wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn từ vựng EPS bài 41-45

Total questions: 83

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

공구함

a)

hộp dụng cụ

b)

dụng cụ

c)

bulong

d)

cây cưa

2.

펜치

a)

đinh

b)

cây kìm

c)

cây kéo

d)

cây búa

3.

니퍼

a)

cây búa

b)

cây cưa

c)

kìm bấm

d)

cây kéo

4.

플라이어

a)

cây kéo

b)

cây búa

c)

cái cưa

d)

kìm mỏ dài

5.

망치

a)

cây cưa

b)

cây búa

c)

cây kéo

d)

đinh

6.

뚫다

a)

khoan, đục

b)

đóng

c)

cưa

d)

đập

7.

박다

a)

đóng

b)

cưa

c)

cắt

d)

khoan

8.

a)

đinh

b)

cây kéo

c)

cây cưa

d)

cây búa

9.

a)

cây kéo

b)

cây búa

c)

cây cưa

d)

đinh

10.

전기 드릴

a)

cây cưa

b)

cây búa

c)

khoan điện

d)

bu-lông

11.

조이다, 풀다

a)

cắt

b)

cưa

c)

vặn ra, gỡ ra

d)

đóng đinh

12.

자르다

a)

cắt, cưa

b)

gọt

c)

đóng

d)

khoan

13.

스패너

a)

đinh

b)

mỏ lết

c)

bu-lông

d)

ốc vít

14.

용접하다

a)

cưa

b)

sử dụng

c)

đóng gói

d)

hàn

15.

엉망이다

a)

gọn gàng

b)

bừa bộn, lộn xộn

c)

ngăn nắp

d)

16.

환기하다

a)

lau

b)

dọn dẹp

c)

làm thoáng khí

d)

quét

17.

소음

a)

tiếng ồn

b)

âm thanh

c)

bài hát

d)

con bò

18.

냄새

a)

tiếng ồn

b)

vị

c)

mùi

d)

rác

19.

깨끗하다

a)

sạch sẽ

b)

c)

gọn gàng

d)

ngăn nắp

20.

-다고 하다 là tường thuật câu gì?

a)

khẳng định

b)

nghi vấn

c)

mệnh lệnh

d)

rủ rê

21.

-는 것 같다 mang nghĩa gì?

a)

Chắc đang

b)

Chắc đã

c)

Chắc sẽ

d)

Đang

22.

누르다

a)

gạt xuống

b)

gạt lên

c)

nhấn

d)

cắm vào

23.

작동하다

a)

khởi động

b)

xoay

c)

rút ra

d)

xếp vào

24.

적재하다

a)

cắm vào

b)

rút ra

c)

treo lên

d)

xếp vào

25.

끼우다

a)

lắp vào

b)

xoay

c)

nhấn

d)

khởi động

26.

걸다

a)

treo lên

b)

cắm

c)

đóng vào

d)

rút ra

27.

빼다

a)

nhấn vào

b)

đóng vào

c)

rút ra

d)

lắp vào

28.

-냐고 하다 là tường thuật câu gì?

a)

mệnh lệnh

b)

khằng định

c)

rủ rê

d)

nghi vấn

29.

재다

a)

đo

b)

cắt

c)

gấp

d)

dán

30.

옮기다

a)

đo

b)

di chuyển

c)

gấp

d)

xếp

31.

제작하다

a)

cắt

b)

di chuyển

c)

chế tạo, chế tác

d)

đo

32.

자르다

a)

gấp

b)

cắt

c)

dán

d)

khoan

33.

기계를 다 사용한 후에는 반드시 전원 스위치를 ___________ 합니다

a)

넣어야

b)

내려야

c)

꽂아야

d)

작동해야

34.

칼로 종이를 _________ 때는 손을 다치지 않게 조심해야 합니다.

a)

b)

붙일

c)

자를

d)

접을

35.

접다

a)

gấp

b)

đo

c)

cân

d)

cắt

36.

건설

a)

xây dựng, kiến trúc

b)

công trường

c)

gạch

d)

xi măng

37.

공사장

a)

công trường

b)

gạch

c)

xi măng

d)

bê tông

38.

-기 위해서 là ngữ pháp gì?

a)

để

b)

về

c)

sẽ

d)

việc ... khó/dễ

39.

에 대해서 là ngữ pháp gì

a)

về

b)

để

c)

theo như

d)

sẽ

40.

시멘트

a)

gạch

b)

bê tông

c)

xi măng

d)

công trường

41.

벽돌

a)

bê tông

b)

xi măng

c)

gạch

d)

thép xoắn

42.

철근

a)

gạch

b)

thép xoắn

c)

đất

d)

bùn

43.

