Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz từ vựng

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

turn over (n)

a)

doanh thu

b)

doanh số

2.

prevent sth from V-ing

a)

ngăn chặn

b)

phá hủy

3.

designer

a)

Nhà thiết kế

b)

Nhà tạo kiểu

4.

turn down (n)

a)

từ chối

b)

chấp nhận

5.

unexpectedly (adv)

a)

bất ngờ

b)

ngạc nhiên

6.

face mask

a)

Khẩu trang

b)

mặt nạ

7.

prediction (n)

a)

sự dự đoán

b)

sự quyết đoán

8.

plugged - in apppliances

a)

thiết bị cắm điện

b)

thiệt bị máy tính

9.

terrible disaster

a)

thảm họa tồi tệ

b)

thảm họa nghiêm trọng

10.

consume (v)

a)

tiêu thụ

b)

sản xuất

11.

cave and mountain

a)

hang và núi

b)

hang và động

12.

highest - paid

a)

được trả lương cao nhất

b)

được trả lương vừa đủ

13.

cotton factory

a)

nhà máy bông

b)

nhà máy dệt

14.

cash (n)

a)

tiền mặt

b)

tiền tài khoản

15.

invention (n)

a)

sự phát minh

b)

nhà phát minh

16.

inventor (n)

a)

nhà phát minh

b)

sự phát minh

17.

so.... that... = such a/an ADJ +N that

a)

quá .....đến nỗi mà ...

b)

quá đến.... thì mà

18.

pass the exam

a)

thi đỗ

b)

thi trượt

19.

considered (a)

a)

được coi như là

b)

được xem là

20.

set off (n)

a)

lên đường

b)

trở về

21.

set in (n)

a)

đặt vào

b)

đặt ra

22.

set about

a)

thiệt lập vào

b)

quan hệ vào

23.

set up (n)

a)

cài đặt

b)

chỉnh sửa

24.

bring a lump to my throat

a)

nghẹn ngào xúc động

b)

cảm xúc dâng trào

25.

public transport

a)

phương tiện công cộng

b)

Phương tiện cá nhân

26.

pack food

a)

đóng gói thực phẩm

b)

đóng gói đồ hộp

27.

talented player

a)

cầu thủ tài năng

b)

cầu thủ giỏi

28.

nuclear family (a)

a)

gia đình nhiều thế hệ

b)

gia đình hạt nhân

29.

extension family

a)

gai đình hạt nhân

b)

gia đình nhiều thế hệ

30.

a family unit

a)

1 đơn vị gia đình

b)

1 phần của gia đình

31.

forgettable (a)

a)

đáng quên

b)

lâu quên

32.

forgetful

a)

đãng trí

b)

mất trí

33.

same to you = same here = you too

a)

cũng vậy

b)

tùy vậy

34.

useful

a)

Lợi ích

b)

tác hại

35.

ban (v)

a)

lệnh cấm

b)

trừng phạt

36.

passionate (a)

a)

đam mê

b)

khát vọng

37.

tournament (n)

a)

giải đấu

b)

thi đấu

38.

take apart

a)

tách rời

b)

từ bỏ

39.

pay attention to

a)

quan tâm chú ý đến

b)

chú tâm đến điều gì

40.

academic

a)

học thuật

b)

học liệu

41.

go on + V-ing = continue

a)

tiếp tục cái gì đó

b)

kết thúc cái gì đó

42.

look out for sth (phr.v)

a)

mong chờ điều gì

b)

mong muốn cái gì

43.

traditional food

a)

đồ ăn hiện đại

b)

đồ ăn truyền thống

44.

do/ take a course

a)

đăng ký khóa học

b)

mua khóa học

45.

Trật tự tính từ (ÔNG SÁU ĂN SÚP CUA ÔNG MẬP)

a)

Opinion - size- age- shape - color - original - materials - purpose

b)

Opinion - age - size- shape - color - original - materials - purpose

46.

sculpture (n)

a)

điêu khắc

b)

hội họa

47.

mesy (a) = untidy

a)

lộn xộn

b)

gọn gàng

48.

costly (a)

a)

tốn kém

b)

tiết kiệm

49.

get rid of (idiom)=remove

a)

thoát khỏi ai đó

b)

vượt qua rào cản

50.

landfill (n)

a)

bãi rác

b)

vụn vải

51.

take part in = participate in = join in (idiom)

a)

tham gia

b)

đi vào

52.

dress

a)

mặc lễ phục, dạ hội

b)

váy

53.

immigrants

a)

người nhập cư

b)

người di cư

54.

keep sb/ sth off sb (phr.v)

a)
  1. giữ (ai/cái gì) tránh xa cái gì đó

b)

ở gần ai/ cái gì đó

55.

look round sth (phr.v)

a)
  1. nhìn quanh cái gì đó

b)

nhìn xa cái gì đó

56.

replenish (v)

a)

bổ sung

b)

cắt giảm

57.

biomass (n)

a)

sinh khối

b)

trọng lượng

58.

derived from sth (phr.v)

a)

bắt nguồn từ cái gì

b)

bắt đầu từ cái gì