wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB B1 A1 TOEIC MARIS ENGLISH

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

price

a)

giá cả

b)

hồ sơ

c)

tài liệu

d)

kế hoạch

2.

expect to + V0

a)

quyết định làm gì

b)

hợp tác làm gì

c)

dự kiến/mong đợi làm gì

d)

sắp xếp làm gì

3.

rise (tăng)

a)

danh từ

b)

nội động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

4.

raise (tăng)

a)

tính từ

b)

ngoại động từ

c)

trạng từ

d)

lượng từ

5.

material (n)

a)

hợp đồng

b)

tài liệu/nguyên liệu

c)

câu hỏi

d)

mặt hàng

6.

organize (v)

a)

sắp xếp, tổ chức

b)

giao lưu

c)

ký kết

d)

làm việc

7.

client (n)

a)

tài liệu

b)

biên bản

c)

hồ sơ

d)

khách hàng

8.

record (n/v)

a)

hồ sơ/ghi lại

b)

biên bản/sao chép

c)

hợp đồng/ký kết

d)

nguyên liệu/chế biến

9.

access (v)

a)

truy cập

b)

đàm phán

c)

ký kết

d)

thúc giục

10.

confidential (adj)

a)

nhanh nhẹn

b)

linh hoạt

c)

khó khăn

d)

bảo mật

11.

vehicle (n)

a)

phương tiện đi lại (xe cộ)

b)

hợp đồng

c)

thể thao

d)

năng suất

12.

carry (v)

a)

kéo

b)

đẩy

c)

mang, chở

d)

lôi cuốn

13.

division (n)

a)

lưu trữ

b)

toà nhà

c)

buổi họp

d)

phòng, ban, bộ phận

14.

Từ nào có cùng nghĩa là: company (n) công ty

a)

firm

b)

contract

c)

business

d)

enterprise

e)

corporate

15.

purchase (V)

a)

sáp nhập

b)

mua (=buy)

c)

ghi chú

d)

sắp xếp