NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOEIC A - UNIT 5 - LISTENING
Total questions: 67
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
allow sb to V
a)
v. cho phép ai làm gì
b)
v. đóng gói
c)
(v) phối hợp, sắp xếp (công việc)
d)
v. làm mới, gia hạn
2.
encourage sb to V
a)
v. động viên ai làm gì
b)
v. mở, tháo, dỡ
c)
(N) điều phối viên
d)
n. họ hàng
3.
remind sb to V
a)
v. nhắc nhở ai làm gì
b)
v. đưa, trao tay, truyền cho
c)
(ADJ) có liên quan
d)
adv. xấp xỉ
4.
ask sb to V
a)
v. yêu cầu ai làm gì
b)
v. Ngồi trên ghế
c)
(N) người quản lý
d)
n. lễ tốt nghiệp
5.
manage to V
a)
v. có thể xoay sở, giải quyết cái gì
b)
v. Cúi người trên bàn
c)
(N) tin tức
d)
n. bán hạ giá, xả kho
6.
tend to V
a)
v. có xu hướng làm gì
b)
v. Đứng trên sân khấu
c)
(ADJ) không thích hợp
d)
v. Bao gồm, có gì là sp/ đối tượng chính
7.
fail to V
a)
v. thất bại làm gì
b)
v. Tựa vào tường
c)
(N) biên lai gốc
d)
n. dòng sản phẩm
8.
afford to V
a)
v. đủ khả năng làm gì
b)
v. Nằm trên sàn nhà
c)
(V) nâng cao nhận thức
d)
adj. miễn phí
9.
aim to V
a)
v. nhằm mục đích làm gì
b)
v. đặt vào vị trí
c)
(N) người góp cổ phần
d)
Từ .... Đến...
10.
offer to V
a)
v. đề nghị làm gì
b)
n. chậu hoa
c)
(N) chữ ký hoặc bản viết tay của một người (nhất là khi giữ làm kỷ niệm); bút tích
d)
miễn phí
11.
refuse to V
a)
v. từ chối làm gì
b)
n. món tráng miệng
c)
(N) người nghiệp dư
d)
n. Thời gian dùng thử
12.
With regard to
a)
prep. về, liên quan tới
b)
n. bộ đồ ăn
c)
(N) sự tăng lương
d)
adj. chống nước
13.
Rise steadily
a)
v. tăng đều đặn
b)
n. quầy
c)
(N) nhà sản xuất
d)
adj. giá cả phải chăng
14.
Attire
a)
n. trang phục
b)
n. Cơ hội việc làm
c)
(N) nghỉ phép
d)
n. độ bền
15.
Be about to V
a)
adj. Chuẩn bị xảy ra, sắp sửa xảy ra
b)
v. Chuyển công tác
c)
(N) bản đánh giá hiệu suất làm việc
d)
v. nhấn mạnh
16.
Be willing to V
a)
adj. sẵn lòng làm gì
b)
adj. Đủ năng lực
c)
(N) sự thiếu hụt điều gì
d)
n. khía cạnh
17.
Be reluctant to V
a)
adj. miễn cưỡng làm gì
b)
n. sự đánh giá năng lực
c)
(ADJ) thời gian thử thách
d)
n. học phí
18.
Be supposed to V
a)
adj. có nhiệm vụ làm gì
b)
n. Người thay thế
c)
(V) / vinh danh / (N) vinh dự
d)
n. quản trị kinh doanh
19.
Be likely to V
a)
adj. có khả năng
b)
v. Xin nghỉ
c)
(N) đơn thuốc
d)
n. giảng viên của khoa
20.
Be eligible to V
a)
adj. Có đủ năng lực, tố chất, điều kiện
b)
n. Nghỉ được trả lương
c)
(N) sự tiêu thụ
d)
n. sự nhẹ
21.
No doubt
a)
chắc chắn
b)
Tiền ngoài giờ
c)
(V) cố gắng làm gì
d)
n. mẫu
22.
Attempt to V
a)
n. sự cố gắng, nỗ lực làm gì
b)
Ca đêm
c)
(ADJ) ban đầu
d)
n. bảo hành
23.
Chance to V
a)
n. cơ hội làm gì
b)
Gói trợ cấp thất nghiệp
c)
(ADJ) hữu cơ
d)
adj. Có đủ năng lực, tố chất, điều kiện
24.
Ability to V
a)
n. khả năng làm gì
b)
Nghỉ thai sản
c)
(n) cảm giác, khả năng phán đoán
d)
n. sự mặc cả, món hời
25.
gather
a)
v. tập hợp, tụ tập
b)
v. đồng nghiệp
c)
(N) sự đóng góp
d)
n. Người thay thế
26.
fountain
a)
n. đài phun nước
b)
v. từ chối
c)
(N) nguồn gốc
d)
n. bằng chứng
27.
terminal
a)
n. trạm cuối, nhà ga
b)
v. phê duyệt, đồng ý
c)
(V) định hướng
d)
n. đồ uống
28.
statue
a)
n. bức tượng
b)
adj. khẩn cấp
c)
(V) đồng hành
d)
thỉnh thoảng
29.
arrange
a)
v. sắp xếp
b)
n. tình trạng khẩn cấp
c)
(N) phó giám đốc
d)
hàng ngày
30.
line up
a)
v. xếp hàng
b)
v. lan can, rào chắn
c)
(ADJ) toàn diện
d)
ví nữ
31.
boarding pass
a)
n. vé máy bay
b)
v. lau
c)
(V) chuyên về ...
d)
thảm
32.
feed
a)
v. cho ăn
b)
n. ao, hồ
c)
(N) máy cạo râu
d)
cuộn lên
33.
