NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng tiếng Việt
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa của từ 'bàn' trong tiếng Anh là gì?
a)
chair
b)
desk
c)
lamp
d)
table
2.
Từ 'mèo' trong tiếng Anh dịch là gì?
a)
cat
b)
bird
c)
dog
d)
elephant
3.
Từ 'cái chén' trong tiếng Anh là gì?
a)
bowl
b)
cup
c)
plate
d)
spoon
4.
Từ 'cây' trong tiếng Anh dịch là gì?
a)
grass
b)
plant
c)
tree
d)
flower
5.
Từ 'điện thoại' trong tiếng Anh là gì?
a)
computer
b)
telephone
c)
cell phone
d)
smartphone
6.
Từ 'bút' trong tiếng Anh dịch là gì?
a)
pen
b)
book
c)
pencil
d)
chair
7.
Nghĩa của từ 'quần áo' trong tiếng Anh là gì?
a)
shoes
b)
car
c)
pants
d)
clothes
8.
Từ 'xe hơi' trong tiếng Anh dịch là gì?
a)
truck
b)
bike
c)
boat
d)
car
9.
Từ 'bàn ghế' trong tiếng Anh là gì?
a)
furniture
b)
chair
c)
desk
d)
lamp
10.
Từ 'nhà' trong tiếng Anh dịch là gì?
a)
house
b)
building
c)
car
d)
home
Reset
