wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GLOBAL SUCCESS 8 - UNIT 10

Total questions: 112

Worksheet time: 2hrs 52mins

Name
Class
Date
1.

tiên tiến (adj)

(a)  

2.

bồ câu đưa thư

(a)  

3.

nạp, sạc (pin) (v)

(a)  

4.

sự giao tiếp

(a)  

5.

giao tiếp (v)

(a)  

6.

biểu tượng cảm xúc

(a)  

7.

hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều

(a)  

8.

liền, ngay lập tức (adv)

(a)  

9.

liền, ngay lập tức (adj)

(a)  

10.

mì ăn liền

(a)  

11.

kết nối mạng

(a)  

12.

rào cản ngôn ngữ

(a)  

13.

(phát sóng truyền hình) trực tiếp (adj)

(a)  

14.

mạng xã hội

(a)  

15.

máy tính bảng

(a)  

16.

thần giao cách cảm

(a)  

17.

ý nghĩ, suy nghĩ (n)

(a)  

18.

biên dịch (v)

(a)  

19.

sự biên dịch (n)

(a)  

20.

biên dịch viên (n)

(a)  

21.

phiên dịch (v)

(a)  

22.

sự phiên dịch (n)

(a)  

23.

phiên dịch viên(n)

(a)  

24.

máy dịch thuật

(a)  

25.

truyền (v)

(a)  

26.

hội nghị

(a)  

27.

tin nhắn thoại

(a)  

28.

thiết bị ghi/ truyền hình ảnh

(a)  

29.

phóng to

(a)  

30.

thu nhỏ

(a)  

31.

thông qua, bằng đường

(a)  

32.

điều chỉnh (v)

(a)  

33.

đạt được (o (a)   )

34.

đạt được (g (a)   )

35.

đạt được (a (a)   )

36.

bằng cử nhân

(a)  

37.

người được nhận giải, người được nhận thưởng

(a)  

38.

người vắng mặt

(a)  

39.

sự vắng mặt

(a)  

40.

sự có mặt

(a)  

41.

vắng mặt (adj)

(a)  

42.

vỉa hè

(a)  

43.

một cách tự động

(a)  

44.

học bổng

(a)  

45.

ngắt, xen vào, can thiệp, cắt ngang (v)

(a)  

46.

sự làm rõ (n)

(a)  

47.

làm rõ (v)

(a)  

48.

sự riêng tư (n)

(a)  

49.

riêng tư (adj)

(a)  

50.

dân tị nạn

(a)  

51.

tị nạn (n)

(a)  

52.

không đồng ý (v)

(a)  

53.

sự bất đồng quan điểm (n)

(a)  

54.

đồng ý (v)

(a)  

55.

sự đồng ý (n)

(a)  

56.

ủy ban

(a)  

57.

sự béo phì

(a)  

58.

very fat

(a)  

59.

bảo đảm (v)

(a)  

60.

bài văn, bài luận

(a)  

61.

chân thành

(a)  

62.

lớp trưởng, điều khiển

(a)  

63.

đòi hỏi, yêu cầu

(a)  

64.

thành tựu

(a)  

65.

nhanh (q...) (adj)

(a)  

66.

nhanh (f...) (adj)

(a)  

67.

nhanh (r...) (adj)

(a)  

68.

thập niên

(a)  

69.

người phục vụ, người hầu

(a)  

70.

vòng cổ

(a)  

71.

đồng nghiệp

(a)  

72.

synonym of colleague

(a)  

73.

cảm biến

(a)  

74.

phù hợp (adj)

(a)  

75.

hợp pháp (adj)

(a)  

76.

bất hợp pháp (adj)

(a)  

77.

sự phù hợp

(a)  

78.

ảo

(a)  

79.

trả lời (v)

(a)  

80.

người bảo lãnh

(a)  

81.

giới từ

(a)  

82.

học giả

(a)  

83.

cảm xúc

(a)  

84.

bất kể

(a)  

85.

sự gián đoạn

(a)  

86.

phạm vi, mức độ

(a)  

87.

chức năng

(a)  

88.

Tiên Đoán (p...) (v)

(a)  

89.

có thể Tiên Đoán (adj)

(a)  

90.

sự Tiên Đoán (p...) (n)

(a)  

91.

Tiên Đoán (f...) (v)

(a)  

92.

lịch sự

(a)  

93.

chương trình nghị sự

(a)  

94.

giới thiệu (v)

(a)  

95.

sự giới thiệu (n)

(a)  

96.

Khoảng cách

(a)  

97.

xa xôi (adj)

(a)  

98.

nước Bồ Đào Nha

(a)  

99.

người Bồ Đào Nha

(a)  

100.

tập trung quá mức vào điều gì

(a)  

101.

lòng biết ơn

(a)  

102.

trả lời, phản hồi (v)

(a)  

103.

sự trả lời, sự phản hồi (n)

(a)  

104.

a person who answers questions, especially in a survey

(a)  

105.

chính xác (a (a)   )

106.

sự chính xác (a (a)   )

107.

uốn cong, bẻ cong (3 columns)

(a)  

108.

đề xuất, đề nghị, ưu đãi

(a)  

109.

nhu cầu, đòi hỏi

(a)  

110.

thích hợp, thích đáng (adv)

(a)  

111.

thích hợp, thích đáng (adj)

(a)  

112.

sự thích hợp/thích đáng (n)

(a)