wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIK I - Ngày Tháng

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Trong tiếng Hàn có mấy bộ số đếm?

a)

2

b)

1

2.

Sắp xếp lại theo thứ tự từ nhỏ đến lớn

a)

하나

b)

c)

d)

e)

다섯

1)
2)
3)
4)
5)
3.

Tìm các cặp tương ứng sau

하나

다섯

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

여섯

일곱

여덟

아홉

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

이십일

십구

이십구

십삼

열아홉

스물

이십

스물 아홉

열셋

스물 하나

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

스물 일곱

서른

삼십

서른 다섯

삼십육

이십칠

사십

서른 여섯

삼십오

마흔

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

사십칠

마흔 다섯

사십이

마흔 둘

사십팔

마흔 여덟

사십오

마흔 일곱

사십구

마흔 아홉

8.

50

a)

b)

오십

c)

마흔

d)

사십

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

60

예순

90

일흔

80

여든

70

아흔

100

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

10000

1000

100

10

11.

시 là

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Tháng

12.

5시 là

a)

다섯 시

b)

오 시

13.

분 là

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Tháng

14.

5분 là

a)

다섯 분

b)

오 분

15.

5시 5분

a)

다섯 시 오 분

b)

오 시 다섯 분

c)

다섯 시 다섯 분

d)

오 시 오 분

16.

일 là

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Tháng

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

10일

일 일

25일

팔 일

31일

이십오 일

8일

십 일

1일

삼십일 일

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

Thứ 3

일요일

Chủ nhật

월요일

Thứ 4

화요일

Thứ 2

수요일

Thứ 5

목요일

19.

요일 là

a)

Giờ

b)

Thứ

c)

Ngày

d)

Tháng

20.

Tìm các cặp tương ứng sau

Thứ 7

일요일

Tuần

금요일

Thứ 6

토요일

Chủ nhật

21.

주말 là

a)

Cuối tuần.

b)

Không biết!

22.

월 là

a)

Ngày

b)

Tháng

23.

Tìm các cặp tương ứng sau

10월

일월

6월

유월

12월

팔월

8월

시월

1월

십이월

24.

Tìm các cặp tương ứng sau

어제

Hôm kia

내일

Hôm qua

그저께

Hôm nay

모레

Ngày mai

오늘

Ngày kia

25.

Câu sau đây đang nói về điều gì?
오늘은 4월 2일입니다. 내일은 4월 3일입니다.

a)

날짜

b)

요일

c)

국적

d)

이름

26.

Câu sau đây đang nói về điều gì?
오늘은 수요일입니다. 내일은 목요일입니다.

a)

날짜

b)

요일

c)

국적

d)

이름

27.

Câu sau đây đang nói về điều gì?
지금은 오후 3시 45분입니다.

a)

날짜

b)

요일

c)

국적

d)

시간

28.

Tìm các cặp tương ứng sau

오후

Sáng (AM)

점심

Tối (PM)

아침

Bữa sáng

저녁

Bữa trưa

오전

Bữa tối