wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị bán hàng - chương 1

Total questions: 21

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quản trị bán hàng (QTBH) được định nghĩa là:

a)

a) Một quy trình tập trung chủ yếu vào việc tạo ra áp lực và thúc đẩy nhân viên bán hàng (BH) để đạt được các chỉ tiêu về doanh số một cách nhanh chóng và bằng mọi giá có thể đạt được

b)

b) Một tập hợp các hoạt động riêng biệt, tập trung vào việc quảng bá sản phẩm và dịch vụ thông qua các kênh truyền thông khác nhau, nhằm tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo ra sự chú ý tức thì từ phía khách hàng

c)

c) Một quá trình toàn diện, bao gồm việc lập kế hoạch chiến lược, xác định mục tiêu cụ thể, định hướng & giám sát chặt chẽ các hoạt động BH cá nhân trong một DN, từ tuyển dụng & đào tạo đến việc đánh giá hiệu suất & đưa ra các điều chỉnh cần thiết để đạt được mục tiêu

d)

d) Một phương pháp quản lý dựa trên việc giảm thiểu tối đa các chi phí liên quan đến hoạt động bán hàng và tập trung vào việc tối ưu hóa biên lợi nhuận trên từng đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ được bán ra, với mục tiêu chính là tăng cường khả năng sinh lời của doanh nghiệp

2.

Trong quản trị bán hàng, đâu KHÔNG phải là một trong bốn nhiệm vụ cốt lõi quan trọng để đạt được hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững của doanh nghiệp?

a)

a) Lập kế hoạch bán hàng một cách chi tiết, bao gồm việc xác định các mục tiêu cụ thể, xây dựng các chiến lược tiếp cận thị trường, và phân bổ một cách hợp lý các nguồn lực hiện có của doanh nghiệp để tối đa hóa hiệu quả

b)

b) Tổ chức và xây dựng một đội ngũ bán hàng vững mạnh, bao gồm việc tuyển dụng và lựa chọn những ứng viên có năng lực phù hợp, đào tạo họ về kỹ năng cần thiết, và thiết lập các quy trình làm việc khoa học và hiệu quả để đảm bảo sự phối hợp ăn ý giữa các thành viên

c)

c) Thực hiện các hoạt động liên quan đến sản xuất & cung ứng, đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ hàng hóa hoặc dịch vụ để đáp ứng kịp thời nhu cầu của thị trường, đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm ở mức cao nhất có thể để tạo dựng niềm tin với khách hàng

d)

d) Lãnh đạo và thúc đẩy đội ngũ bán hàng, bao gồm việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực và truyền cảm hứng, đào tạo và phát triển các kỹ năng cần thiết cho nhân viên, và khuyến khích họ làm việc hết mình để đạt được các mục tiêu đã đề ra, đồng thời tạo ra động lực và sự gắn kết

3.

Mục tiêu chính của QTBH trong việc xây dựng mối quan hệ khách hàng là:

a)

a) Bán hàng bằng mọi giá.

b)

b) Giảm chi phí chăm sóc khách hàng.

c)

c) Tạo các chiến dịch quảng cáo rầm rộ.

d)

d) Xây dựng mối quan hệ lâu dài, cung cấp giá trị.

4.

Mục tiêu chính của quản trị bán hàng trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững và trung thành với khách hàng trên thị trường là:

a)

a) Tập trung tối đa vào việc thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp trong mọi tình huống, bất kể nhu cầu thực tế của họ là gì, để tăng doanh thu nhanh chóng.

b)

b) Xây dựng & duy trì mối quan hệ tốt đẹp, lâu dài với khách hàng, thông qua việc cung cấp các SP hoặc DV chất lượng cao, lắng nghe & đáp ứng mọi nhu cầu của họ, và tạo ra những trải nghiệm tích cực để họ cảm thấy hài lòng và tin tưởng vào thương hiệu.

c)

c) Tạo ra các chiến dịch quảng cáo rầm rộ và ấn tượng, nhằm thu hút sự chú ý của đông đảo khách hàng tiềm năng và khiến họ nhớ đến thương hiệu, mà không cần quan tâm đến việc xây dựng mối quan hệ lâu dài.

d)

d) Giảm thiểu tối đa các chi phí liên quan đến việc chăm sóc khách hàng, như chi phí bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật, để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu gánh nặng cho doanh nghiệp, ngay cả khi điều này có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

5.

Vai trò mang tính chiến lược của quản trị bán hàng, vượt xa các hoạt động giám sát thường ngày, thể hiện ở chỗ:

a)

a) Là cầu nối trực tiếp & quan trọng nhất giữa chiến lược tổng thể của công ty, bao gồm các mục tiêu dài hạn & các định hướng phát triển, & nhu cầu thực tế của thị trường, đảm bảo rằng mọi nỗ lực của doanh nghiệp được chuyển hóa thành những kết quả kinh doanh cụ thể & có giá trị.

b)

b) Tập trung chủ yếu vào việc giám sát chặt chẽ và đốc thúc thường xuyên các nhân viên bán hàng để đảm bảo họ tuân thủ các chỉ tiêu về doanh số đã được đề ra, đôi khi bằng mọi giá và bất chấp các yếu tố khác.

c)

c) Chỉ liên quan đến việc quản lý các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi, và không có tác động gì đến các hoạt động khác của doanh nghiệp hoặc mối quan hệ với khách hàng, tập trung vào việc tạo ra sự nhận diện thương hiệu trên thị trường.

d)

d) Tập trung chủ yếu vào việc giảm thiểu tối đa các chi phí liên quan đến hoạt động bán hàng, bao gồm chi phí đi lại, chi phí tiếp thị, và chi phí lương thưởng của nhân viên, với mục tiêu chính là tăng cường khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

6.

