WorksheetsBài Quiz từ vựng
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
turn over (n)
doanh thu
doanh số
prevent sth from V-ing
ngăn chặn
phá hủy
designer
Nhà thiết kế
Nhà tạo kiểu
turn down (n)
từ chối
chấp nhận
unexpectedly (adv)
bất ngờ
ngạc nhiên
face mask
Khẩu trang
mặt nạ
prediction (n)
sự dự đoán
sự quyết đoán
plugged - in apppliances
thiết bị cắm điện
thiệt bị máy tính
terrible disaster
thảm họa tồi tệ
thảm họa nghiêm trọng
consume (v)
tiêu thụ
sản xuất
cave and mountain
hang và núi
hang và động
highest - paid
được trả lương cao nhất
được trả lương vừa đủ
cotton factory
nhà máy bông
nhà máy dệt
cash (n)
tiền mặt
tiền tài khoản
invention (n)
sự phát minh
nhà phát minh
inventor (n)
nhà phát minh
sự phát minh
so.... that... = such a/an ADJ +N that
quá .....đến nỗi mà ...
quá đến.... thì mà
pass the exam
thi đỗ
thi trượt
considered (a)
được coi như là
được xem là
set off (n)
lên đường
trở về
set in (n)
đặt vào
đặt ra
set about
thiệt lập vào
quan hệ vào
set up (n)
cài đặt
chỉnh sửa
bring a lump to my throat
nghẹn ngào xúc động
cảm xúc dâng trào
public transport
phương tiện công cộng
Phương tiện cá nhân
pack food
đóng gói thực phẩm
đóng gói đồ hộp
talented player
cầu thủ tài năng
cầu thủ giỏi
nuclear family (a)
gia đình nhiều thế hệ
gia đình hạt nhân
extension family
gai đình hạt nhân
gia đình nhiều thế hệ
a family unit
1 đơn vị gia đình
1 phần của gia đình
forgettable (a)
đáng quên
lâu quên
forgetful
đãng trí
mất trí
same to you = same here = you too
cũng vậy
tùy vậy
useful
Lợi ích
tác hại
ban (v)
lệnh cấm
trừng phạt
passionate (a)
đam mê
khát vọng
tournament (n)
giải đấu
thi đấu
take apart
tách rời
từ bỏ
pay attention to
quan tâm chú ý đến
chú tâm đến điều gì
academic
học thuật
học liệu
go on + V-ing = continue
tiếp tục cái gì đó
kết thúc cái gì đó
look out for sth (phr.v)
mong chờ điều gì
mong muốn cái gì
traditional food
đồ ăn hiện đại
đồ ăn truyền thống
do/ take a course
đăng ký khóa học
mua khóa học
Trật tự tính từ (ÔNG SÁU ĂN SÚP CUA ÔNG MẬP)
Opinion - size- age- shape - color - original - materials - purpose
Opinion - age - size- shape - color - original - materials - purpose
sculpture (n)
điêu khắc
hội họa
mesy (a) = untidy
lộn xộn
gọn gàng
costly (a)
tốn kém
tiết kiệm
get rid of (idiom)=remove
thoát khỏi ai đó
vượt qua rào cản
landfill (n)
bãi rác
vụn vải
take part in = participate in = join in (idiom)
tham gia
đi vào
dress
mặc lễ phục, dạ hội
váy
immigrants
người nhập cư
người di cư
keep sb/ sth off sb (phr.v)
giữ (ai/cái gì) tránh xa cái gì đó
ở gần ai/ cái gì đó
look round sth (phr.v)
nhìn quanh cái gì đó
nhìn xa cái gì đó
replenish (v)
bổ sung
cắt giảm
biomass (n)
sinh khối
trọng lượng
derived from sth (phr.v)
bắt nguồn từ cái gì
bắt đầu từ cái gì
