wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp 5 - Nhà bạn có bao nhiêu người?

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Sinh viên

(a)  

2.

大学生

(a)  

3.

To

(a)  

4.



(a)  

5.

Nhỏ, bé

(a)  

6.



(a)  

7.

律师

(a)  

8.

Luật sư

(a)  

9.

Bác sĩ

(a)  

10.

医生

(a)  

11.

工作

(a)  

12.

Công việc

(a)  

13.

Nhà, gia

(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.

Đều

(a)  

18.



(a)  

19.

Lượng từ dùng cho người

(a)  

20.

Lượng từ dùng cho người

(a)  

21.

Cái (lượng từ dùng chung cho mọi )

(a)  

22.

Cái (lượng từ dùng chung cho mọi )

(a)  

23.

Nhân viên văn phòng

(a)  

24.

职员

(a)  

25.

Mấy

(a)  

26.



(a)  

27.

Bao nhiêu

(a)  

28.

多少

(a)  

29.

Làm

(a)  

30.



(a)  

31.

Tuổi

(a)  

32.



(a)  

33.

Lớp

(a)  

34.



(a)  

35.

Hai (kết hợp được với lượng )

(a)  

36.



(a)  

37.

Bao nhiêu tuổi

(a)  

38.

多大

(a)  

39.

Năm nay

(a)  

40.

今年

(a)