wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q3.B7

Total questions: 26

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Đặt, để

b)

半天

2.

Nửa ngày, hồi lâu

c)

3.

Được, thấy

d)

签证

4.

Visa, thị thực

e)

手提包

5.

Túi xách tay

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Giao, nộp

b)

好好儿

2.

Thật kỹ, gắng

c)

大衣

3.

Áo khoác

d)

口袋

4.

Túi

e)

丢三落四

5.

Quên trước quên sau

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Vứt

b)

2.

Bỏ quên

c)

发现

3.

Phát hiện

d)

球迷

4.

Fan bóng đá

e)

5.

Nhưng

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

锦标赛

1.

Giải vô địch

b)

期间

2.

Trong thời gian

c)

3.

Giống như

d)

生病

4.

Mắc bệnh

e)

白天

5.

Ban ngày

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

精神

1.

Tinh thần, hăng hái

b)

2.

Dán

c)

通知

3.

Thông báo

d)

暂停

4.

Tạm ngừng

e)

营业

5.

Kinh doanh

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Đủ, rất

b)

2.

Coi là, coi như

c)

多的是

3.

Nhiều lắm

d)

亲眼

4.

Tận mắt

e)

世界杯

5.

Cúp thế giới

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Cho phép

b)

辞职

2.

Từ chức

c)

最后

3.

Cuối cùng

d)

4.

Trở thành, thành

e)

佩服

5.

Khâm phục

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Giỏi, cừ

b)

专名

2.

Danh từ riêng

c)

欧洲

3.

Châu Âu

d)

夏雨 

4.

Hạ Vũ

9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

护照

d)

你放在

e)

哪儿了

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

大衣

d)

口袋里

e)

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

护照

d)

你找着

e)

了没有

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

作业

b)

c)

交给

d)

老师

e)

了没有

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

什么

c)

时候

d)

交给

e)

我的

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

一回

c)

到家

d)

就交给

e)

你了

1)
2)
3)
4)
5)
16.

我的护照你​ (a)   在什么地方了?

Choose from the below words
丢 
半天
放  
给 
京剧迷 
好 
17.

你的鉴证办​ (a)   了没有?

Choose from the below words
丢 
半天
放  
给 
京剧迷 
18.

那本书我一看玩就还​ (a)   你了,你怎么忘了?

Choose from the below words
丢 
半天
放  
给 
京剧迷 
19.

那个电影的光盘你买​ (a)   了吗?

Choose from the below words
丢 
半天
放  
给 
京剧迷 
20.

我找了​ (a)   才找到。

Choose from the below words
丢 
半天
放  
给 
京剧迷 
21.

听说我们老师中有不少​ (a)  

Choose from the below words
丢 
放  
给 
京剧迷
22.

​ (a)   给朋友帮忙,他饭都没吃就走了。

Choose from the below words
丢 
放  
给 
23.

你怎么了,最近总是​ (a)   三落四的。

Choose from the below words
丢 
放  
给 
24.

关:我的​ (a)   你找到了没有?

夏:没有,我找了​ (b)   也没找着。你是不是放在办公室了?

关:护照我从来不往办公室里放。

夏:昨天你办完​ (c)   放在什么地方了?

关:放在我的手提包里了。

夏:你的包呢?

关:我一回到家不是就交给你了吗?

夏:对。我再好好儿找找。啊,找到了!

关:是在包里找到的吗?

夏:不是,在你的大衣​ (d)   里找到的。

关:啊,我忘了。是我昨天晚上放到口袋里的。

夏:你最近总是​ (e)   的。

Choose from the below words
护照
半天
鉴证
口袋
丢三落四
25.

A:你​ (a)   足球吗?

B:一般,你呢?

A:你没发现吗?我可是个​ (b)  

B:迷到什么​ (c)  

A:为了看球,饭我可以不吃,觉我可以不睡,工作我可以不干。

B:我看球迷一个个都有点不​ (d)  

A:我也承认。有时候迷到了​ (e)   的程度。欧锦赛(欧洲足球锦标赛)  期间,  我像生了病一样。白天想睡觉,一到晚上就特别有精神。

Choose from the below words
喜欢
球迷
程度
正常
发狂
26.

B:你​ (a)   不工作吗?

A:这个​ (b)   是我自己开的,我在门上贴了一张通知:“暂停营业”。

B: 你可真够迷的。

A:我还不​ (c)   最迷的。

B:还有比你更迷的吗?

A:有,多的是。我有一个朋友,在一家外国公司工作,为了能去国外​ (d)   看看世界杯足球赛,他向老板请假,老板不准,他就辞职不干了。

B:最后去成了吗?

A:去成了。我真佩服他。能去亲眼看看​ (e)   赛,太棒了.

Choose from the below words
白天
商店
亲眼
世界杯