NEW
Font size
Worksheetslớp 은지 15
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
그림은 보고 알 맞은 단어를 고르세요.
quả táo
sầu riêng
quả bơ
quả hồng
그림은 보고 알 맞은 단어를 고르세요.
con bò
con chó
con ngựa
con voi
그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.
quả mơ
sầu riêng
quả bưởi
quả mít
그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.
quả chanh
quả bưởi
quả táo
quả ổi
그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.
xe đạp
xe bò
xe ô tô
xe máy
그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.
quả quýt
quả cam
quả chanh
quả bưởi
"할아버지 안녕하세요"에 뜻이 맞을 것을 고르세요.
cháu chào bà
cháu chào cậu
cháu chào ông
chúa chào cô
"밥을 먹었어요?"에 뜻이 맞을 것을 고르세요.
mẹ ăn cơm chưa ạ?
em ăn cơm chưa?
cháu ăn cơm chưa?
anh ăn cơm chưa?
"삼촌 안녕하세요" 뜻이 맞을 것을 고르세요.
con chào ông
cháu chào cậu
cháu chào chú
em chao anh
"민 수 안녕" 뜻이 맞을 것을 고르세요.
chào bạn
chào min su
chào cô
em chào anh
"엄마 밥을 먹었어요?"뜻이 맞을 것을 고르세요.
bố ăn cơm chưa ạ?
mẹ ăn cơm chưa ạ?
chị ăn cơm chưa ạ?
ông ăn cơm chưa ạ?
"오빠 안녕하세요"뜻이 맞을 것을 고르세요.
em chào anh
chị chào em
cháu chào dì
cô chào em
"지금을 뭐해요?"뜻이 맞을 것을 고르세요.
em đang làm gì?
bố đang làm gì?
mẹ đang làm gì?
chị đang làm gì?
"친구 미안해"뜻이 맞을 것을 고르세요.
chào bạn
xin lỗi bạn
xin lỗi anh
hẹn gặp lại
"밥을 먹었다"뜻이 맞을 것을 고르세요.
em chưa ăn
em ăn cơm rồi
em đang ăn cơm
em ăm phở