waitress
a)
n. bồi bàn nữ
b)
n. sự từ chức
c)
(ADJ) đương thời
d)
phá hủy
34.
seed
a)
n. hạt
b)
n. sự hài lòng
c)
(N) tác phẩm điêu khắc
d)
lau
35.
handout
a)
n. tài liệu phát tay
b)
v. nộp
c)
(N) đồ gốm
d)
bến tàu
36.
be broken
a)
malfunction, be out of order, not work properly
b)
n. tiền lương
c)
(N) nhà báo
d)
cào
37.
office supplies = stationery
a)
n. văn phòng phẩm
b)
n. điều phối viên
c)
(N) sự tiếp cận / (V) tiếp cận
d)
quét
38.
ink cartridge
a)
n. hộp mực
b)
v. thông báo
c)
n. bài giảng
d)
Tấm ván
39.
out of stock
a)
not available
b)
n. người hướng dẫn
c)
n. bệnh nhân
d)
cắm vào
40.
internet access
a)
internet connection
b)
n. sự đánh giá
c)
adj. Chuẩn bị xảy ra, sắp sửa xảy ra
d)
v. Chuyển công tác
41.
monument
a)
n. đài tưởng niệm
b)
n. năng suất
c)
adj. sẵn lòng làm gì
d)
adj. Đủ năng lực
42.
jewelry
a)
n. đồ trang sức
b)
v. cải thiện
c)
adj. miễn cưỡng làm gì
d)
n. sự đánh giá năng lực
43.
necklace
a)
n. vòng cổ
b)
n. nhà phê bình
c)
adj. có nhiệm vụ làm gì
d)
n. Người thay thế
44.
lecture
a)
n. bài giảng
b)
v. xuất bản
c)
adj. có khả năng
d)
v. Xin nghỉ
45.
patient
a)
n. bệnh nhân
b)
n. chi nhánh
c)
adj. Có đủ năng lực, tố chất, điều kiện
d)
n. Nghỉ được trả lương
46.
protective clothing
a)
n. đồ bảo hộ
b)
adv. hiện tại
c)
chắc chắn
d)
Tiền ngoài giờ
47.
stand
a)
v. chịu đựng
b)
n. ứng cử viên
c)
n. sự cố gắng, nỗ lực làm gì
d)
Ca đêm
48.
security guard
a)
n. nhân viên bảo vệ
b)
v. tuyển dụng
c)
n. cơ hội làm gì
d)
Gói trợ cấp thất nghiệp
49.
switch
a)
n. công tắc
b)
v. chỉ định, chọn lựa, bổ nhiệm
c)
n. khả năng làm gì
d)
Nghỉ thai sản
50.
steaming hot
a)
nóng hôi hổi, nóng toát mồ hôi
b)
v. chuyên về
c)
v. tập hợp, tụ tập
d)
v. đồng nghiệp
51.
drop by
a)
v. ghé qua
b)
v. cho phép
c)
n. đài phun nước
d)
v. từ chối
52.
deal
a)
n. sự giao dịch, thỏa thuận mua bán
b)
adj. hài lòng
c)
n. trạm cuối, nhà ga
d)
v. phê duyệt, đồng ý
53.
run out of
a)
v. hết, cạn kiệt
b)
n. chiến lược
c)
n. bức tượng
d)
adj. khẩn cấp
54.
paper jam
a)
n. kẹt giấy
b)
n. sự tham dự, số người tham dự
c)
n. điểm đến
d)
v. đóng gói
55.
take inventory
a)
v. kiểm kê
b)
n. người tham dự
c)
n. lối vào
d)
v. mở, tháo, dỡ
56.
parade
a)
n. cuộc diễu hành
b)
n. người phục vụ
c)
n. người thuê nhà
d)
v. đưa, trao tay, truyền cho
57.
destination
a)
n. điểm đến
b)
v. đóng gói
c)
v. cung cấp chỗ ở, làm cho phù hợp
d)
v. Ngồi trên ghế
58.
entrance
a)
n. lối vào
b)
v. mở, tháo, dỡ
c)
n. cư dân
d)
v. Cúi người trên bàn
59.
tenant
a)
n. người thuê nhà
b)
v. đưa, trao tay, truyền cho
c)
n. tiện ích
d)
v. Đứng trên sân khấu
60.
accomodate
a)
v. cung cấp chỗ ở, làm cho phù hợp
b)
v. Ngồi trên ghế
c)
n. chủ nhà
d)
v. Tựa vào tường
61.
resident
a)
n. cư dân
b)
v. Cúi người trên bàn
c)
adj. được trang bị đồ đạc, nội thất
d)
v. Nằm trên sàn nhà
62.
utility
a)
n. tiện ích
b)
v. Đứng trên sân khấu
c)
n. điện
d)
v. đặt vào vị trí
63.
landlord
a)
n. chủ nhà
b)
v. Tựa vào tường
c)
rộng rãi
d)
n. chậu hoa
64.
furnished
a)
adj. được trang bị đồ đạc, nội thất
b)
v. Nằm trên sàn nhà
c)
adj. còn trống
d)
n. món tráng miệng
65.
electricity
a)
n. điện
b)
v. đặt vào vị trí
c)
(N) sự tăng lương
d)
adj. chống nước
66.
spacious
a)
rộng rãi
b)
n. chậu hoa
c)
(N) nhà sản xuất
d)
adj. giá cả phải chăng
67.
unoccupied
a)
adj. còn trống
b)
n. món tráng miệng
c)
(N) nghỉ phép
d)
n. độ bền
Reset
