
3)
4)
37.

Rearrange

a)

Her

b)

name

c)

is

d)

May

1)
2)
3)
4)
38.

Rearrange

a)

His

b)

name

c)

is

d)

John

1)
2)
3)
4)
39.

Rearrange

a)

His

b)

name

c)

is

d)

Alex

1)
2)
3)
4)
40.

Match

a)

What's your name?

1.

My name is Anna

b)

What's her name?

2.

Her name is Sue

c)

What's his name?

3.

His name is Ben

d)

What's mom's name?

4.

Mom's name is May

e)

What's dog's name?

5.

Dog's name is Rex

41.

Con chó của Lucy

a)

Lucy

b)

's

c)

dog

1)
2)
3)
42.

Con cừu của Hoa

a)

Hoa

b)

's

c)

sheep

1)
2)
3)
43.

Đôi tất của Mary

a)

Marry

b)

's

c)

socks

1)
2)
3)