wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5, 6, 7

Total questions: 25

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " nhân viên "

a)

员工

b)

员人

c)

学员

d)

学生

2.

đâu là lượng từ của sách?

a)

b)

c)

d)

3.

"Tôi đang rút tiền ở ngân hàng" câu nào sau đây là chính xác

a)

我取钱在银行

b)

在银行我取钱

c)

我在银行取钱

d)

钱我在银行取

4.

Câu nào sau đây mang nghĩa " Anh trai tôi học tiếng anh ở trường"

a)

我哥哥在学校学习英语

b)

我哥哥学习英语在学校

c)

我在学校英语学习

d)

我在英语学习学校

5.

"Tôi không muốn đọc sách" là câu nào sau đây?

a)

我不想看书

b)

我不要看书

c)

我不看书

d)

我要看书

6.

Lượng từ nào là lượng từ dùng cho máy móc, các thiết bị điện tử?

a)

b)

c)

d)

7.

Lượng từ nào dùng cho ô

a)

b)

c)

d)

8.

"cuốn sách này rất đắt" là câu nào dưới đây?

a)

这本书不太贵

b)

这本书很贵

c)

这本书很大

d)

这本书很好

9.

“我的朋友是越南人” câu này dịch Tiếng Việt là:

a)

Mẹ anh ấy là người Việt Nam

b)

Bạn của tôi là người Việt Nam

c)

Chị gái của cô ấy không phải là người Việt Nam

d)

Anh trai cô ấy là người Việt Nam

10.

Chọn đáp án phù hợp điền vào câu sau " 你的( )是什么?

a)

b)

c)

没有

d)

工作

11.

Chọn từ phù hợp điền vào câu sau "我在朋友家 ( ) 韩文杂志

a)

b)

c)

d)

12.

Dịch câu này sang tiếng việt " 你的爸爸叫什么名字 "

(a)  

13.

“ 我的学校有八个学生,两个老师 ” 请问,我的学校有多少人?

a)

十个人

b)

八个人

c)

两个人

d)

六个人

14.

“我有三本汉语书和四本英语书” 请问,我有多少书?

a)

八本书

b)

七本书

c)

六本书

d)

五本书

15.

“今天中午” là

a)

Sáng hôm qua

b)

trưa hôm nay

c)

trưa hôm qua

d)

sáng hôm qua

16.

Từ nào dưới đây mang nghĩa " Nhà ăn "

a)

面包

b)

方便面

c)

食堂

d)

啤酒

17.

Lượng từ nào sau đây phù hợp dùng cho 啤酒

a)

b)

c)

d)

18.

Lượng từ nào sau đây phù hợp dùng với 碗子

a)

b)

c)

d)

19.

Lượng từ nào sau đây phù hợp dùng với 汽车

a)

b)

c)

d)

20.

Sắp xếp lần lượt theo đúng thứ tự sau: Điện thoại - máy tính - cái ô - bia

a)

手机,啤酒,电脑,伞

b)

啤酒,伞,电脑,手机

c)

手机,电脑,伞,啤酒

d)

电脑,啤酒,手机,伞

21.

Hãy tìm vị trí trùng khớp với các từ sau: 馒头,录音机,汽车,词典,包子

a)

máy ghi âm, từ điển, bánh bao, màn thầu, xe ô tô

b)

màn thầu, xe ô tô, từ điển, máy ghi âm, bánh bao

c)

màn thầu, từ điển, máy ghi âm, xe ô tô, bánh bao

d)

màn thầu, máy ghi âm, xe ô tô, từ điển, bánh bao

22.

一些 là gì?

a)

một số, một vài

b)

một ít, một chút

c)

một hôm

d)

một lần

23.

Buổi sáng Tiếng Trung là gì?

a)

午上

b)

上午

c)

上早

d)

早上

24.

鸡蛋 là gì?

a)

Trứng gà

b)

c)

canh trứng

d)

canh gà

25.

Câu này có sai ngữ pháp không ?" 我妈妈不想喝啤酒,她想喝鸡蛋汤 "

a)

Đúng ngữ pháp

b)

sai ngữ pháp