Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 1 - 4 sơ cấp 1A

Total questions: 11

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Nhân viên công ty tiếng hàn là gì???

a)

은행원

b)

선생님

c)

회사원

d)

학생

2.

Xin tạm biệt ( người ở chào người đi) tiếng hàn là gì???

a)

안녕하세요

b)

안녕

c)

안녕히 가세요

d)

안녕히계세요

3.

반갑습니다

a)

Rất vui được gặp

b)

Rất hân hạnh được gặp

c)

xin cảm ơn

d)

xin chào

4.

안녕하세요. 저는 나나 (a)  

5.

"thư viện" tiếng hàn là gì?

a)

대사관

b)

대학생

c)

학교

d)

도서관

6.

Chọn từ khác nhóm từ còn lại

a)

아니요

b)

안녕하세요?

c)

안녕히 가세요

d)

안녕히 계세요

7.

이 사람 (a)   김정우입니다

8.

Chọn từ khác với nhóm còn lại

a)

반갑습니다

b)

베트남

c)

중국

d)

한국

9.

타잉 씨 (a)   선생님입니다

10.

Đặt câu hỏi theo hình.
(Sử dụng ngữ pháp N이/가 있어요/없어요)

(a)  

11.

가다/오다

(a)