땅을 파다

a)

đào đất

b)

cắt giấy

c)

hàn xì

d)

trộn

44.

비계

a)

đinh

b)

gạch

c)

thép xoắn

d)

giàn giáo

45.

분류하다

a)

buộc

b)

di chuyển

c)

chất hàng

d)

phân loại

46.

쌓다

a)

buộc

b)

chất, xếp

c)

vận chuyển

d)

phân loại

47.

묶다

a)

chất

b)

giao hàng

c)

dỡ hàng

d)

buộc

48.

출하하다

a)

gửi hàng

b)

chất hàng

c)

xếp hàng

d)

đóng gói

49.

납품하다

a)

giao hàng

b)

xếp hàng

c)

dỡ hàng

d)

phân loại

50.

싣다

a)

chất hàng

b)

dỡ hàng

c)

xếp hàng

d)

vận chuyển

51.

손수레

a)

rác thải

b)

quạt thông gió

c)

xe kéo tay

d)

dầu thải

52.

폐수

a)

rác thải

b)

nước thải

c)

dầu thải

d)

chất thải

53.

폐유

a)

dầu thải

b)

rác thải

c)

chất thải

d)

nước thải

54.

환풍기

a)

thang

b)

rổ

c)

quạt thông gió

d)

xe kéo tay

55.

분뇨/배설물

a)

chất thải

b)

nước thải

c)

dầu thải

d)

rác thải

56.

일륜차

a)

xe cúc kít

b)

xe kéo tay

c)

thang

d)

chất thải

57.

비닐 끈

a)

rổ

b)

thang

c)

xe cúc kít

d)

dây ni lông

58.

마대

a)

túi vải bạt

b)

quạt thông gió

c)

xe kéo tay

d)

xe cúc kít

59.

바구니

a)

rác thải

b)

quạt thông gió

c)

thang

d)

rổ

60.

사다리

a)

rổ

b)

thang

c)

nước thải

d)

dầu thải

61.

a)

vườn trái cây

b)

nông trại

c)

cánh đồng (lúa)

d)

liềm

62.

a)

cánh đồng (lúa)

b)

cánh đồng (hoa màu)

c)

cào

d)

liềm

63.

a)

cào

b)

liềm

c)

cuốc

d)

nông trại

64.

호미

a)

cuốc lớn

b)

cuốc nhỏ

c)

xẻng

d)

liềm

65.

농약 분무기

a)

bình phun thuốc trừ sâu

b)

máy cày

c)

máy gặt

d)

ống

66.

물뿌리개

a)

bình tưới nước

b)

bình phun thuốc trừ sâu

c)

cuốc

d)

xẻng

67.

곡괭이

a)

cuốc chim

b)

xẻng

c)

máy cày

d)

máy gặt

68.

경운기

a)

máy gặt

b)

máy cày

c)

cào

d)

xẻng

69.

키우다/기르다/재배하다

a)

nuôi/ trồng

b)

thu hoạch

c)

hái

d)

đào

70.

거두다/ 수확하다

a)

bón phân

b)

thu hoạch

c)

hái

d)

gieo trồng

71.

비료를 뿌리다

a)

gieo hạt

b)

đào

c)

bón phân

d)

trồng cây con

72.

잡초를 뽑다

a)

bắt côn trùng

b)

phun thuốc trừ sâu

c)

hái

d)

nhổ cổ

73.

씨앗을 뿌리다

a)

trồng cây con

b)

gieo hạt

c)

đào

d)

hái

74.

물을 주다

a)

gieo

b)

phun thuốc

c)

tưới cây

d)

bắt côn trùng

75.

캐다

a)

hái

b)

đào

c)

tưới cây

d)

bắt sâu

76.

벌레

a)

b)

chim

c)

giun

d)

côn trùng

77.

-자고 하다 là ngữ pháp tường thuật của dạng câu nào?

a)

khẳng định

b)

mệnh lệnh

c)

rủ rê

d)

nghi vấn

78.

-기 전에

a)

Trước

b)

Sau

79.

설명하다

a)

giải thích

b)

trả lời

c)

chúc mừng

d)

xây dựng

80.

-(으)ㄹ 것 같다 là ngữ pháp mang nghĩa nào sau đây?

a)

chắc sẽ

b)

chắc đã

c)

chắc đang

d)

chắc

81.

dịch theo thứ tự

대자 - 중자 - 소자

a)

Cỡ lớn - vừa - nhỏ

b)

Cỡ nhỏ - vừa - lớn

c)

Cỡ tùy chọn

d)

Cỡ nào cũng được

82.

딱딱하다

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Cứng

d)

Mềm

83.

창고

a)

Nhà

b)

Nhà kho

c)

Ống nước

d)

Chuồng gia súc