wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 27 ( hán 2 )

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
  1. "Rồi, đã, xong" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 疼

b)
  1. B. 厉害

c)
  1. C. 了

d)
  1. D. 片

2.
  1. "Bệnh nhân" trong tiếng Trung là gì?

a)
  1. A. 病人

b)
  1. B. 牛肉

c)
  1. C. 牛骨

d)
  1. D. 消化

3.

"Bị bệnh" trong tiếng Trung là gì?

a)

A. 有病

b)

B. 得病

c)

C. 生病

d)

D. Tất cả đều đúng

4.
  1. "Bụng" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 肚子

b)
  1. B. 片

c)
  1. C. 拉肚

5.
  1. "Đau" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 疼

b)
  1. B. 痛

c)
  1. C. Cả A và B đều đúng

d)
  1. D. Không có câu trả lời đúng

6.
  1. "Ghê gớm, dữ dội, lợi hại" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 牛骨

b)
  1. B. 厉害

c)
  1. C. 拉肚

d)
  1. D. 卫生间

7.
  1. "Miếng, mảnh, tấm" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 牛肉

b)
  1. B. 牛骨

c)
  1. C. 片

d)
  1. D. 鱼

8.
  1. "Tào tháo đuổi, tiêu chảy" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 拉肚子

b)
  1. B. 鱼

c)
  1. C. 烤鱼

d)
  1. D. 牛肉

9.
  1. "Cá" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 鱼

b)
  1. B. 烤鱼

c)
  1. C. 牛肉

d)
  1. D. 牛骨

10.
  1. "Đại tiện, phân" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 小便

b)
  1. C. 上厕所

c)
  1. B. 大便

d)
  1. D. 卫生间

11.
  1. "Tiểu tiện" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 小便

b)
  1. B. 大便

c)

C. 上厕所

d)

D. 卫生间

12.
  1. "Đi vệ sinh" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 上厕所

b)
  1. C. 检查

c)
  1. D. 结果

13.
  1. "Nhà vệ sinh" trong tiếng Trung là từ gì?

a)

  1. A. 上厕所

b)
  1. B. 卫生间

c)
  1. C. 检查

d)
  1. D. 结果

14.
  1. "Kiểm tra" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 检查

b)
  1. B. 结果

c)
  1. C. 出来

d)
  1. D. 得

15.
  1. "Kết quả" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 结果

b)
  1. B. 出来

c)
  1. C. 得

d)
  1. D. 肠炎

16.
  1. "Ra" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 出来

b)
  1. B. 得

c)
  1. C. 肠炎

d)
  1. D. 消化

17.
  1. "Mắc, bị, được" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 得

b)
  1. B. 肠炎

c)
  1. C. 消化 ]

d)
  1. D. 开

18.
  1. "Viêm ruột" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 肠炎

b)
  1. B. 消化

c)
  1. C. 开

d)
  1. D. 打针

19.
  1. "Tiêu hóa" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 消化

b)
  1. B. 开

c)
  1. C. 打针

d)
  1. D. 后

20.
  1. "Kê (hóa đơn), (thuốc)" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 开

b)
  1. B. 打针

c)
  1. C. 后

d)
  1. D. 得

21.
  1. "Tiêm, chích thuốc" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 打针

b)
  1. B. 后

c)
  1. C. 得

d)
  1. D. 肠炎

22.
  1. "Sau, sau khi" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 后

b)
  1. B. 得

c)
  1. C. 肠炎

d)
  1. D. 消化

23.
  1. "Sau, sau khi" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 后

b)

  1. B. 得

c)
  1. D. 消化

24.
  1. "Phải (phó từ)" trong tiếng Trung là từ gì?

a)
  1. A. 得

b)
  1. B. 肠炎

c)
  1. C. 消化

d)
  1. D. 开