wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 은지 15

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

그림은 보고 알 맞은 단어를 고르세요.

a)

quả táo

b)

sầu riêng

c)

quả bơ

d)

quả hồng

2.

그림은 보고 알 맞은 단어를 고르세요.

a)

con bò

b)

con chó

c)

con ngựa

d)

con voi

3.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quả mơ

b)

sầu riêng

c)

quả bưởi

d)

quả mít

4.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quả chanh

b)

quả bưởi

c)

quả táo

d)

quả ổi

5.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

xe đạp

b)

xe bò

c)

xe ô tô

d)

xe máy

6.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quả quýt

b)

quả cam

c)

quả chanh

d)

quả bưởi

7.

"할아버지 안녕하세요"에 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

cháu chào bà

b)

cháu chào cậu

c)

cháu chào ông

d)

chúa chào cô

8.

"밥을 먹었어요?"에 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

mẹ ăn cơm chưa ạ?

b)

em ăn cơm chưa?

c)

cháu ăn cơm chưa?

d)

anh ăn cơm chưa?

9.

"삼촌 안녕하세요" 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

con chào ông

b)

cháu chào cậu

c)

cháu chào chú

d)

em chao anh

10.

"민 수 안녕" 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

chào bạn

b)

chào min su

c)

chào cô

d)

em chào anh

11.

"엄마 밥을 먹었어요?"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

bố ăn cơm chưa ạ?

b)

mẹ ăn cơm chưa ạ?

c)

chị ăn cơm chưa ạ?

d)

ông ăn cơm chưa ạ?

12.

"오빠 안녕하세요"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

em chào anh

b)

chị chào em

c)

cháu chào dì

d)

cô chào em

13.

"지금을 뭐해요?"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

em đang làm gì?

b)

bố đang làm gì?

c)

mẹ đang làm gì?

d)

chị đang làm gì?

14.

"친구 미안해"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

chào bạn

b)

xin lỗi bạn

c)

xin lỗi anh

d)

hẹn gặp lại

15.

"밥을 먹었다"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

em chưa ăn

b)

em ăn cơm rồi

c)

em đang ăn cơm

d)

em ăm phở