wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Animals

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

2.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

3.

pig

a)

con cá

b)

con bò

c)

con chim

d)

con heo

4.

tiger

a)

con hổ/cọp

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con ngựa

5.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
6.

Đây là con gì?

a)

Con mèo

b)

Con chó

c)

Con heo

d)

Con bò

7.

Viết tên tiếng Anh của con chó

4 lines
8.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

9.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

10.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

11.

Đây là con gì?

a)

Con ngựa vằn

b)

Con ngựa

c)

Con khùng

d)

Con điên

12.

Đây là con vậy nào

a)

Trâu

b)

Chó

c)

Mèo

d)

Gấu

13.

I like ..........

a)

duck

b)

cats

c)

cat

d)

ducks

14.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

15.

con tê giác

a)

bee

b)

rhino

c)

kangaroo

d)

bird

16.

"goose": tiếng anh là gì

a)

con vịt

b)

con ngỗng

c)

con chó

17.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

18.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

19.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

20.

pig

a)

con cá

b)

con bò

c)

con chim

d)

con heo

21.

tiger

a)

con hổ/cọp

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con ngựa

22.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
23.

Đây là con gì?

a)

Con mèo

b)

Con chó

c)

Con heo

d)

Con bò

24.

Viết tên tiếng Anh của con chó

4 lines
25.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

26.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

27.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

28.

Đây là con gì?

a)

Con ngựa vằn

b)

Con ngựa

c)

Con khùng

d)

Con điên

29.

Đây là con vậy nào

a)

Trâu

b)

Chó

c)

Mèo

d)

Gấu

30.

I like ..........

a)

duck

b)

cats

c)

cat

d)

ducks

31.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

32.

con tê giác

a)

bee

b)

rhino

c)

kangaroo

d)

bird

33.

"goose": tiếng anh là gì

a)

con vịt

b)

con ngỗng

c)

con chó

34.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

35.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

36.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

37.

pig

a)

con cá

b)

con bò

c)

con chim

d)

con heo

38.

tiger

a)

con hổ/cọp

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con ngựa

39.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
40.

Đây là con gì?

a)

Con mèo

b)

Con chó

c)

Con heo

d)

Con bò

41.

Viết tên tiếng Anh của con chó

4 lines
42.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

43.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

44.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

45.

Đây là con gì?

a)

Con ngựa vằn

b)

Con ngựa

c)

Con khùng

d)

Con điên

46.

Đây là con vậy nào

a)

Trâu

b)

Chó

c)

Mèo

d)

Gấu

47.

I like ..........

a)

duck

b)

cats

c)

cat

d)

ducks

48.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

49.

con tê giác

a)

bee

b)

rhino

c)

kangaroo

d)

bird

50.

"goose": tiếng anh là gì

a)

con vịt

b)

con ngỗng

c)

con chó

51.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu