wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mimikara N3_Goi 281 ~ 300

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
大変な
a)
tồi tệ
b)
ấm, nóng
c)
trở nên ấm hơn
d)
tàn tật, không tự do
2.
無理な
a)
vô lý
b)
tồi tệ
c)
ấm, nóng
d)
trở nên ấm hơn
3.
不注意な
a)
không chú ý
b)
vô lý
c)
tồi tệ
d)
ấm, nóng
4.
楽な
a)
thoải mái
b)
không chú ý
c)
vô lý
d)
tồi tệ
5.
面倒な
a)
phiền phức
b)
thoải mái
c)
không chú ý
d)
vô lý
6.
失礼な
a)
thất lễ
b)
phiền phức
c)
thoải mái
d)
không chú ý
7.
当然な
a)
đương nhiên
b)
thất lễ
c)
phiền phức
d)
thoải mái
8.
意外な
a)
không ngờ đến
b)
đương nhiên
c)
thất lễ
d)
phiền phức
9.
結構な
a)
tốt, đủ
b)
không ngờ đến
c)
đương nhiên
d)
thất lễ
10.
派手な
a)
lòe loẹt
b)
tốt, đủ
c)
không ngờ đến
d)
đương nhiên
11.
地味な
a)
giản dị
b)
lòe loẹt
c)
tốt, đủ
d)
không ngờ đến
12.
おしゃれな
a)
thời trang, mốt
b)
giản dị
c)
lòe loẹt
d)
tốt, đủ
13.
変な
a)
lạ
b)
thời trang, mốt
c)
giản dị
d)
lòe loẹt
14.
不思議な
a)
thần bí
b)
lạ
c)
thời trang, mốt
d)
giản dị
15.
ましな
a)
tốt lên
b)
thần bí
c)
lạ
d)
thời trang, mốt
16.
むだな
a)
lãng phí
b)
tốt lên
c)
thần bí
d)
lạ
17.
自由な
a)
tự do
b)
lãng phí
c)
tốt lên
d)
thần bí
18.
不自由な
a)
tàn tật, không tự do
b)
tự do
c)
lãng phí
d)
tốt lên
19.
温まる
a)
trở nên ấm hơn
b)
tàn tật, không tự do
c)
tự do
d)
lãng phí
20.
温める
a)
ấm, nóng
b)
trở nên ấm hơn
c)
tàn tật, không tự do
d)
tự do