Vai trò chiến lược của QTBH được thể hiện qua việc:

a)

a) Giám sát và đốc thúc hàng ngày.

b)

b) Quản lý quảng cáo và khuyến mãi.

c)

c) Cầu nối chiến lược công ty và nhu cầu thị trường.

d)

d) Giảm thiểu chi phí bán hàng.

7.

QTBH giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào sau đây?

a)

a) Loại bỏ mọi rủi ro kinh doanh.

b)

b) Tạo doanh thu, phát triển thị trường, cải thiện hiệu suất.

c)

c) Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh.

d)

d) Tự động hóa toàn bộ quy trình kinh doanh.

8.

Mối quan hệ giữa QTBH và quản trị sản xuất thể hiện ở chỗ:

a)

a) QTBH hoàn toàn phụ thuộc vào sản xuất.

b)

b) QTBH không liên quan gì đến sản xuất.

c)

c) QTBH cung cấp thông tin về nhu cầu cho sản xuất.

d)

d) Sản xuất quyết định chiến lược bán hàng.

9.

QTBH và quản trị tài chính có mối quan hệ qua:

a)

a) QTBH không cần ngân sách.

b)

b) Kiểm soát chi phí bán hàng, tối ưu hóa doanh thu.

c)

c) QTBH chỉ quan tâm đến tình hình tài chính của khách hàng.

d)

d) Tài chính quyết định chiến lược bán hàng.

10.

Trong mối quan hệ với quản trị nhân lực, QTBH có vai trò:

a)

a) Hoàn toàn phụ thuộc vào phòng nhân sự.

b)

b) Phối hợp tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ.

c)

c) Không cần quản lý đội ngũ bán hàng, họ có thể tự làm tốt nhiệm.

d)

d) Chỉ tập trung vào trả lương.

11.

Mục tiêu bán hàng cần tuân thủ nguyên tắc SMART, trong đó SMART là viết tắt của các từ nào sau đây?

a)

a) Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Timely

b)

b) Specific, Measurable, Actionable, Relevant, Time-bound

c)

c) Strategic, Meaningful, Attainable, Realistic, Time-sensitive

d)

d) Specialized, Manageable, Aligned, Reachable, Timeless

12.

Mô hình QTBH nào phù hợp nhất với doanh nghiệp công nghệ/dược phẩm?

a)

a) Theo khu vực địa lý.

b)

b) Theo sản phẩm/dịch vụ.

c)

c) Theo khách hàng/thị trường.

d)

d) Theo kênh phân phối.

13.

Ưu điểm chính của mô hình QTBH theo khu vực địa lý là:

a)

a) Kiến thức sâu về sản phẩm.

b)

b) Phân chia trách nhiệm, hiểu thị trường địa phương.

c)

c) Dễ dàng xây dựng mối quan hệ với khách hàng.

d)

d) Dễ dàng bán thêm sản phẩm.

14.

Mô hình QTBH nào phù hợp nhất với công ty phần mềm?

a)

a) Theo kênh.

b)

b) Theo sản phẩm/ dịch vụ.

c)

c) Theo khu vực địa lý.

d)

d) Theo khách hàng/thị trường.

15.

Mô hình QTBH theo khách hàng/thị trường hiệu quả khi:

a)

a) Bán hàng tiêu dùng nhanh.

b)

b) Nhu cầu khách hàng khác biệt.

c)

c) Sản phẩm đơn giản.

d)

d) Tập trung giảm chi phí.

16.

Mô hình QTBH theo kênh phân phối tập trung vào:

a)

a) Chuyên môn hóa theo sản phẩm.

b)

b) Phân chia nhân viên theo khu vực.

c)

c) Xây dựng mối quan hệ cá nhân.

d)

d) Tổ chức theo kênh tiếp cận khách hàng.

17.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến QTBH?

a)

a. Khách hàng mục tiêu.

b)

b. Môi trường kinh tế.

c)

c. Đối thủ cạnh tranh.

d)

d. Các nhà cung cấp.

18.

Trong môi trường vi mô, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp nhất đến chiến lược bán hàng?

a)

a. Chính sách của chính phủ.

b)

b. Xu hướng văn hóa.

c)

c. Thị trường cạnh tranh.

d)

d. Sự thay đổi công nghệ.

19.

Yếu tố nội bộ nào ảnh hưởng đến hoạt động QTBH?

a)

a. Lạm phát.

b)

b. Cơ cấu tổ chức bán hàng.

c)

c. Hành vi mua của khách hàng.

d)

d. Phát triển công nghệ.

20.

Trong quy trình QTBH, bước đầu tiên là:

a)

a. Triển khai hoạt động bán hàng.

b)

b. Xây dựng đội ngũ.

c)

c. Hoạch định chiến lược và thiết lập mục tiêu.

d)

d. Đo lường, kiểm soát, tối ưu, đảm bảo lợi nhuận tối đa.

21.

Giai đoạn nào trong quy trình QTBH tập trung vào chuẩn hóa quy trình bán hàng?

a)

a. Hoạch định chiến lược và mục tiêu.

b)

b. Xây dựng và tổ chức đội ngũ.

c)

c. Triển khai và vận hành.

d)

d. Đào tạo và nâng cao năng lực.