Worksheetsquizz 8/4
Total questions: 14
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
food
a)
đồ ăn
b)
chân
c)
đồ uống
2.
This
a)
cái này
b)
ở trên
c)
ở dưới
d)
bên trong
3.
rửa tay
a)
wash your hand
b)
wash your clothes
c)
wash your hair
d)
wash the dishes
4.
hang up
a)
treo lên
b)
mặc vào
c)
cởi ra
5.
vui vẻ, hạnh phúc
a)
fun
b)
sad
c)
angry
d)
sleepy
6.
relax
a)
thư giãn
b)
bận rộn
c)
mệt mỏi
d)
căng thẳng
7.
with
a)
với
b)
nhưng
c)
vì
d)
thế nên
8.
watch
a)
xem
b)
chạy
c)
bay
d)
ngã
9.
vật thể
a)
object
b)
our
c)
that
d)
keep
10.
machine
a)
máy móc
b)
tủ lạnh
c)
máy giặt
d)
bàn phím
11.
bàn chải đánh răng
a)
toothbrush
b)
fridge
c)
dishwasher
d)
wadrobe
12.
dishwasher
a)
máy rửa bát
b)
bàn chải đánh răng
c)
tủ quần áo
d)
máy giặt
13.
fridge
(a)
14.
tủ quần áo
a)
wadrobe
b)
doll
c)
teddy bear
d)
fridge
100 %
