wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PRE TOEIC-LIS 6

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

negative là gì?

a)

v. ngăn cấm, ngăn cản

b)

negative

c)

arrival

d)

Possible

e)

prohibit

2.

headquarter

a)

đồng nghiệp

b)

ứng cử viên

c)

trụ sở chính

d)

nhắc nhở

3.

Exceed

a)

Vượt quá

b)

Mong chờ, trông đợi

c)

nộp

d)

hội thảo

4.

absent

a)

vắng mặt

b)

positive

c)

negative

d)

standard

5.

box office

a)

phòng vé

b)

permission

c)

regulation

d)

candidate

6.

What is the meaning of 'authorize'?

a)

quy trình, thủ tục

b)

ủy quyền, cho phép

c)

tích cực, lạc quan

d)

Lịch trình, kế hoạch

7.

cost

a)

chi phí

b)

procedure

c)

access

d)

schedule

8.

What does 'handle' mean?

a)

xử lý, giải quyết

b)

exception

c)

hold

d)

sample

9.

standard

a)

tiêu chuẩn

b)

contact

c)

procedure

d)

regulation

10.

negative

a)

tiêu cực, bi quan

b)

ủy quyền, cho phép

c)

thông báo, cho biết

d)

liên lạc, liên hệ

11.

arrival

a)

đến, việc về

b)

request

c)

response

d)

access

12.

training

a)

đồng nghiệp

b)

Hoãn, trì hoãn

c)

đào tạo

d)

cắm phích điện

13.

access

a)

thông báo, cho biết

b)

yêu cầu, lời yêu cầu

c)

truy cập/ sự vào cửa, lui tới

d)

việc đến, việc về

14.

recruit

a)

Bất cứ lúc nào

b)

cắm phích điện

c)

trực tiếp

d)

tuyển dụng

15.

What is the meaning of 'Figure out'?

a)

công việc, nhiệm vụ

b)

chịu trách nhiệm, phụ trách

c)

be responsible for

d)

tìm ra, hiểu ra (giải pháp, vấn đề)

16.

be in charge of

a)

giám sát, theo dõi

b)

chịu trách nhiệm, phụ trách

c)

tìm ra, hiểu ra

d)

chuyên làm về

17.

What is 'Choice'?

a)

hủy bỏ

b)

sự lựa chọn

c)

sự cho phép

d)

Dự tính, ước tính

18.

Thuật ngữ 'permission' có nghĩa là gì?

a)

sự cho phép

b)

quy định, quy tắc

c)

khả thi, có thể

d)

khoản bồi thường

19.

mẫu thử, mẫu vật

a)

estimate

b)

sample

c)

choice

d)

standard

20.

What is the meaning of 'procedure'?

a)

n. quy trình, thủ tục

b)

ngăn cấm, ngăn cản

c)

hư hỏng, hết hoạt động

d)

ủy quyền, cho phép

21.

What does 'at least' mean?

a)

hội thảo

b)

Đến, tới

c)

ít nhất

d)

Sự nghỉ hưu

22.

Định nghĩa 'n. sự sắp xếp, chuẩn bị' tương ứng với thuật ngữ nào?

a)

arrangement

b)

schedule

c)

position

d)

assignment

23.

Thuật ngữ 'consultant' có nghĩa là gì?

a)

thành tích, thành tựu

b)

người tư vấn, cố vấn

c)

công việc, nhiệm vụ

d)

ủy quyền, cho phép

24.

Contact

a)

thông báo, cho biết

b)

liên

25.

What does 'Notify' mean?

a)

Xuất bản, công bố

b)

Notify

c)

Publish

d)

Release

26.

Định nghĩa 'v. cấm' tương ứng với thuật ngữ nào?

a)

assignment

b)

prohibit

c)

arrangement

d)

ban

27.

Thuật ngữ 'schedule' có nghĩa là gì?

a)

phản ứng, phản hồi

b)

Dự tính, ước tính

c)

Lịch trình, kế hoạch

d)

Phát hành, đăng (tin...)

28.

Định nghĩa 'adv. ngay lập tức' tương ứng với từ nào?

a)

directly

b)

several

c)

absolutely

d)

immediately

29.

effect

a)

Rất, hết sức, rất cao

b)

thông báo, cho biết

c)

liên lạc, liên hệ

d)

hiệu ứng, hiệu quả, hiệu lực

30.

Who is a 'candidate'?

a)

ứng cử viên

b)

ngoại lệ

c)

đồng nghiệp

d)

trực tiếp

31.

What does 'Contact' mean?

a)

v. thông báo, cho biết

b)

liên lạc, liên hệ

c)

giám sát, theo dõi ; màn hình

d)

chi phí; tốn phí

32.

Position

a)

cắm phích điện

b)

hoãn, trì hoãn

c)

khả thi, có thể

d)

vị trí, chức vụ

33.

What does 'cancel' mean?

a)

hủy bỏ

b)

nhắc nhở

c)

Vượt quá

d)

xử lý, giải quyết

34.

What is 'compensation'?

a)

khoản bồi thường

b)

việc kiểm tra

c)

thành tích, thành tựu

d)

vị trí, chức vụ

35.

Định nghĩa 'adv. hoàn toàn, chắc chắn' tương ứng với từ nào?

a)

highly

b)

directly

c)

immediately

d)

absolutely

36.

prohibit

a)

ngăn cấm, ngăn cản

b)

negative

c)

arrival

d)

Possible

37.

Thuật ngữ 'effective' có nghĩa là gì?

a)

ủy quyền, cho phép

b)

tiêu cực, bi quan

c)

có hiệu lực/ có hiệu quả

d)

hiệu ứng, hiệu quả, hiệu lực

38.

Who is a 'colleague'?

a)

chuyên nghiệp

b)

đồng nghiệp

c)

tiêu chuẩn

d)

buổi lễ, nghi lễ

39.

What does 'electrically' mean?

a)

bằng điện tử

b)

inspection

c)

compensation

d)

directly

40.

What is an 'assignment'?

a)

công việc, nhiệm vụ

b)

arrangement

c)

position

d)

release

41.

workshop

a)

buổi lễ, nghi lễ

b)

phản ứng, phản hồi

c)

Hoãn, trì hoãn

d)

hội thảo

42.

specialize

a)

chuyên làm về, học chuyên về

b)

in something

c)

recruit

d)

estimate

43.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ 'n. đồng nghiệp'?

a)

chuyên nghiệp

b)

tiêu chuẩn

c)

buổi lễ, nghi lễ

d)

đồng nghiệp

44.

regulation

a)

quy định, quy tắc

b)

sự cho phép

c)

việc kiểm tra

d)

ngay lập tức

45.

postpone

a)

hoãn, trì hoãn

b)

cancel

c)

position

d)

compensation