Font size
WorksheetsVOCAB B1 A1 TOEIC MARIS ENGLISH
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
price
giá cả
hồ sơ
tài liệu
kế hoạch
expect to + V0
quyết định làm gì
hợp tác làm gì
dự kiến/mong đợi làm gì
sắp xếp làm gì
rise (tăng)
danh từ
nội động từ
tính từ
trạng từ
raise (tăng)
tính từ
ngoại động từ
trạng từ
lượng từ
material (n)
hợp đồng
tài liệu/nguyên liệu
câu hỏi
mặt hàng
organize (v)
sắp xếp, tổ chức
giao lưu
ký kết
làm việc
client (n)
tài liệu
biên bản
hồ sơ
khách hàng
record (n/v)
hồ sơ/ghi lại
biên bản/sao chép
hợp đồng/ký kết
nguyên liệu/chế biến
access (v)
truy cập
đàm phán
ký kết
thúc giục
confidential (adj)
nhanh nhẹn
linh hoạt
khó khăn
bảo mật
vehicle (n)
phương tiện đi lại (xe cộ)
hợp đồng
thể thao
năng suất
carry (v)
kéo
đẩy
mang, chở
lôi cuốn
division (n)
lưu trữ
toà nhà
buổi họp
phòng, ban, bộ phận
Từ nào có cùng nghĩa là: company (n) công ty
firm
contract
business
enterprise
corporate
purchase (V)
sáp nhập
mua (=buy)
ghi chú
sắp xếp
