WorksheetsN5_684 Thanh Xuân_Test Từ vựng 01
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Bạn, anh, chị
あなた
わたし (私)
かれ (彼)
かのじょ (彼女)
あのひと
anh ấy
cô ấy
tôi
người kia (vị kia, ngài kia)
~さん
Hậu tố đặt sau tuổi
Hậu tố đặt sau nghề nghiệp
Hậu tố đặt sau quê quán
Hậu tốt đặt sau tên
かしゅ
ca sĩ
ông hàng xóm hát Kara
bà hàng xóm chửi chồng =))
dancer
giáo viên ( cách xưng hô trong lớp)
きょうし
がくせい
せんせい
いしゃ
いしゃ
y tá
bảo vệ
y sĩ
bác sĩ
Nhân viên công ty ( nói chung)
ぎんこういん
かいしゃいん
びょういん
〜しゃいん
りゅうがくせい (留学生)
Tiến sĩ
Giáo viên
Grab driver
Du học sinh
にほん (日本)
Tàu khựa ( Trung Quốc)
Nhặt Bẩn ( Nhật Bản)
Thai Lẻn ( Thái Lan)
Mĩ Đen (America)
ベトナム
Trường Sa, Hoàng Sa là của .....
Lào
Ấn Độ
Mã Lai
〜じん
Cờ (của) nước~
người (của )nước~
xe (của) nước ~
Văn hoá ( của) nước~
Cảnh sát
ぎんこういん
けいさつかん
かしゅ
きょうし
Ai?
かのじょ
かれ
だれ
なに
xứ sở Kim Chi
ちゅうごく (中国)
アメリカ
インドネシア
かんこく (韓国)
がっこう (学校)
trường học
bệnh viện
ngân hàng
công ty
おなまえ は?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn đến từ đâu?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
Bạn tên là gì?
はい、そうです!
Tôi đến từ.....
Vâng, đúng vậy!
Không, không phải!
Xin lỗi (anh/ chị...) / Làm phiền ( anh/ chị)
~くに (〜国)
quê hương
Địa phương
Vùng/ lãnh thổ
Đất nước
〜のしゃいん (〜の社員)
Nhân viên công ty ~ ( cụ thể của công ty nào)
Sếp của công ty ~
Đối tác công ty ~
Thư kí sinh đẹp của sếp~
Trợ từ có trong ngữ pháp bài 01
は、へ
が、も
は、も
が、で
